1 |  | Microsoft word 2010 for dumies elearning kit / Lois Lowe . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2012. - xiv,338 tr ; 24 cm + 1CD. - ( For dummies ) Thông tin xếp giá: 1CD/000/A.000464 |
2 |  | Microsoft word 2010 : A case approach / Tomothy J. O'Leary, Linda L. O'Leary . - NewYork : McGraw Hill , 2011. - x,406 tr ; 27 cm. - ( The O'Leary series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000393-000394 |
3 |  | Tin học văn phòng / Trương Công Tin (s.t., b.s.) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2008. - 427 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033331-033335 |
4 |  | Office XP : The complete reference / Stephen L. Nelson, Julia Kelly . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1002 tr ; 22 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000263-000264 |
5 |  | Microsoft world 2002 : Complete edition / Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary, Kathryn M. Lee . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 856 tr ; 27 cm. - ( The O'Leary series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000058 |
6 |  | Microsoft Word 2002 / Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary . - Introductory ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - [448 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm. - ( The O'Leary series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000078 |
7 |  | Microsoft Word 2002 / Timothy J. OLeary, Linda I. OLeary . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 650 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000077 |
8 |  | Microsoft Word 2002 / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 450 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000049 |
9 |  | Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031555-031564 VNM.039666-039674 |
10 |  | Giúp tự học tin học căn bản / Võ Văn Viện . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 832 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030788-030792 VNG02701.0001-0005 |
11 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word / Hồ Tấn Mẫn, Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2002. - 123 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Tin học văn phòng ) Thông tin xếp giá: VND.027861-027865 VNM.036503-036507 |
12 |  | Học tin học bắt đầu từ đâu ? : Dành cho người mới bắt đầu học / Trương Lê Ngọc Thương . - H. : Thanh niên , 2002. - 507 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027248-027250 VNM.035992 |
13 |  | Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng / Lê Hoàng Phong, Phương Mai . - H. : Thống kê , 2000. - 472 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003952-003954 VVM.004440-004441 |
14 |  | Word 97 for windows / Đỗ Quang Ngọc . - H. : Thống kê , 1998. - 340tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.004424-004427 |
15 |  | Tự học nhanh Word 97 / Corey Sandler, Tom Badgett,P. Winter, Ph. Đ. Weingarten ; Biên dịch : Ngô Văn Lộc,... ; Nguyễn Văn Phước (h.đ.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 267tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.020513-020516 VNM.030203-030208 |
16 |  | Giáo trình Windows-Word-Excel : T.2 : Microsoft word 2000 / Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 2000. - 301 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002699-002701 VVG00342.0001-0003 VVM.003544-003545 |
17 |  | Bài tập Excel và Word : 450 vấn đề và giải pháp / Nguyễn Văn Hoài (ch.b.), Nguyễn Tiến_ . - H. : Giáo dục , 1995. - 454 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019361-019363 |
18 |  | Wordperfect For Windows Quickstart : Hướng dẫn tự học vi tính / Trần Khanh . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019334-019336 |
19 |  | Hướng dẫn sử dụng word 6 for Windows : Tự học tin học / Bùi Văn Thanh, Nguyễn Tiến . - H. : Giáo dục , 1994. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017290-017292 VND.019394-019396 VNM.028913-028918 |
20 |  | Microsoft word 6.0 toàn tập / Hà Thân . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1996. - 859 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019391-019393 |
21 |  | Word for windows 95 : Tra cứu nhanh word for windows 95 bằng hình ảnh / Joyce Nielsen ; First New (ban biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 229 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019340-019342 |
22 |  | Tự học Windows 3.1 và 3.11, Word 6.0, Excel 5.0 / B.s. : Đặng Đức Phương, Lê Thái Hoà ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1996. - 429 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019355-019356 |