THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  40  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Khúc hát Trường sơn : Tập truyện phim / Nguyễn Gia Nùng . - H. : Văn hóa , 1977. - 281tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004421-004422, VNM.005192-005201, VNM.016576-016577
  • 2 Người đàn bà kỳ lạ. Matxcơva không tin vào nước mắt : Tập truyện phim / E. Grabrilôvich, V. Trerơnưc, Raidơman ; Trần Luân Kim (dịch) . - H. : Hội điện ảnh Việt Nam , 1985. - 238tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011393, VNM.025189-025190
  • 3 Người cộng sản trẻ tuổi. Hạt giống : Tập truyện phim / Đào Công Vũ, Xuân Tùng, Trần Hữu Thung . - H. : Văn hóa , 1980. - 278tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006213-006214, VNM.021503-021505
  • 4 Anh hùng thời nội chiến : Tuyển tập truyện phim Đôpgiencô / A. Đôpgiencô ; Dịch : Tuyết Minh,.. . - H. : Văn hóa , 1977. - 397tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004382-004383, VNM.004798-004802, VNM.016676-016678
  • 5 Người giàu cũng khóc : T.1 : Kịch bản văn học dựa theo tiểu thuyết cùng tên / Ines Rodena, Carlos Romero ; Dịch : Đào Minh Hiệp,.. . - H. : Văn học , 1992. - 498tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015479, VNM.028028-028031
  • 6 Người giàu cũng khóc : T.2 : Kịch bản văn học dựa theo tiểu thuyết cùng tên / Ines Rodena, Carlos Romeo ; Dịch : Đào Minh Hiệp,.. . - H. : Văn học , 1992. - 394tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015480, VNM.028032-028035
  • 7 Người giàu cũng khóc : T.3 : Kịch bản văn học / Ines Rodena ; Carlos Romeo ; Dịch : Đào Minh Hiệp,.. . - H. : Văn học , 1992. - 303tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015481, VNM.028036-028039
  • 8 Nguyễn Huy Tưởng toàn tập : T.4 : Tiểu thuyết - truyện phim về Hà Nội . - H. : Văn học , 1996. - 897tr ; 21cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam )
  • Thông tin xếp giá: : VND.019819-019820
  • 9 Nắng mới. Bức tường không xây : Tập truyện phim / Bành Châu, Vũ Lê Mai, Khắc Lợi, Dương Đình Bá . - H. : Văn hóa , 1979. - 202tr ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003716-003717, VNM.019774-019776
  • 10 Phim hoạt họa Việt Nam / Ngô Mạnh Lân, Trần Ngọc Thanh . - H. : Văn hóa , 1977. - 213tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003987-003988
  • 11 Thung lũng không tên : Kịch bản điện ảnh / Lê Tri Kỷ . - H. : Công an nhân dân , 1981. - 83tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000615-000616, VNM.009067-009069
  • 12 Tập truyện phim vui nước ngoài / IA. Côxchiucốpxki, M. Xlôbôtxki, L. Gaiđai ; Dịch : Tô Thi,.. . - H. : Văn hóa , 1981. - 292tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000628, VNM.009061-009062
  • 13 How about...science and technology reports : Video segments : For intermediate and advanced level students of English as a foreign language / Anna Maria Malkoc . - Washington : United States Department of state , [200?]. - 81 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000246
  • 14 Film art an introduction / David Bordwell, Kristin Thompson . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XX, 532 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 2D/700/A.000052
  • 15 The McGraw - Hill film viewer's guide / David Bordwell . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - 34 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000080-000083
  • 16 Film art : An introduction / David Bordwell, Kristin Thompson . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XX, 532 tr ; 26 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/700/A.000051
  • 17 Film art an introduction / David Bordnell, Kristin Thompson . - 7th. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XX,532 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000053
  • 18 Transparencies for physical geology / Judson, Kauffman, Leet . - 7th ed. - New Jersey : Prentice-Hall , 1987. - 62 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/6/A.000183
  • 19 Film art : An introduction / David Bordwell, Kristin Thompson . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XX,458 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000023
  • 20 A history of narrative film / David A. Cook . - 3rd ed. - NewYork : W.W. Norton & Company , 1996. - 1087 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000022
  • 21 The lord of the rings : The fellowship of the ring : Visual companion / Jude Fisher . - NewYork : Houghton Mifflin , 2001. - 72 tr ; 32 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000077
  • 22 The lord of the rings : The making of the movie trilogy / Brian Sibbey . - NewYork : Houghton Mifflin Company , 2002. - 191 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000079
  • 23 Adole premiere 6.5 bible / Adele Droblas, Seth Greenberg . - NewYork : Wiley & Sons , 2003. - XVIII,714 tr ; 24 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/700/A.000113
  • 24 Guide to digital video PC magazine / Jan Ozer . - Indianapolis : Wiley Publishing , 2004. - XXII,448 tr ; 24 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/700/A.000115
  •     Trang: 1 2