1 |  | Quản lý nhà nước về dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Thị Như Yến ; Nguyễn Thị Bích Ngọc (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00221 |
2 |  | Thiết kế công trình năng lượng tái tạo điện gió / Nguyễn Thành Trung . - H. : Xây dựng, 2023. - 320 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.038050 |
3 |  | Phòng chống cháy nổ cho nhà và công trình / Bùi Mạnh Hùng . - H. : Xây dựng, 2023. - 148 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.038047 |
4 |  | Giáo trình dự toán XD công trình : Có tất cả những điều bạn muốn. T.1 / Uông Thắng . - Tái bản lần 1 có sửa chữa. - H. : Lao động Xã hội, 2021. - 272 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037982 VNG03157.0001-0004 |
5 |  | Hướng dẫn đo bóc khối lượng công trình dân dụng. T.3 / Uông Thắng . - H. : Xây dựng, 2020. - 290 tr. : hình vẽ, bảng ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.015096 VVG01595.0001-0004 |
6 |  | Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình = Specifications for design of foundation for buildings and structures . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 87 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Quốc gia ) Thông tin xếp giá: VVD.015093 VVG01592.0001-0002 |
7 |  | Lắp ghép công trình dân dụng và công nghiệp / Lê Văn Kiểm . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 594 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015088 VVG01587.0001-0002 |
8 |  | Thí nghiệm công trình / Phạm Toàn Đức . - H. : Xây dựng, 2014. - 137 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015076 VVG01578.0001-0002 |
9 |  | Giáo trình cấp thoát nước trong nhà / B.s. : Trần Thị Mai (ch.b.), Trần Thị Sen, Nguyễn Đình Hải . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 197 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015074 VVG01576.0001-0004 |
10 |  | Hư hỏng sửa chữa gia cường kết cấu công trình : Phần kết cấu bê tông cốt thép và kết cấu gạch đá / Nguyễn Trung Hiếu . - H. : Xây dựng, 2022. - 212 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015069 VVG01571.0001-0002 |
11 |  | Hư hỏng - Sửa chữa - Gia cường công trình / Lê Văn Kiểm . - Tái bản lần thứ 5. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 429 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015017 VVG01556.0001-0002 |
12 |  | Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn (ch.b.) . - H. : Xây dựng, 2022. - 400 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037886-037887 |
13 |  | Vận hành, bảo trì các công trình cấp nước nông thôn / Nguyễn Việt Anh, Nguyễn Thành Luân (ch.b.), Trần Thị Hiền Hoa.. . - H. : Xây dựng, 2022. - 300 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037884-037885 |
14 |  | Phân tích hiệu quả hoạt động tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Khai thác công trình thủy lợi Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Lê Thị Kim Dung ; Trần Thị Cẩm Thanh (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 106 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00374 |
15 |  | Trắc địa / Trần Đình Trọng (ch.b.), Lương Ngọc Dũng, Hà Thị Hằng.. . - H. : Xây dựng, 2017. - 205 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014670 VVG00986.0001-0004 |
16 |  | Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải / Trịnh Xuân Lai = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 240 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: VVD.014669 VVG00985.0001-0004 |
17 |  | Thực tập địa chất công trình / Võ Phán, Bùi Trường Sơn . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 56 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014705 VVG01021.0001-0004 |
18 |  | Thiết kế công trình nước sạch nông thôn / Đoàn Thu Hà (ch.b.), Trần Mạnh Cường . - H. : Xây dựng, 2021. - 180 tr. : minh họa ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037711-037712 |
19 |  | Thiết bị kỹ thuật trong kiến trúc công trình / Phạm Việt Anh, Nguyễn Lan Anh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 197tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014727 VVG01042.0001-0004 |
20 |  | Hướng dẫn thí nghiệm và kiểm định công trình / Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Hoàng Giang, Nguyễn Ngọc Tân, Lê Phước Lành . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018. - 117 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014680 VVG00996.0001-0004 |
21 |  | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 238 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014689 VVG01005.0001-0004 |
22 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Lê Anh Dũng (ch.b.), Nguyễn Hoài Nam, Cù Huy Tình.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 211tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014724 VVG01039.0001-0004 |
23 |  | Giáo trình địa chất công trình / Nguyễn Thanh Danh (ch.b.), Lê Thị Cát Tường, Võ Thanh Toàn . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 121tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014731 VVG01046.0001-0004 |
24 |  | Giáo trình điện công trình / Trần Thị Mỹ Hạnh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 325tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014725 VVG01040.0001-0004 |