| 1 |  | Truyền thông hỗ trợ phát triển . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1986. - 274 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011177 VNM.024876-024877 |
| 2 |  | Mạng truyền thông công nghiệp / Hoàng Minh Sơn . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 218tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.004626-004628 VVM.004764-004765 |
| 3 |  | Mạng và truyền thông dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 97 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003840-003841 VVM.004388-004389 |
| 4 |  | Việc truyền thông qua đường dây điện thoại : Những điều cốt yếu mà người sử dụng máy vi tính cần phải biết / Nguyễn Thế Hùng (ch.b.) ; Cadasa (ban biên dịch) . - H. : Thống kê , 2001. - 123 tr ; 20 cm. - ( Tin học cho mọi người ) Thông tin xếp giá: VND.029025-029027 VNM.037306-037307 |
| 5 |  | Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000084 |
| 6 |  | The Murdoch Mission : The digital transformation of a media empire / Wendy Goldman Rohm . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - 288 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000129 |
| 7 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communication / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XXIX, 482 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000156-000157 |
| 8 |  | Introducing communication theory : Analysis and application / Richard West, Lynn H. Turner . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000125 |
| 9 |  | Business communication design : Creativity, strategies and solutions / Pamela Angell, Teeanna RizKallah . - Boston : McGraw Hill , 2004. - IX, 518 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000475 |
| 10 |  | Mass media in a chaging world : History, industry, controversy / George Bodman . - 1st ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2006. - XXVIII,593 tr ; 28 cm 2 CD-ROM : Massmedia in a changing world Thông tin xếp giá: 2D/300/A.000082 |
| 11 |  | Executive's guide to the wireless workforce / Russell D. Lambert . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - VI,218 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000013 |
| 12 |  | Martha inc : The incredible story of Martha stewart living omnimedia / Christopher Byron . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - VIII,405 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000693 |
| 13 |  | Introduction to mass commmunication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - 4th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - [609 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000109 |
| 14 |  | Data communications and networks / Dave Miller . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - XIII,418 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000067 |
| 15 |  | Sức mạnh của tin tức truyền thông / Michael Schudson ; Dịch : Thế Hùng,... ; Minh Long (h.đ.) . - H. : Chính trị Quốc gia , 2003. - 379 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VND.031811 |
| 16 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000276 |
| 17 |  | A beginner's guide to media communications / Val Gause . - Lincoln Wood : National Textbook , 1997. - 144 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000076-000080 |
| 18 |  | Communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 532 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000466 600/A.000474 |
| 19 |  | Wireless crash course / Paul Bedell . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 411 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000014 |
| 20 |  | Digital photos, movies, & music gigabook for Dummies / Mark L. Chambers, Tony Bove, David D. Busch,.. . - Indianapolis : Wiley publishing , 2004. - XXVI,930 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000303 |
| 21 |  | Mass media in a changing world : History, industry, controversy / George Rodman . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xxix,576 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000220 |
| 22 |  | Newsrooms in conflict / Sallie Hughes . - Pittsburgh : University of Pittsburgh press , 2006. - x,286 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000229 |
| 23 |  | Mass media 07/08 : Annual editions / Joan Gorham (ed.) . - Dubuque : McGraw Hill , 2008. - xvi,207 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000242-000243 |
| 24 |  | Experiments manual for communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - x,196 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001072-001073 |