THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  28  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập nguyên lý máy / Tạ Ngọc Hải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 191 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003761-003765, VNM.000437-000441
  • 2 Giáo trình công nghệ chế tạo máy điện và máy biến áp / Nguyễn Đức Sĩ . - H. : Giáo dục , 1995. - 212 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001739-001742
  • 3 Dụng cụ quang học / Ngô Quốc Quýnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 185tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005134-005135, VNM.000416-000426, VNM.019523-019529
  • 4 Máy nâng chuyển : T.3 / Đào Trọng Thường (ch.b.), Nguyễn Đăng Hiếu, Trần Doãn Trường . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 165tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011042, VNM.024688-024689
  • 5 Máy - cơ sở của kỹ thuật hiện đại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 128tr : minh họa ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005240-005242, VNM.000490-000499, VNM.019660-019666
  • 6 Truyền dẫn thuỷ lực trong chế tạo máy / Trần Doãn Đỉnh, Nguyễn Ngọc Lê, Phạm Xuân Mão, Nguyễn Thế Thưởng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 305tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009155, VNM.017710-017711
  • 7 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.5 / Nguyễn Ngọc Anh, Tạ Ngọc Phách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 263tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009414, VNM.019235-019236
  • 8 Hỏi đáp về đồ gá / Trần Đình Phi . - H. : Lao động , 1977. - 103tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004949, VNM.000535-000537, VNM.018918-018919
  • 9 Hỏi đáp về nhiệt luyện / Dịch : Tạ Anh Tuấn, Hà Kim Thành . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 310tr : hình vẽ ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004943-004944, VNM.000472-000474, VNM.018599-018600
  • 10 Nhiệt luyện / Dịch : Biên Ngọc Minh,Phùng Hằng, Trần Xuân Hồng . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 153tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005856-005858
  • 11 Cơ sở dung sai và đo lường trong chế tạo máy / Hồ Đức Thọ, Ninh Đức Tốn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 359tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006988-006992, VNM.000391-000405
  • 12 Sách tra cứu kiểm tra sản xuất trong chế tạo máy : T.2 / A.K. Kutai . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 556tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009118
  • 13 Lý thuyết ô tô máy kéo / Phạm Minh Thái (ch.b.), Nguyễn Hữu Cần, Nguyễn Văn Tài, Dư Quốc Thịnh . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 270tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000616-000617, VVM.000307-000313, VVM.001769-001774
  • 14 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.2,3,4 / Phan Đình Thuyên, Nguyễn Ngọc Anh, Nguyễn Ngọc Thư, Hà Văn Vui . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 1068tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000722, VVM.000155-000162, VVM.001977
  • 15 Từ điển chế tạo máy Pháp - Việt : Khoảng 21.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 375tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000689, VND.011637
  • 16 Sổ tay thiết kế cơ khí : T.1 / Trần Văn Bảo, Bùi Công Diễn, Trương Quốc Điện . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 509tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000375, VVM.000382-000383, VVM.002042-002043
  • 17 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.1 / Nguyễn Ngọc Anh, Tống Công Nhị, Nguyễn Văn Sắt,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 571tr ; 32cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000388-000389, VVM.000095-000099, VVM.001973-001975
  • 18 Bào và xọc / B.B. Côpưlôp ; Hoàng Trọng Thanh (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1979. - 251tr.: hình vẽ ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000742, VVM.002251-002254
  • 19 ứng dụng các phương pháp toán học vào kinh tế và tổ chức của ngành chế tạo máy / X.A. Xôcôlitxưn ; Người dịch : Phan Văn Cự,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 196tr ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000782, VVM.000655-000669, VVM.002122-002125
  • 20 Cơ sở điều khiển hệ thống tự động : T.1 : Dùng trong ngành chế tạo máy / Đặng Vũ Giao . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 255tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000833-000834, VVM.001390-001392
  • 21 Cơ sở kỹ thuật đo trong chế tạo máy / Hồ Đắc Thọ, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 201tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000987-000988, VVM.001646-001648
  • 22 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.7 / Nguyễn Ngọc Anh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 139tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001071, VVM.002374-002375
  • 23 Cơ sở điều khiển hệ thống tự động : T.2 : Diễn tả trạng thái các hệ rời rạc tối ưu đồng nhất hóa: Dùng trong ngành chế tạo máy / Đặng Vũ Giao . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1986. - 179tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001144, VVM.002479-002480
  • 24 Công nghệ chế tạo máy theo hướng ứng dụng tin học : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường đại học kĩ thuật / Nguyễn Đắc Lộc . - In lần thứ 1. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 464tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004576-004578, VVM.004680-004681
  •     Trang: 1 2