1 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 7th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xxiv,554,I-12 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000349 |
2 |  | SCSS : A user's guide to the SCSS conversational system . - NewYork : McGraw Hill , 1980. - XXV,595 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000165 |
3 |  | Computing fundamentals : Peter norton's / Peter Norton . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 498 tr ; 27 cm. - ( Computer literacy series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000083 |
4 |  | Hệ thống số căn bản và ứng dụng : Tài liệu dùng cho sinh viên, kỹ thuật viên phần cứng máy tính / Đỗ Thanh Hải, Cao Văn An . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 228 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.005709 |
5 |  | Giáo trình tin học đại cương : Bộ giáo trình này được bổ sung theo khung chương trình của Bộ Giáo dục và đào tạo dàn cho sinh viên các ngành kỹ thuật không chuyên tin thuộc chương trình 1, 2, 3, 4 / Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng . - H. : Giáo dục , [2001]. - 276 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VVG00498.0001-0020 |
6 |  | Gregg college keyboarding & document processing : Software user's guide for use with windows 95/98/NT/2000/ME/XP Internet - ready version for home use / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - IV, 40 tr ; 27 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.0000657 |
7 |  | Gregg college keyboarding & document processing : Lessons 61 - 120 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - [366 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000588 |
8 |  | Gregg college keyboarding & document processing : Lessons 1 - 60 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - [293 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000587 |
9 |  | RSA security's official guide to cryptography / Steve Burnett, Stephen Paine . - New York : McGraw Hill , 2004. - XXI, 501 tr ; 23 cm퐠. - ( Keller graduate school of management of DeVry university ) Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000250 |
10 |  | Digital audio workstation / Colby N. Leider . - New York : McGraw Hill , 2004. - XV, 398 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000432 |
11 |  | Microsoft Word 2002 manual for gregg college keyboarding & document processing : Lessons 1 - 120 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2003. - IX, R22, 184 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000455-000456 600/A.000967 |
12 |  | Microsoft office 2000 : Enhanced edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXV, 828 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000061 |
13 |  | Mathematica computer guide : A self - contained introduction for advanced engineering mathematics / Erwin Kreyszig, E.J. Norminton . - 8th ed. - New York : John Wiley & Sons , 2002. - [326 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000324-000325 |
14 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000158 |
15 |  | Bài tập phương pháp tính và lập chương trình cho máy tính điện tử / Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh, Hoàng Đức Nguyên,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 287tr ; 25cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | Minicomputơ / Trần Văn Tùng . - H. : Thống kê , 1982. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
17 |  | Một số vấn đề nên biết khi sử dụng máy vi tính PC / Lê Hoàn (ch.b.), Phạm Hồng Phước . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2001. - 107 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: VND.031645-031649 VNM.039757-039761 |
18 |  | Cơ sở của khoa học máy tính ấn bản C : T.2 / Alfred V. Aho, Jeffrey D. Ullman . - H. : Thống kê , 1999. - 679 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VVD.004975 |
19 |  | Những vấn đề căn bản về ổ đĩa cứng của máy PC : Những điều cốt yếu mà người sử dụng máy vi tính cần phải biết / Nguyễn Thế Hùng (ch.b.) ; Cadasa (ban biên dịch) . - H. : Thống kê , 2001. - 138 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029022-029024 VNM.037296-037297 |
20 |  | Kỹ nghệ phần mềm : Cách tiếp cận của người thực hành / Roger S. Pressman ; Ngô Trung Việt (dịch) . - H. : Giáo dục , 2000. - 283 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.026151-026154 VNM.034891-034894 |
21 |  | Phần mềm và phần cứng làm việc với nhau ra sao? : Những điều cốt yếu mà người sử dụng máy vi tính cần phải biết. / Nguyễn Thế Hùng (ch.b.) ; Cadasa (ban biên dịch) . - H. : Thống kê , 2001. - 98 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027712-027714 VNG02557.0001-0025 |
22 |  | Phần cứng máy tính kỹ thuật và giải pháp : T.2 : Sách tham khảo PC từ A-Z tu chỉnh và cập nhật đầy đủ nhất / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Nguyễn Hữu Bình, Đặng Xuân Hường . - H. : Thống kê , 2002. - 691 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004313-004315 VVM.003942-003943 |
23 |  | Phần cứng máy tính : Tham khảo toàn diện / Hồ Quốc Hưng . - H. : Thống kê , 2001. - 691 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027354-027358 |
24 |  | Kỹ thuật vi xử lý và máy vi tính / Đỗ Xuân Thụ, Hồ Khánh Lâm . - H. : Giáo dục , 2000. - 252tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.005265-005274 VVM.005183-005187 |