THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  10  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay kỹ thuật trồng cây ăn quả : T.1 / Nguyễn Văn Siêu, Nguyễn Trọng Khiêm, Cù Xuân Dư . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 239tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005843-005844, VNM.001907-001914, VNM.016504-016506
  • 2 Mẫu thêu áp vải . - H. : Phụ nữ , 1978. - 47tr ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000574-000575, VVM.000877-000898
  • 3 Sổ tay kỹ thuật trồng cây ăn quả : T.1 / Nguyễn Văn Siêu, Nguyễn Trọng Khiêm, Cù Xuân Dư . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 239tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003569-003570
  • 4 Mẫu thêu trẻ em / Khánh Ngọc . - H. : Phụ nữ , 1986. - 43tr : minh họa ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001145, VVM.002481-002482
  • 5 Hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong công nghiệp : Lý luận và thực tiễn / Ch.b. : Võ Đình Hảo, Hà Ngọc Son, Đặng Văn Thanh . - H. : Thống kê , 1987. - 247tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001196, VVM.002563
  • 6 Phương pháp tự học làm hoa vải và hoa giấy / Bá Quốc Linh . - H. : Phụ nữ , 1989. - 107tr : hình vẽ ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001296
  • 7 Clothing : Fashion, Fabrics, and construction : Student workbook / Jeanette Weber . - NewYork : McGraw Hill , 1990. - 127 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 390/A.000007-000008
  • 8 Nghề dệt vải của người Cơ-Ho Chil / Ngọc Lý Hiển . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033408
  • 9 Văn hoá dân gian xứ Nghệ : T.4 : Hát phường vải và chèo tuồng cổ / Ninh Viết Giao . - H. : Văn hoá Thông tin , 2012. - 842 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034361
  • 10 Tái tạo nghệ thuật chất liệu vải may mặc = 服装面料艺术再造 / Lương Huệ Nga (ch.b.) . - Ấn bản lần thứ 2. - Bắc Kinh : Dệt May Trung Quốc, 2018. - 157 tr. : hình vẽ ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000416
  •     Trang: 1