| 1 |  | Nhập môn logic học : Giáo trình đại học / Vũ Ngọc Pha . - H. : Giáo dục , 1997. - 175 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019835-019839, VNG01964.0001-0020 |
| 2 |  | Logich biện chứng / Hoàng Long . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 294 tr ; 19 cm |
| 3 |  | Logich hình thức / Vương Tất Đạt . - H. : Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 177 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015860-015864 |
| 4 |  | Logich học đại cương / Vương Tất Đạt . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 1998. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020631-020635, VNG02093.0001-0013 |
| 5 |  | Lôgic học sơ cấp : Lưu hành nội bộ / Hoàng Chúng . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 111 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.009896-009900 |
| 6 |  | Nhập môn lý thuyết tập hợp và logic : Tài liệu dùng cho các trường cao đẳng sư phạm và các trường sư phạm cấp hai 10 3 / Phan Hữu Chân, Trần Lâm Hách . - H. : Giáo dục , 1977. - 364 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.007171-007179, VNM.001133-001134, VNM.001136-001137 |
| 7 |  | Những yếu tố logic trong môn toán ở trường phổ thông cấp 2 : Sách dùng trong các trường Cao đẳng sư phạm và bồi dưỡng giáo viên / Hoàng Chúng (b.s.) . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.006978-006987, VNM.000911 |
| 8 |  | Logic toán : Đã được hội đồng thẩm định của bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Nguyễn Mạnh Trinh . - H. : Giáo dục, 1989. - 180 tr. ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.012869-012871 |
| 9 |  | Toán rời rạc / Đỗ Đức Giáo . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 456 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022939-022943, VNG02360.0001-0009, VNM.032425-032426, VNM.032428-032429 |
| 10 |  | Cơ sở của toán học hiện đại / Helena Rasiowa ; Trần Tất Thắng (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 286tr ; 22cm Thông tin xếp giá: : VVD.000440-000441, VVM.000456-000460, VVM.002013-002015 |
| 11 |  | Logic toán / S.L. Eđenman ; Nguyễn Mạnh Quý (dịch) . - H. : Giáo dục , 1981. - 196tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000695-000697 |
| 12 |  | Logic toán và cơ sở toán học / Phan Đình Diệu . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 102 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005346-005350, VVD.005767-005771, VVG00532.0001-0020 |
| 13 |  | Điều khiển Logic và ứng dụng : T.1 : Hệ thống logic hai trạng thái và ứng dụng: Logic mờ và điều khiển mờ / Nguyễn Trọng Thuần . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 268tr : hình vẽ, sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.003613-003617, VVM.004135-004138 |
| 14 |  | Thiết kế logic mạch số / Nguyễn Thuý Vân . - In lần thứ 4 có sửa chữa. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 266 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004635-004639, VVM.004760-004763 |
| 15 |  | Bài tập Đại số đại cương / Bùi Huy Hiền . - Tái bản chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 2005. - 283 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.032415-032419, VNG02593.0021-0025 |
| 16 |  | Thiết kế logic mạch số : Giáo trình cho sinh viên các trường ĐH / Nguyễn Thúy Vân . - In lần thứ 5 có sửa chữa. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2005. - 265 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.006370-006374, VVM.005532-005536 |
| 17 |  | The power of logic / C. Stephen Layman . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - IX,592 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 100/A.000019 |
| 18 |  | Bước đầu làm quen với logic toán / Nguyễn Mạnh Trinh . - Tái bản lần 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 111 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.031886-031890, VNM.039978-039982 |
| 19 |  | The elements of logic / Stephen F. Barker . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - XV,291 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/100/A.000133 |
| 20 |  | Giáo trình logic học đại cương / Nguyễn Như Hải . - H. : Giáo dục , 2007. - 227 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.008796-008800 |
| 21 |  | Lôgic học đại cương / Vương Tất Đạt . - In lần thứ 15, có sửa chữa. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033641-033650, VNG02771.0031-0040 |
| 22 |  | Introduction to logic and computer design / Alan B. Marcovitz . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xii,671 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1CD/600/A.001146 |
| 23 |  | Giáo trình lôgic học hình thức / Võ Văn Thắng . - H. : Chính trị Quốc gia , 2012. - 281 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.035432-035441, VNG03078.0001-0010 |
| 24 |  | Logic for computer scientits : With 34 illustrations / Uwe Schoning . - Boston : Birkhauser, 1989. - 166 tr. ; 24 cm. - ( Modern Birkhauser classics ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000416-000418 |