Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  27  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Real analysis : Modern techniques and their applications / Gerald B. Folland . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 1999. - xiv, 386 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000486
  • 2 Tác động của toán tử steenrod trên các bất biến modula và ứng dụng để ứng dụng đại số Lambda : Luận án Phó Tiến sĩ khoa học Toán - Lý : Chuyên ngành Tôpô - Hình học: 1 01 05 / Nguyễn Sum ; H.d. : Nguyễn Hữu việt Hưng ; Huỳnh Mùi . - : Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1994. - 86 tr. ; 24 cm +  1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LA/TT.000002
  • 3 Về không gian các chuỗi DIRICHLET tổng quát và không gian DRAGILEV : Luận văn Thạc sỹ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Minh Thuật ; Thái thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2011. - 51 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00101
  • 4 Về sự kế thừa của tính tựa chuẩn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Thị Bích Thủy ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2008. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00045
  • 5 Hàm chỉnh hình loại đều giá trị Frechet trên tích Tenson : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Kế Đường ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2006. - 80 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00023
  • 6 Các hàm chỉnh hình bị chặn địa phương và các bất biến tôpô tuyến tính : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Vĩnh Thái ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2006. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00022
  • 7 Bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành toán giải tích: 1 01 01 / Trần Thị Thu Hà ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2004. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00007
  • 8 Các bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Tiểu luận Khoa học Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Nguyễn Thị Phương Lan ; Lê Mậu Hải (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 55 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: LV22.00001
  • 9 Mở đầu về không gian vectơ tôpô và một số vấn đề chọn lọc của giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Sư phạm , 2014. - 152 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.012060-012069
                                         VVG01444.0001-0010
  • 10 Bài tập Tôpô đại cương / Nguyễn Nhụy, Lê Xuân Sơn . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2007. - 145 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008291-008295
  • 11 Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000296
  • 12 Geometric measure theory / Herbert Federer . - Berlin : Springer Verlag , 1996. - XIV,676 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000289
  • 13 Algebraic topology-homotopy and homology / Robert M. Switzer . - Berlin : Springer Verlag , 2002. - XII,526 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000288
  • 14 Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000286
  • 15 Topological methods in algebraic geometry / Friedrich Hirzebruch, R. L. E. Schwarzenberger (dịch) . - 3rd ed. - Berlin : Springer Verlag , 1995. - IX,234 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000304
  • 16 Topological theory of dynamical systems : Volume 52 : Recent advances / N. Aoki, K. Hiraide . - Amsterdam : North-Holland , 1994. - 416 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000263
  • 17 Topological algebras / V.K. Balachandran, Saul Lubkin . - Amsterdam : Elsevier , 2000. - 442 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000315
  • 18 Non-Semisimple topological quantum field theories for 3 - manifolds with corners / Thomas Kerler, Volodymyr V. Lyubashenko . - Berlin : Springer , 2001. - 379 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000280
  • 19 Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson . - Qui Nhơn : Trường Đại học sư phạm Qui Nhơn , 19??. - 182 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000189
  • 20 Bài tập không gian - Tôpô - độ đo - tích phân / B.s. : Bùi Đắc Tắc, Nguyễn Thanh Hà . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 238tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024300
  • 21 Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 272tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004279-004280
  • 22 Cơ sở giải tích toán học / Szetsen Hu ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 516tr ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008840-008843
  • 23 Những khái niệm của toán học hiện đại : T.2 / Ian Stewart ; Dịch : Trần Trí Đức, Đỗ Duy Hiển . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 154tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010852-010853
                                         VNM.024389-024390
  • 24 Mở đầu một số lý thuyết hiện đại của Tôpô và đại số : T.2 / Hoàng Tuỵ, Nguyễn Xuân My, Nguyễn Văn Khuê, Hà Huy Khoái . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 198 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006328-006329
                                         VNM.001090-001094
                                         VNM.008808-008812
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.693.088

    : 940.756