| 1 |  | Sinh học : T.1 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 407 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002475-002477, VVG00315.0001-0005, VVM.003323-003327 |
| 2 |  | Sinh học : T.2 / W.D. Phillips ; T.J. Chilton ; Người dịch : Nguyễn Bá,... ; Nguyễn Mộng Hùng (h.đ.) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 340 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002478-002480, VVG00316.0001-0005, VVM.003328-003332 |
| 3 |  | Tìm hiểu nguồn gốc người Vạn Đảo : T.1 / Hoàng Thiếu Sơn . - H. : Giáo dục , 1984. - 112tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008770-008771, VNM.015839-015841 |
| 4 |  | Nguồn gốc sự sống / Vida Gabor ; Dịch : Nguyễn Hoàng Nghĩa,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 118tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010641-010642, VNM.024155-024157 |
| 5 |  | Nguồn gốc loài người / G. N. Machusin ; Phạm Thái Xuyên (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 238tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011219, VNM.024916-024917 |
| 6 |  | Tổ tiên của người hiện đại / Nguyễn Quang Quyền . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 92tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.004648-004650, VNM.007056-007060, VNM.007062-007063, VNM.020397-020403 |
| 7 |  | Nhựa cánh kiến đỏ : Kỹ thuật chế biến và sử dụng / Nguyễn Văn Phi, Phạm Đình Thanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 187tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.003833-003834, VNM.008460-008464, VNM.020073-020075 |
| 8 |  | Tìm hiểu trái đất và loài người / Nguyễn Hữu Danh . - H. : Giáo dục , 2001. - 151tr : ảnh ; 28cm Thông tin xếp giá: : VVD.003862-003864, VVM.004369-004370 |
| 9 |  | Huế với đời sống văn hoá dân tộc / Lê Nguyễn Lưu . - H. : Văn hoá Thông tin , 2010. - 348 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033402 |
| 10 |  | Tìm về cội nguồn văn hóa núi / Trúc Thanh . - H. : Lao động Xã hội , 2014. - 491 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.035682-035683 |
| 11 |  | Nguồn gốc loài người / Nguyễn Xuân Viết . - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 82 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.011770-011779, VVG01194.0001-0010 |