THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  66  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Rầy nâu hại lúa nhiệt đới : T.4 / Nguyễn Xuân Hiển, Trần Hùng, Bùi Văn Ngọc, Lê Anh Tuấn . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 191 tr ; 19 cm. - ( Nghiên cứu về lúa ở nước ngoài )
  • Thông tin xếp giá: : VND.005676-005677
  • 2 Lúa Việt Nam trong vùng lúa Nam và Đông Nam châu á / Bùi Huy Đáp . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 274 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003347-003348, VND.003541-003542, VNM.001780-001784, VNM.005337-005341, VNM.019614-019621
  • 3 Về công tác thu mua lúa mì và tiền đồ phát triển của nông nghiệp / I.V.Xtalin . - H. : Sự Thật , 1978. - 30tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005364-005365, VNM.006025-006039, VNM.019080-019082
  • 4 Những vấn đề chủ yếu về kỹ thuật tăng năng suất lúa ở Liên Xô / Đoàn Doãn Hùng . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 144tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003501-003502, VNM.020147-020154
  • 5 Giống lúa Miền Bắc Việt Nam / Nguyễn Văn Hiển, Trần Thị Nhàn . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 203tr: bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002007-002008, VNM.011446-011448
  • 6 Đất và cây trồng : T.1 : Đất và cây lúa. Sách dùng cho giáo viên, học sinh và kỹ thuật viên nông nghiệp / Võ Tòng Xuân (ch.b.) . - H. : Giáo dục , 1984. - 168tr ; 21cm. - ( Tài liệu kỹ thuật nông nghiệp đồng bằng sông Cửu Long )
  • Thông tin xếp giá: : VND.008719-008721
  • 7 Đất và cây trồng : T.2 : Đất và cây lúa. Sách dùng cho giáo viên, học sinh và kỹ thuật viên nông nghiệp / Võ Tòng Xuân (ch.b.) . - H. : Giáo dục , 1984. - 144tr ; 21cm. - ( Tài liệu kỹ thuật nông nghiệp đồng bằng sông Cửu Long )
  • Thông tin xếp giá: : VND.008722-008724
  • 8 Bệnh lúa lùn xoắn lá / Hà Minh Trung . - Tái bản lần 1. - H. : Nông nghiệp , 1985. - 87tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009567-009568, VNM.011233-011234, VNM.021023, VNM.021723-021725
  • 9 Văn minh lúa nước và nghề trồng lúa Việt Nam / Bùi Huy Đáp . - H. : Nông nghiệp , 1985. - 238tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009949, VNM.018161-018162
  • 10 Tổ chức sản xuất giống lúa trong hợp tác xã và tập đoàn sản xuất nông nghiệp / Hồ Đắc Song, Trần Ngọc Trang, Trọng An . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 83tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009037, VNM.017874-017875
  • 11 Tài liệu về rầy nâu : T.1 . - H. : Nông nghiệp , 1980. - 143tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006603-006604, VNM.020725-020727
  • 12 Quy trình kỹ thuật sản xuất lúa nước : Ban hành kèm theo quyết định số 04NN-KHKT/QĐ ngày 19-1-1973 . - H. : ủy ban nông nghiệp Trung ương , 1973. - 36tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004705-004706, VNM.001727-001731, VNM.014225-014227
  • 13 Trồng lúa cao sản / Võ Tòng Xuân, Nguyễn Ngọc Đệ, Dương Ngọc Thành . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1983. - 78tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002583-002584, VNM.012565-012566
  • 14 Sinh lý cây lúa / Togari, Matsuo ; Dịch : Nguyễn Văn Uyển,.. . - In lần 2. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 229tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002932, VNM.001551-001553, VNM.001555-001556
  • 15 Sinh lý cây lúa / Togari, Matsuo ; Dịch : Nguyễn Văn Uyển, Vũ Hữu Yêm . - In lần 2. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 229tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003646-003647, VNM.020315-020320
  • 16 Nghiên cứu về lúa ở nước ngoài : T.3 : Chọn giống lúa / T. Akihama, H.M. Beachell, R. Chabrolin,... ; Dịch : Nguyễn Xuân Hiển,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 824tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003682-003683, VNM.001483-001485
  • 17 Cây lúa Việt Nam / Bùi Huy Đáp . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1980. - 563tr : ảnh ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000398-000399, VNM.002266-002268
  • 18 Bàn về sinh thái lúa nhiệt đới / Akina Tanaka ; Đinh Văn Lữ (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 212tr : minh họa ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000845-000846, VNM.009392-009394
  • 19 Đất nào cây ấy / Nguyễn Vy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 175tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001084-001085, VNM.009895-009897
  • 20 Giáo trình cây lúa : Dùng cho học sinh, giáo viên trường trung học kỹ thuật nông nghiệp địa phương . - [K.đ.] : Nông nghiệp , 1973. - 159tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001119
  • 21 Bệnh lúa lùn xoắn lá / Hà Minh Trung . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 96tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001794
  • 22 Kết quả nghiên cứu khoa học nông nghiệp 1976-1978 / Đào Thọ Lương, Ngô Thị Bích, Nguyễn Đăng Khôi,.. . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 179tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000178
  • 23 Giáo trình cây lúa : Dùng trong các trường Đại học Nông nghiệp / Đinh Văn Lữ . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 123tr : minh họa ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000460-000461, VVM.001810
  • 24 Bệnh hại lúa / S.H. Ou ; Hà Minh Trung (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 230tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000891, VVM.001483-001484
  •     Trang: 1 2 3