Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  75  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 English for beginners : T.1 / Phạm Duy Trọng, Nguyễn Đình Minh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 547 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001780
  • 2 Sách học tiếng Anh : T.2 : An intermediate course of English / Phạm Duy Trọng, Nguyễn Đình Minh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 390 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: 4/A.0002293-0002298
  • 3 Tiếng Anh 10 : Dùng cho học sinh phổ thông trung học bắt đầu học tiếng Anh / Đặng Trần Cường, Nguyễn Mỹ Dung, Phạm Khải Hoàn,.. . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 2000. - 220 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.022596-022598
  • 4 Lịch sử 10 / Lương Ninh (ch.b.), Nghiêm Đình Vỳ, Trần Văn Trị . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 2000. - 104 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.022566-022568
  • 5 Tiếng Nga : Dùng cho cán bộ khoa học tự nhiên / Nguyễn Bá Hưng, Nguyễn Nam . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 298tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 6 Học tiếng Nga : T.2. Qua Đài tiếng nói Việt Nam / Nguyễn Bá Hưng, Nguyễn Nam . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 199tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Đọc thêm tiếng Anh : T.1 / Chu Xuân Nguyên, Hoàng Đức . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 281tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 8 Hướng dẫn làm các bài thi vào các trường đại học - Môn lịch sử 1970-1978 / Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn, Trần Thị Thục Nga,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 291tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.007970-007972
                                         VNM.021627
  • 9 Nhập môn tiếng Việt / Đặng Văn Đạm, Hà Vinh . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 204 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023896-023900
                                         VNG02447.0001-0020
  • 10 Giúp con học toán 5 : Mẹ dạy con học cấp I / Chung Anh (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 327tr ; 21cm. - ( Mẹ dạy con học cấp 1 )
  • Thông tin xếp giá: VND.030093-030094
                                         VNM.038235-038237
  • 11 Những đoạn văn hay của học sinh tiểu học / Tuyển chọn và viết lời bình : Trần Hòa Bình, Lê Hữu Tỉnh . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2001. - 152tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030581-030585
                                         VNG02685.0001-0023
  • 12 A writing process book / Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 180 tr ; 24 cm. - ( Interactions one )
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001123-001125
                                         NVG00023.0001-0042
  • 13 Composition practice : Book 4 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XVIII,190 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001820
  • 14 Composition practice : Book 3 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XX,156 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001819
  • 15 Composition practice : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XVII,142 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001818
  • 16 Composition practice : Book 1 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XV,96 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001817
  • 17 Games for grammar practice : A resource book of grammar games and interactive activities / Maria lucia Zaorob, Elizabeth Chin . - New York : Cambridge University , 2001. - 114 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001930
  • 18 Expressions : Book 3 : Meaningful English communication / David Nunan . - Australia : Thomson , 2001. - 144 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001810
  • 19 Expressions : Book 2 : Meaningful english communication / David Nunan . - Australia : Thomson , 2001. - 144 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001809
  • 20 Games for language learning / Andrew Wright, David betteridge, Michael Buckby . - 3rd. - New York : Cambridge University , 2006. - XIII,193 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001785
  • 21 Expressions : Book 1 : Meaningful English communication / David Nunan . - Australia : Heinle & Heinle , 2001. - 144 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001808
  • 22 Expressions : Intro : Meaning English communication / David Nunan, Ken Beatty . - Australia : Thomson , 2002. - 112 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000174
  • 23 Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183
  • 24 Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184
  • Trang: 1 2 3 4
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    25.088.209

    : 402.142