1 |  | Trò chơi dân gian của người Xơ Đăng/ S.t. , b.s. : Phùng Sơn, A Jar = Dơdruông pơxôh hễu wi kuan pơlê gông Hơdiang: . - H. : Văn hóa dân tộc, 2019. - 273 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037587 |
2 |  | Khảo sát trò Xuân Phả / Hoàng Anh Nhân (ch.b.), Phạm Minh Khang, Hoàng Hải . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2019. - 187 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037362 |
3 |  | Trò chơi dân gian Thái ở Nghệ An / Quán Vi Miên, Vi Khăm Mun . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2019. - 127 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037286 |
4 |  | Các trò chơi và câu đố vui dân gian ở Quảng Trị / Hoàng Sỹ Cừ, Nguyễn Xuân Lực . - H. : Mỹ Thuật , 2017. - 198 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036499 |
5 |  | Trò chơi dân gian Nam Bộ : Tìm hiểu và giới thiệu / Trần Thị Ngọc Ly . - H. : Hội Nhà Văn , 2017. - 310 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036486 |
6 |  | Trò chơi dân gian các dân tộc thiểu số tỉnh Hoà Bình / Lường Song Toàn . - H. : Mỹ Thuật , 2016. - 231 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
7 |  | Trò chơi dân gian Nam Bộ / Phan Văn Phấn . - H. : Mỹ Thuật , 2016. - 671 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
8 |  | Trò chơi dân gian ở Sóc Trăng / Trần Minh Thương . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 343 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Trò chơi dân gian Hưng Yên / Vũ Tiến Kỳ . - H. : Mỹ Thuật , 2016. - 288 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
10 |  | Trò chơi dân gian ở Cần Thơ / Tô Hoàng Vũ . - H. : Mỹ Thuật , 2016. - 175 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Trò chơi dân gian vùng Sông Hậu / Nguyễn Anh Động (s.t.) . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 151 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
12 |  | Trò chơi dân gian Phú Thọ / Dương Huy Thiện . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 279 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
13 |  | Nếp cũ - Trẻ em chơi / Toán ánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2010. - 495 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035417-035421 VNG03090.0001-0005 |
14 |  | Ca dao, câu đố, đồng dao, tục ngữ và trò chơi dân gian dân tộc Tà Ôi / Trần Nguyễn Khánh Phong . - H. : Văn hóa Thông tin , 2013. - 267 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
15 |  | Trò chơi dân gian xứ Nghệ / Thanh Lưu . - H. : Thời Đại , 2013. - 252 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034789 |
16 |  | Văn hóa dân gian người Việt ở Nam Bộ / Thanh Phương, Hồ Lê, Huỳnh Lứa, Nguyễn Quang Vinh . - H. : Thời đại , 2012. - 379 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034494 |
17 |  | Kho tàng trò chơi dân gian trẻ em Việt Nam / Phạm Lan Oanh . - H. : Thanh niên , 2011. - 267 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034212 |
18 |  | Văn hoá giao duyên Mường Trong / Hoàng Anh Nhân (s.t., biên dịch) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2011. - 543 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034288 |
19 |  | Trò chơi dân gian / S.t., giới thiệu : Võ Quê, Tiêu Kiều, Nguyễn, Văn Tăng,.. . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2012. - 471 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034280 |
20 |  | Trò diễn dân gian trên đất Thanh Hoá / Lê Kim Lữ . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2011. - 415 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034153 |
21 |  | Tết xứ Quảng / Võ Văn Hoè . - H. : Dân trí , 2011. - 281 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034066 |
22 |  | Trò chơi dân gian ở An Giang / Nguyễn Hữu Hiệp . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2011. - 230 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033563 |
23 |  | Tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường / Bùi Thiện (sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 425 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033405 |