| 1 |  | Tài liệu kết hợp GDDS vào các giáo trình sinh học ở trường CĐSP và ĐHSP / Trần Bá Hoàng, Nguyễn Quang Vinh, Phan Nguyên Hồng . - H. : [Knxb] , 1989. - 141 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012970-012972 |
| 2 |  | Cơ sở sinh thái học : Bài giảng / Mai Đình Yên . - H. : , 1990. - 106 tr ; 27 cm. - ( Tủ sách trường đại học tổng hợp Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VVD.001395-001399, VVG00150.0001-0005 |
| 3 |  | Cơ sở sinh thái học : T.1 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / E.P. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.đ.).. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 423tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000513-000514 |
| 4 |  | Cơ sở sinh thái học : T.2 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / P.E. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.d.),.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 329 tr ; 27 cm |
| 5 |  | Sinh thái nông nghiệp : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên KTNN cấp 2 phổ thông / Đào Thế Tuấn, Trần Thị Nhung . - H. : [Knxb] , 1994. - 166 tr ; 19 cm. - ( Bồi dưỡng giáo viên ) Thông tin xếp giá: : VND.017164-017168 |
| 6 |  | Sinh học : T.1 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 407 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002475-002477, VVG00315.0001-0005, VVM.003323-003327 |
| 7 |  | Sinh học : T.2 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Người dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ.) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 340 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002478-002480, VVG00316.0001-0005, VVM.003328-003332 |
| 8 |  | Sinh thái học thực vật / W. Lacher ; Người dịch : Lê Trọng Đức,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 246tr : hình vẽ ; 26cm Thông tin xếp giá: : VVD.000917-000918, VVM.001527-001529 |
| 9 |  | Thực nghiệm sinh thái học / Stephen D. Wratten, Gary L.A. Fry ; Dịch : Mai Đình Yên,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1986. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010949-010950, VNM.024551-024553 |
| 10 |  | Nói chuyện về sinh thái học / V. Dejkin ; Dịch : Bùi Quốc Khánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 237tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.010151-010152, VNM.023273-023275 |
| 11 |  | Toán học trong hệ sinh thái : Con số và tư duy / Bùi Văn Thanh (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 274tr ; 18cm Thông tin xếp giá: : VND.012090, VNM.026206-026207 |
| 12 |  | Sinh thái học nuôi cá / Senbai D. Gecking (ch.b.) ; Hà Quang Hiến (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1987. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011540, VNM.025478 |
| 13 |  | Tập tính học là gì ? / Đào Văn Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 139tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011653, VNM.025625 |
| 14 |  | Sinh thái học đồng ruộng / Ofa Keizaburo, Tanaka Ichir, Udagawa Taketoshi, Munekata Ken ; Đoàn Minh Khanh (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 222tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000069, VVM.001053-001057 |
| 15 |  | 150 câu hỏi chọn lọc và trả lời về tiến hóa, sinh thái học, cơ sở chọn giống : Sách dùng cho ôn luyện thi Đại học, Cao đẳng, ôn luyện thi tốt nghiệp THPT / Lê Đình Trung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 250tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.024162-024164, VNG02455.0001-0022 |
| 16 |  | Cơ sở sinh thái học / Dương Hữu Thời . - H. : Đại học Quốc gia , 2000. - 347tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.026737-026741, VNG02641.0001-0014, VNM.035385-035389 |
| 17 |  | Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.028113-028117, VNM.036702-036706 |
| 18 |  | Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 263tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.005063-005067, VVG00511.0001-0005, VVM.005065-005069 |
| 19 |  | Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.024939-024941, VNM.033730-033731 |
| 20 |  | Gerald D. Schmidt & Larry S. Roberts' foundations of parasitology / Larry S. Roberts, John Janovy . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2000. - 670 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 1D/590/A.000034-000035 |
| 21 |  | Environmental science : A global concern / William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo . - 7th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - XVII, 646 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000080 |
| 22 |  | Bronx ecology : Blueprint for a new enviromentalism / Allen Hershkowitz ; MayaLin (giới thiệu và trình bày) . - Washington : Island Press , 2002. - XV, 281 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000041 |
| 23 |  | Modeling in natural resource management : Development, interpretation, and application / Tanya M. Shenk, Alan B. Frankli_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 223 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000030 |
| 24 |  | Interactions of the major biogeochemical cycles : Global change and human impacts / B.s. : Jerry M. Melillo, Christopher B. Field, Bedrich Moldan . - Washington : Island Press , 2003. - XXI, 357 tr ; 23 cm. - ( Scope series ; T.61 ) Thông tin xếp giá: : 570/A.000065 |