THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  43  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay công thức giản đơn dùng trong tính toán, kiểm tra thiết kế và thi công cầu : T.1 / Đỗ Hựu . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 175tr : minh họa ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008410-008412, VNM.015582-015588
  • 2 Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006308-006309, VNM.000802-000809
  • 3 Đập đá đổ và đất đá hỗn hợp / X.N. Môixeép ; Dịch : Nguyễn Tài Chinh,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 573tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005792, VNM.001504-001506, VNM.016903-016904
  • 4 Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004655-004656, VNM.016233-016237, VNM.018789-018791
  • 5 Thiết kế và thi công hồ chứa nước loại vừa và loại nhỏ / Dịch : Lê Xuân Minh, Khổng Văn Thiệu . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 449tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003336-003337, VNM.008115-008120, VNM.020537-020541
  • 6 Sổ tay kiểm tra bằng thí nghiệm trong xây dựng / L.N. Popov (ch.b.) ; Nguyễn Thúc Tuyên (dịch) ; Nguyễn Hồng Lam (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 468tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000397-000398, VVM.000143-000145, VVM.000202, VVM.000301-000303, VVM.002029-002031
  • 7 Định mức phụ phí thi công và định mức dự toán xây dựng cơ bản / Uy ban xây dựng cơ bản nhà nước . - In lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 1984. - 253tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000963, VVM.001553-001554
  • 8 Sửa chữa thiết bị thi công cơ giới / Nguyễn Anh Đức . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1985. - 243tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001074, VVM.002381-002382
  • 9 Thi công cọc khoan nhồi / Nguyễn Bá Kế (ch.b) . - H. : Xây dựng , 1999. - 257tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027776-027780
  • 10 Ván khuôn và giàn giáo / Phan Hùng, Trần Như Đính . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 2000. - 222tr : minh họa ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004564-004568
  • 11 Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : T.1 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) . - H. : Xây dựng , 1996. - 369tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029424-029428
  • 12 Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : T.2 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) . - H. : Xây dựng , 1996. - 273tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031475-031476, VNM.039581-039583
  • 13 Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 2000. - 250 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003354-003358, VVG00407.0001-0019
  • 14 Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2002. - 216 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004498-004500, VVM.004702-004703
  • 15 Điện dùng trong xây dựng / Nguyễn Thế Hậu (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 264tr : bảng, hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003985, VNM.021284-021285
  • 16 Thi công bê tông cốt thép / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 153 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011202-011211, VVG01202.0001-0010
  • 17 Thiết kế tổ chức thi công / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 200 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011212-011221, VVG01204.0001-0010
  • 18 Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2011. - 215 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011232-011241, VVG01179.0001-0010
  • 19 Thi công đất và nền móng / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2015. - 392 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011242-011251, VVG01134.0001-0010
  • 20 Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2011. - 92 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011282-011291, VVG01137.0001-0010
  • 21 Giáo trình tổ chức thi công xây dựng . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2012. - 282 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011302-011311, VVG01131.0001-0010
  • 22 Chỉ dẫn thiết kế và thi công cọc baret tường trong đất và neo trong đất / Nguyễn Văn Quảng . - H. : Xây dựng , 2014. - 94 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011372-011381, VVG01141.0001-0010
  • 23 Thi công lắp ghép dân dụng và công nghiệp / Lê Văn Kiểm . - Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2014. - tr ; cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011412-011421, VVG01164.0001-0010
  • 24 Sổ tay chọn máy thi công xây dựng / Nguyễn Tiến Thụ . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2015. - 71 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011482-011491, VVG01162.0001-0010
  •     Trang: 1 2