| 1 |  | Về giao thông vận tải / Hồ Chí Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 1985. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009451-009452, VNM.022026-022028 |
| 2 |  | Ngôn ngữ basic dùng cho máy tính Apple II : Một số ứng dụng trong ngành giao thông vận tải / Đàm Tuấn Hiệp . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 282tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010424, VNM.023681-023682 |
| 3 |  | Một số vấn đề về xây dựng cơ bản giao thông vận tải : T.7 : Tập bài giảng của giáo sư Liên Xô tại Trường Quản lý kinh tế Trung ương / N.A. Ataép, V.R. Crupentrencô, V.P. Lôghinốp, .. . - Tp. Hồ Chí Minh : Knxb , 1984. - 384tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009687, VNM.022055-022056 |
| 4 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011546, VNM.025489-025490 |
| 5 |  | Các phương pháp toán ứng dụng trong giao thông vận tải : T.1 : Các phương pháp quy hoạch toán học / Lý Bách Chấn, Phạm Công Hà . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008989-008990, VNM.017559-017561 |
| 6 |  | Tổ chức và quản lý vận tải / Phạm Văn Nghiên . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 207tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008624-008625, VNM.015766-015768 |
| 7 |  | Catalo 1977 về cấu trúc mẫu áo đường ôtô / Lê Sĩ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 129tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011273, VNM.025031-025032 |
| 8 |  | Thiết kế đường đô thị : T.1 / Nguyễn Khải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 283tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007698, VNM.014440-014443 |
| 9 |  | Các phương tiện vận tải / Dịch : Đỗ Ngọc Hà, Nguyễn Đức Phú . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005147, VNM.000360-000364, VNM.017342-017344 |
| 10 |  | Mạch máu đỏ : Tập bút ký, tuỳ bút / Hoài Sơn, Sơn Nam, Nguyễn Duy,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 308tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.009848, VNM.022909-022910 |
| 11 |  | Từ điển công trình Anh-Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 264tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001823, VNM.011279-011280 |
| 12 |  | Sổ tay thiết bị tàu thủy : T.2 / Phạm Văn Hội (ch.b.), Phan Vĩnh Trị, Hồ Ngọc Tùng . - H. : Giao thông Vận tải , 1987. - 279tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VVD.001203, VVM.002559 |
| 13 |  | Luật lệ giao thông đường bộ . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.025586-025588, VNM.034353-034354 |
| 14 |  | Bách khoa toàn thư tuổi trẻ : P.2 : Khoa học và kỹ thuật / Nguyễn Mộng Hưng ; Dịch : Từ Văn Mặc,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 618 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000554-000556, VVM.004410-004411 |
| 15 |  | Bé đếm các loại phương tiện giao thông / Nguyễn Thanh Thủy, Lê Thanh Nga . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2005. - 31 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.032452 |
| 16 |  | Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000084 |
| 17 |  | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông cho sinh viên, học sinh các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp : Tài liệu lưu hành nội bộ . - H. : [Knxb] , 2003. - 99 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.031835-031839, VNG02730.0001-0020 |
| 18 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000276 |
| 19 |  | Responsible driving / Francis C. Kenel, James Aaron, John W. Palmer,.. . - NewYork : Glencoe , 1997. - XVI,366 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000100-000101 |
| 20 |  | Introduction to mass commmunication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2010. - [518 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000278 |
| 21 |  | Safe passages : Highways, wildlife, and habitat connectivity / E.d. : Jon P. Beckmann, Anthony P. Clevenger, Marcel P. Huijser, Jodi A. Hilty . - Washington : Island press , 2011. - xix, 396 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001276 |
| 22 |  | Địa lý dịch vụ : T.1: Địa lý giao thông vận tải / Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ (ch.b.), Lê Mỹ Dung.. . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Sư phạm , 2015. - 263 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.011700-011709, VVG01184.0001-0010 |
| 23 |  | Biện pháp quản lý hoạt Động giáo dục an toàn giao thông cho học sinh trung học phổ thông thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Đặng Thanh Phong ; Trần Văn Hiếu (h.d) . - Bình Định , 2014. - 108 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00181 |
| 24 |  | Kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần tư vấn thiết kế giao thông Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Đinh Thị Tường Vy ; Hoàng Tùng (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00001 |