Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  28  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Regression analysis : Theory, methods, and applications / Ashish Sen, Muni Srivastava . - New York : Springer, 1990. - ix, 347 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000492
  • 2 Statistics : An introduction using R / Michael J. Crawley . - 2nd ed. - U. K. : Wiley, 2015. - x, 339 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000493
  • 3 Applied regression analysis : A research tool / John O. Rawlings, Sastry G. Pantula, David A. Dickey . - New York : Springer, 1998. - xviii, 657 p. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000496
  • 4 Regression Analysis : Concepts and Applications / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer . - California : Duxbury Press, 1994. - xiv, 701 p. ; 24 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000481
  • 5 R companition to elementary applied statistics / Christopher Hay-Jahans . - Boca Raton : CRC Press, 2019. - Xiii,358 p.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000472
  • 6 A handbook of statistical analyses using R / Torsten Hothorn, Brian S. Everitt = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000474
  • 7 Introduction to time series analysis and forecasting/ Douglas C. Montgomery, Cheryl L. Jennings, Murat Kulahci = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 2nd ed. - Hoboken: John Wiley & Sons, 2016. - xiv, 643 tr; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000456
  • 8 Classical galois theory, with examples / Lisl Gaal . - Chicago : Markham Pub. , 1971. - 248 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000454
  • 9 Polynomial algorithms in computer algebra / Franz Winkler . - Wien : Springer - Verlag , 1996. - 270 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000452
  • 10 The concrete tetrahedron : Symbolic sums, recurrence equations, generating functions, asymptotic estimates / Manuel Kauers, Peter Paule . - Wien : Springer-Verlag , 2011. - 203 tr ; 24 cm. - ( Texts & monagraphs in symbolic computation )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000446
  • 11 Newton - type methods for optimization and variational problems / Alexey F. Izmailov, Mikhail V. Solodov . - London : Springer , 2014. - 573 tr ; 24 cm. - ( Springer series in operations research and financial engineering )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000441
  • 12 Basic statistics for social research / Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark Riddle . - San Francisco : Jossey-Bass , 2013. - xviii,530 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000436
  • 13 Practice makes perfect statistics / Sandra McCune . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - Xi,147 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000419
  • 14 Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lí kinh tế, tâm lý - Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2011. - 251 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVG01246.0001-0005
  • 15 Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - 810 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000335-000336
                                         1D/510/A.000402
  • 16 Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - [800 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000397-000399
                                         510/A.000401
  • 17 Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lý kinh tế, Tâm lý-Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 251 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.009019-009023
  • 18 Elementary statistics : From discovery to decision / Marilyn K. Pelosi, Theresa M. Sandifer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - [986 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm 1 CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000375
  • 19 Mathematical statistics / John E. Freund . - New Jersey : Prentice Hall , 1962. - XIII,390 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000230
  • 20 Elementary statistics : A brief version / Allan G. Bluman . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XV,637 tr ; 25 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000326
  • 21 Mô hình kinh tế lượng / Trần Văn Tùng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 163tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031168-031172
                                         VNG02710.0001-0022
  • 22 Thống kê trong nghiên cứu y học / Ngô Như Hòa . - H. : Y học , 1982. - 416tr : bảng ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000195-000196
                                         VVM.001182-001186
                                         VVM.001249-001251
  • 23 Phương pháp thống kê toán học trong khoa học giáo dục / Hoàng Chúng . - H. : Giáo dục , 1982. - 128tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008379-008380
                                         VNM.014257-014263
  • 24 Thống kê trong hóa học phân tích / K. Doerffel ; dịch : Trần Bính,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 272tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.007727-007728
                                         VNM.014384-014386
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.672.406

    : 920.074