THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  59  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tài liệu kết hợp GDDS vào các giáo trình sinh học ở trường CĐSP và ĐHSP / Trần Bá Hoàng, Nguyễn Quang Vinh, Phan Nguyên Hồng . - H. : [Knxb] , 1989. - 141 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012970-012972
  • 2 Cơ sở sinh thái học : Bài giảng / Mai Đình Yên . - H. : , 1990. - 106 tr ; 27 cm. - ( Tủ sách trường đại học tổng hợp Hà Nội )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001395-001399, VVG00150.0001-0005
  • 3 Cơ sở sinh thái học : T.1 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / E.P. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.đ.).. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 423tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000513-000514
  • 4 Cơ sở sinh thái học : T.2 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / P.E. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.d.),.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 329 tr ; 27 cm
    5 Sinh thái nông nghiệp : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên KTNN cấp 2 phổ thông / Đào Thế Tuấn, Trần Thị Nhung . - H. : [Knxb] , 1994. - 166 tr ; 19 cm. - ( Bồi dưỡng giáo viên )
  • Thông tin xếp giá: : VND.017164-017168
  • 6 Sinh học : T.1 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 407 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002475-002477, VVG00315.0001-0005, VVM.003323-003327
  • 7 Sinh học : T.2 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Người dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ.) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 340 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002478-002480, VVG00316.0001-0005, VVM.003328-003332
  • 8 Sinh thái học thực vật / W. Lacher ; Người dịch : Lê Trọng Đức,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 246tr : hình vẽ ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000917-000918, VVM.001527-001529
  • 9 Thực nghiệm sinh thái học / Stephen D. Wratten, Gary L.A. Fry ; Dịch : Mai Đình Yên,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1986. - 159tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010949-010950, VNM.024551-024553
  • 10 Nói chuyện về sinh thái học / V. Dejkin ; Dịch : Bùi Quốc Khánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 237tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010151-010152, VNM.023273-023275
  • 11 Toán học trong hệ sinh thái : Con số và tư duy / Bùi Văn Thanh (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 274tr ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012090, VNM.026206-026207
  • 12 Sinh thái học nuôi cá / Senbai D. Gecking (ch.b.) ; Hà Quang Hiến (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1987. - 173tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011540, VNM.025478
  • 13 Tập tính học là gì ? / Đào Văn Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 139tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011653, VNM.025625
  • 14 Sinh thái học đồng ruộng / Ofa Keizaburo, Tanaka Ichir, Udagawa Taketoshi, Munekata Ken ; Đoàn Minh Khanh (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 222tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000069, VVM.001053-001057
  • 15 150 câu hỏi chọn lọc và trả lời về tiến hóa, sinh thái học, cơ sở chọn giống : Sách dùng cho ôn luyện thi Đại học, Cao đẳng, ôn luyện thi tốt nghiệp THPT / Lê Đình Trung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 250tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024162-024164, VNG02455.0001-0022
  • 16 Cơ sở sinh thái học / Dương Hữu Thời . - H. : Đại học Quốc gia , 2000. - 347tr : bảng ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026737-026741, VNG02641.0001-0014, VNM.035385-035389
  • 17 Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.028113-028117, VNM.036702-036706
  • 18 Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 263tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005063-005067, VVG00511.0001-0005, VVM.005065-005069
  • 19 Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024939-024941, VNM.033730-033731
  • 20 Gerald D. Schmidt & Larry S. Roberts' foundations of parasitology / Larry S. Roberts, John Janovy . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2000. - 670 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 1D/590/A.000034-000035
  • 21 Environmental science : A global concern / William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo . - 7th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - XVII, 646 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000080
  • 22 Bronx ecology : Blueprint for a new enviromentalism / Allen Hershkowitz ; MayaLin (giới thiệu và trình bày) . - Washington : Island Press , 2002. - XV, 281 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000041
  • 23 Modeling in natural resource management : Development, interpretation, and application / Tanya M. Shenk, Alan B. Frankli_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 223 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000030
  • 24 Interactions of the major biogeochemical cycles : Global change and human impacts / B.s. : Jerry M. Melillo, Christopher B. Field, Bedrich Moldan . - Washington : Island Press , 2003. - XXI, 357 tr ; 23 cm. - ( Scope series ; T.61 )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000065
  •     Trang: 1 2 3