THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  21  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập sức bền vật liệu : Dùng cho học sinh các trường Trung học chuyên nghiệp / G.M. Ixnôvit ; Người dịch : Nguyễn Văn Mậu,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 315 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006898-006902, VNM.000288-000297
  • 2 Sức bền vật liệu : T.3 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 155 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002883-002887, VVG00358.0001-0010, VVM.003670-003674
  • 3 Sức bền vật liệu : T.2 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 108tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004769-004773, VVG00486.0001-0010
  • 4 Sức bền vật liệu : T.1 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2001. - 139tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005118-005122, VVG00514.0001-0010
  • 5 Durability testing of nonmetallic materials / Robert J. Herling . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 234 tr ; 23 cm. - ( STP 1294 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000381
  • 6 Multiaxial fatigue / K.J. Miller, M.W. Brown . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 741 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000423
  • 7 Fracture mechanics : Nineteenth symposium / Thomas A. Cruse . - Philadelphia : ASTM , 1986. - 939 tr ; 23 cm. - ( STP 969 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000407
  • 8 Surface-crack growth : Models, experiments, and structures / Walter G. Reuter, John H. Underwood, James C. Newman . - Philadelphia : ASTM , 1990. - 423 tr ; 22 cm. - ( STP 1060 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000404
  • 9 Fracture machanics : Sixteenth symposium / M.F. Kanninen, A.T. Hopper . - Philadelphia : ASTM , 1983. - 674 tr ; 23 cm. - ( STP 868 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000405
  • 10 Advances in fatigue crack closure measurement and analysis : Second volume / R.C. McClung, J.C. Newman . - West Conshohocken : ASTM , 1997. - 479 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000409-000410
  • 11 Fatigue at low temperatures / R.I. Stephens . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 324 tr ; 23 cm. - ( STP 857 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000406
  • 12 Deformable bodies and their material behavior / Henry W. Haslach, Ronald W. Armstrong . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIX,532 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000471
  • 13 Mechanics of materials / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston, John T. Dewolf . - 4th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - xix,787 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000949-000950
  • 14 Mechanics of materials / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston, Jon T. Dewolf, David F. Mazurek . - 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - xix,790 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001186-001190
  • 15 Sức bền vật liệu II : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 77 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG00237.0001-0010
  • 16 Sức bền vật liệu 1 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 107 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG00302.0001-0010
  • 17 Sức bền vật liệu 1 : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 134 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG00853.0001
  • 18 Sức bền vật liệu I : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 50 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG00867.0001
  • 19 Sức bền vật liệu I : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 50 tr. ; 30 cm
    20 Sức bền vật liệu 1 : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành CNKT xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 134 tr. ; 30 cm
    21 Giáo trình sức bền vật liệu / Đỗ Kiến Quốc (ch.b.), Nguyễn Thị Hiền Lương, Bùi Công Thành.. . - Tái bản lần thứ 9. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2019. - 403 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014663, VVG00989.0001-0004
  •     Trang: 1