1 |  | Quản trị kênh phân phối / B.s.: Trần Thị Ngọc Trang (ch.b.), Trần Văn Thi . - H. : Thống kê, 2008. - 175 tr. : hình vẽ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014745 VVG01060.0001-0004 |
2 |  | Biện pháp quản lý hoạt động Marketing trong đào tạo Đại học hệ vừa làm vừa học tại các cơ sở liên kết của trường đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Nguyễn Thị Thu Hiền ; Dương Bạch Dương (h.d.) . - Bình Định , 2013. - 79 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00158 |
3 |  | Marketing management : Knowledge and skills / J. Paul Peter, James H. Donnelly . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2009. - xvii,782 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001152 |
4 |  | Marketing update 08/09 : Annual editions / John E. Richardson (ed.) . - 19th ed. - Boston : McGraw Hill , 2008. - xvi,207 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001151 |
5 |  | Marketing for rain makers : 52 rules of engagesment to attract and retain customers for life / Phil Fragasso . - New Yersey : John Wiley & Sons , 2008. - xx,279 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001131-001132 |
6 |  | Confessions of shameless sefl promoters : Great marketing gurus share their innovative, proven, and low-cost marketing strategies to maximize your success / Debbie Allen . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XIV,271 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000010 |
7 |  | Ten deadly marketingsins : Signs and solutions / Philip Kotler . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - VIII,152 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000686-000687 |
8 |  | Lateral marketing : New techniques for finding breakthrough ideas / Philip Kotler, Fernando Trias De Bes . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVI,206 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000278 |
9 |  | Applications in basic marketing : Clippings from the popular business press / William D. Perreault ; E. Jerome McCarthy . - 2005-2006 ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - VII,93 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000139 |
10 |  | Marketing căn bản / Phan Thăng . - H. : Thống Kê , 2005. - 372 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVG00633.0001-0010 |
11 |  | The end of advertising as we know it / Sergio Zyman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2002. - 239 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000303 |
12 |  | Marketing / Michael J. Etzel, Bruce J. Walker, William J. Stanton . - 13th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [730. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000516 |
13 |  | Marketing pracitces and principles / Ralph E. Mason . - New York : McGraw Hill , 1995. - XX, 588 tr ; cm Thông tin xếp giá: 600/A.000085-000095 |
14 |  | Marketing căn bản / Phan Thăng . - H. : Thống kê , 2000. - 377 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006276 |
15 |  | Quản trị doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản (b.s.) . - In lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Thống kê , 2000. - 641tr ; 21cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.029692-029696 VNM.037924-037928 |
16 |  | Marketing / Trần Minh Đạo (ch.b.) . - H. : Thống kê , 1998. - 368 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02082.0001-0024 |
17 |  | Marketing quốc tế / A. Olivier, A. Dayan, R. Ourset ; Nguyễn Cao Văn (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1994. - 144 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019942-019946 VNM.037994-037998 |
18 |  | Marketing dưới góc độ quản trị doanh nghiệp / Trương Đình Chiến, Tăng Văn Bền . - H. : Thống kê , 1997. - 215 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020590-020593 VNG02081.0001-0014 |