1 |  | Hệ thống kí năng giảng dạy và quy trình rèn luyện kĩ năng giảng dạy cho sinh viên trường đại học sư phạm : Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ: B2003.43.44 . - Quy Nhơn : Trường đại học Quy Nhơn ; Võ Nguyên Du , 2005. - 63 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: DTB.000081 |
2 |  | Đổi mới phương pháp giảng dạy bộ môn giáo dục học trong trường đại học sư phạm: B.2000.43.20 . - : Trường đại học sư phạm Quy Nhơn ; Vũ Văn Dân , 2002. - 105 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: DTB.000084 |
3 |  | Tình hình học tập bộ môn giáo dục học của sinh viên đại học sư phạm Quy Nhơn: T.01.37.23 . - Quy Nhơn : Trường đại học sư phạm Quy Nhơn ; Nguyễn Thị Tươi , 2001. - 47 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: DTT.000037 |
4 |  | Tìm hiểu nhận thức của sinh viên trường Đại học Sư phạm Quy Nhơn đối với chính sách dân số kế hoạch hóa gia đình : Đề tài cấp trường . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn ; Võ Văn Toàn , 1998. - 21 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: DTT.000012 |
5 |  | Hoàn thiện kỹ thuật và phương pháp tiến hành thí nghiệm thực hành bộ môn phương pháp giảng dạy hoá học ở trường Đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm Quy Nhơn : Luận văn Thạc sĩ khoa học giáo dục học : Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy hoá học: 5 07 02 / Nguyễn Thị Kim Chi ; Nguyễn Cương (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 2001. - 163 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000098 |
6 |  | Tìm hiểu việc tổ chức và thực hiện khoá luận luận văn tốt nghiệp đại học ở khoa tâm lý giáo dục Trường Đại học sư phạm Hà Nội I : Luận văn tốt nghiệp sau đại học / Nguyễn Lê Thủy ; Phạm Viết Vượng (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 91 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000007 |
7 |  | Tuổi xanh : Đặc san kỷ niệm 15 năm thành lập trường ĐHSP Qui Nhơn . - Quy Nhơn : Đại học Quy Nhơn , 1993. - 22 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLG00178.0001-0085 |
8 |  | Khoa Lịch sử 25 năm xây dựng và trưởng thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 2002. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.030056-030058 VNM.038206-038207 |
9 |  | 55 năm ngành học sư phạm Việt Nam (1946-2001) : Tư liệu, hồi ký và hình ảnh . - H. : [Knxb] , 2001. - 196 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.002999-003001 VVM.003744-003745 |