THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  28  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Mở đầu một số lý thuyết hiện đại của Tôpô và đại số : T.1 / Hoàng Tuỵ, Nguyễn Xuân My, Nguyễn Văn Khuê, Hà Huy Khoái . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 385 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006326-006327, VNM.001087-001088
  • 2 Không gian tuyến tính Tôpô Banach-Hilbert : Giải tích IV / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Hà Nội , 1995. - 189 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017957-017961, VNG01626.0001-0018
  • 3 Các phản ví dụ trong giải tích / B. Gelbaum, J. Olmsted ; Dịch : Lê Đình Thịnh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 242 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001647-001651, VNM.010881-010885
  • 4 Mở đầu một số lý thuyết hiện đại của Tôpô và đại số : T.2 / Hoàng Tuỵ, Nguyễn Xuân My, Nguyễn Văn Khuê, Hà Huy Khoái . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 198 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006328-006329, VNM.001090-001094, VNM.008808-008812
  • 5 Những khái niệm của toán học hiện đại : T.2 / Ian Stewart ; Dịch : Trần Trí Đức, Đỗ Duy Hiển . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 154tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010852-010853, VNM.024389-024390
  • 6 Cơ sở giải tích toán học / Szetsen Hu ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 516tr ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008840-008843
  • 7 Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 272tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004279-004280
  • 8 Bài tập không gian - Tôpô - độ đo - tích phân / B.s. : Bùi Đắc Tắc, Nguyễn Thanh Hà . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 238tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024300
  • 9 Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson . - Qui Nhơn : Trường Đại học sư phạm Qui Nhơn , 19??. - 182 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000189
  • 10 Non-Semisimple topological quantum field theories for 3 - manifolds with corners / Thomas Kerler, Volodymyr V. Lyubashenko . - Berlin : Springer , 2001. - 379 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000280
  • 11 Topological algebras / V.K. Balachandran, Saul Lubkin . - Amsterdam : Elsevier , 2000. - 442 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000315
  • 12 Topological theory of dynamical systems : Volume 52 : Recent advances / N. Aoki, K. Hiraide . - Amsterdam : North-Holland , 1994. - 416 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000263
  • 13 Topological methods in algebraic geometry / Friedrich Hirzebruch, R. L. E. Schwarzenberger (dịch) . - 3rd ed. - Berlin : Springer Verlag , 1995. - IX,234 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000304
  • 14 Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000286
  • 15 Algebraic topology-homotopy and homology / Robert M. Switzer . - Berlin : Springer Verlag , 2002. - XII,526 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000288
  • 16 Geometric measure theory / Herbert Federer . - Berlin : Springer Verlag , 1996. - XIV,676 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000289
  • 17 Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000296
  • 18 Bài tập Tôpô đại cương / Nguyễn Nhụy, Lê Xuân Sơn . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2007. - 145 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008291-008295
  • 19 Mở đầu về không gian vectơ tôpô và một số vấn đề chọn lọc của giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Sư phạm , 2014. - 152 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.012060-012069, VVG01444.0001-0010
  • 20 Các bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Tiểu luận Khoa học Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Nguyễn Thị Phương Lan ; Lê Mậu Hải (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 55 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00001
  • 21 Bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành toán giải tích: 1 01 01 / Trần Thị Thu Hà ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2004. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00007
  • 22 Các hàm chỉnh hình bị chặn địa phương và các bất biến tôpô tuyến tính : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Vĩnh Thái ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2006. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00022
  • 23 Hàm chỉnh hình loại đều giá trị Frechet trên tích Tenson : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Kế Đường ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2006. - 80 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00023
  • 24 Về sự kế thừa của tính tựa chuẩn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Thị Bích Thủy ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2008. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00045
  •     Trang: 1 2