THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  565  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tự nhiên và xã hội 1 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 56 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018911-018915
  • 2 Tự nhiên và xã hội 2 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018995-018999
  • 3 Tự nhiên và xã hội 3 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 104 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019018-019022
  • 4 Hướng dẫn giảng dạy khoa học thường thức 5 : Sách giáo viên / Vũ Xuân Đĩnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 92 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013419-013421
  • 5 Giáo dục công dân 10 : Sách giáo viên / Lê Đức Quảng, Nguyễn Đăng Quang, Mai Văn Bính . - H. : Giáo dục , 1990. - 146 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013721-013723
  • 6 Giáo dục công dân 10 : Sách giáo viên: Ban khoa học xã hội; Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên - kĩ thhuật / Đặng Vũ Hoạt (tổng ch.b.), Trần Doanh, Vũ Quang Hảo . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016933-016937
  • 7 Giáo dục công dân 10 : Sách giáo viên / Lê Đức Quảng, Nguyễn Đăng Quang, Mai Văn Bính . - Tái bản lần 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 124 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023220-023223
  • 8 Giáo dục công dân 11 : Sách giáo viên: Ban khoa học xã hội: Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Phan Thanh Phố, Nguyễn Sinh Huy . - H. : Giáo dục , 1995. - 108 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019499-019503
  • 9 Triết học 10 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Lê Đức Quảng, Mai Văn Bính . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 92 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016853-016857
  • 10 Đạo đức 1 : Sách giáo viên / Lưu Thu Thủy, Bùi Thị Hội . - In lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1995. - 104 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018896-018900
  • 11 Đạo đức 2 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Lưu Thu Thuỷ . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1996. - 66 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018969-018973
  • 12 Đạo đức 3 : Sách giáo viên / Lưu Thu Thuỷ, Nguyễn Tô Khủa . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1996. - 80 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019013-019017
  • 13 Tài liệu giáo dục công dân 12 / Nguyễn Tiến Cường, Trần Doanh, Phùng Khắc Bình, .. . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2001. - 148 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022581-022583
  • 14 Triết học 12 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Nguyễn Duy Quý (ch.b.), Nguyễn Tài Như, Lê Đức Quảng, Mai Văn Bính . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 168 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019555-019559
  • 15 Tài liệu giáo dục công dân 6 : Sách giáo viên chỉnh lí / Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 1994. - 80 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016327-016329
  • 16 Tài liệu giáo dục công dân 7 : Sách giáo viên chỉnh lí / Trần Văn Chương, Vũ Quang Hảo . - H. : Giáo dục , 1994. - 68 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016336-016338
  • 17 Giáo dục quốc phòng 10 : Sách giáo viên / Nguyễn Quốc Dũng, Đoàn Khá, Quách Giang Nam,.. . - H. : Giáo dục , 1991. - 100 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017005-017009
  • 18 Giáo dục quốc phòng 11 : Sách giáo viên / Phạm Quang Phiệt, Nguyễn Xuân Thu, Lê Triệu Phong . - H. : Giáo dục , 1991. - 134 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017010-017014
  • 19 Giáo dục quốc phòng 12 : Sách giáo viên / Phạm Định, Bùi Nhật Mẫn, Hà Văn Ngọ,.. . - H. : Giáo dục , 1991. - 76 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017015-017019
  • 20 Đạo đức 2 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Lưu Thu Thuỷ . - H. : Giáo dục , 1990. - 72 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013299-013301
  • 21 Đạo đức 4 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh . - H. : Giáo dục , 1990. - 88 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013356-013358
  • 22 Đạo đức 5 : Sách giáo viên / Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Ngọc Nhị . - H. : Giáo dục , 1990. - 104 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013413-013415
  • 23 Sức khoẻ 1 : Sách giáo viên . - H. : Giáo dục , 1995. - 80 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018876-018880
  • 24 Tiếng Việt lớp 5 : T.1 : Sách giáo viên . - In lần thứ 6, có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 300 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016303-016305
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24