| 1 |  | Giáo dục lao động kỹ thuật tổng hợp và hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông / Nguyễn Trọng Bảo . - H. : Sự thật , 1985. - 66 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.009250-009251, VND.009613-009617, VNM.017999-018000 |
| 2 |  | Giáo trình công tác hướng nghiệp trong trường phổ thông : Dùng cho việc giảng dạy trong các trường sư phạm và bồi dưỡng giáo viên / Phạm Tất Dong, Phạm Huy Thụ, Nguyễn Minh An . - H. : Bộ giáo dục , 1987. - 171 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011354-011357 |
| 3 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 10 : Sách giáo viên . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 40 tr ; 21 cm |
| 4 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 11 : Ban khoa học xã hội, Ban khoa học tự nhiên, Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Hoàng Kiên, Nguyễn Thế Trương, Phạm Tất Dong . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019486-019490 |
| 5 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 12 : Sách giáo viên : Ban khoa học tự nhiên, ban khoa học tự nhiên-kĩ thuật, ban khoa học xã hội / Đoàn Chi, Phan Tấn Dong, Nguyễn Thế Trường . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 56 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019640-019644 |
| 6 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 11 / Đoàn Chi, Đỗ Nguyên Ban, Trương Lăng, .. . - H. : Giáo dục , 1991. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.014208-014212 |
| 7 |  | Giới thiệu các ngành đào tạo và nội dung ôn thi vào các trường đại học : Nhóm cán bộ nghiên cưú, vụ các trường Đại học, Bộ đại học và trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 212tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005045-005047, VNM.008258-008265, VNM.008282-008285, VNM.020629-020633 |
| 8 |  | Dự thảo chương trình sinh hoạt hướng nghiệp ở trường phổ thông (Từ lớp 7 đến lớp 12) : Dự thảo . - H. : Giáo dục , 1989. - 7tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014023-014025 |
| 9 |  | Hoạt động hướng nghiệp trong trường phổ thông / Phạm Tất Dong, Phạm Huy Thụ, Tô Bá Trọng,.. . - H. : [Knxb] , 1984. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009873-009875, VNM.022979-022985 |
| 10 |  | Nhà trường phổ thông với việc giáo dục lao động, kỹ thuật tổng hợp, hướng nghiệp và dạy nghề / Nguyễn Trọng Bảo . - H. : Giáo dục , 1987. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011833-011834, VNM.025811-025813 |
| 11 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Xuân Khâm, Nguyễn Mậu Dần, Nguyễn Ngọc Bích, Hà Nhật Thăng . - H. : Giáo dục , 1988. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012286-012287, VNM.026537-026540 |
| 12 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 6 : Sách giáo viên . - H. : Giáo dục , 1987. - 106tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011831-011832, VNM.025808-025810 |
| 13 |  | Công nghiệp dầu khí và nguồn nhân lực / B.s. : Trần Ngọc Toản, Nguyễn Đức Trí (ch.b.), Lương Đức Hảo,.. . - H. : Thanh niên , 2001. - 218tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.024620-024624, VNG02470.0001-0024 |
| 14 |  | Giúp bạn lựa chọn tham gia lao động xuất khẩu / B.s. : Nguyễn Vinh Quang, Bùi Thị Xuyến . - H. : Thanh niên , 2001. - 176tr : ảnh ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.026518-026522, VNM.035194-035198 |
| 15 |  | Tuổi trẻ với nghề truyền thống Việt Nam / B.s : Nguyễn Viết Sự (ch.b), Nguyễn Văn Trọng, Hoàng Thị Minh Anh,.. . - H. : Thanh niên , 2001. - 229tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.026568-026572, VNM.035313-035317 |
| 16 |  | Tuổi trẻ lập nghiệp từ trang trại / B.s. : Nguyễn Như ất, Phan Thị Nguyệt Minh . - H. : Thanh niên , 2001. - 202tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.026597-026600, VNM.035275-035280 |
| 17 |  | Công nghệ sinh học và ứng dụng vào phát triển nông nghiệp nông thôn / B.s. : Nguyễn Như Hiền, Nguyễn Như ất . - H. : Thanh niên , 2001. - 282tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: : VND.028746-028750, VNM.037154-037158 |
| 18 |  | Những vấn đề cơ bản trong đào tạo và sử dụng nhân lực : T.2 : Hướng nghiệp - chọn nghề / Ch.b. : Phạm Văn Sơn, Lê Trung Tiến . - H. : [Knxb] , 2006. - 147 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.032670-032672 |
| 19 |  | Careers in child care : VGM professional careers series / Marjorie Eberts . - 2nd ed. - Illinois : VGM Career Books , 2001. - 175 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000066-000067 |
| 20 |  | 7 secrets of great entrepreneurial masters : The GEM power formula for lifelong success / Allen E. Fishman . - New York : McGraw Hill , 2006. - XXIX,231 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000919 |
| 21 |  | Leadership for engineers : The magic of mindset / Ronald Bennett, Elaine Milliam . - New York : McGraw-Hill , 2013. - xvii,184 tr ; 23 cm. - ( Basic engineering series and tools ) Thông tin xếp giá: : 600/A.001368-001369 |
| 22 |  | Biện pháp quản lý hoạt động Giáo dục hướng nghiệp cho học sinh trường Trung học Phổ thông Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý Giáo dục: 60 14 01 14 / Nguyễn Thúy Linh ; Phùng Đình Mẫn (h.d.) . - Bình Định , 2012. - 84 tr. ; 29 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00092 |
| 23 |  | Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp tại các trường trung học phổ thông ở huyện Ninh Sơn, tỉnh Ninh Thuận : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Hoàng Lê Minh ; Nguyễn Văn Đệ (h.d.) . - Bình Định , 2013. - 112 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00150 |
| 24 |  | Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Lê Hồng Thái ; Trần Văn Hiếu (h.d) . - Bình Định , 2014. - 113 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00204 |