| 1 |  | Khoa học thường thức lớp bốn phổ thông : Hệ 12 năm . - Xb. lần thứ 16. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013359-013361 |
| 2 |  | Đạo đức 4 / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh, Võ Quảng . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 36 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019118-019122 |
| 3 |  | Phân phối chương trình giảng dạy các môn học cấp I phổ thông cơ sở : Lớp bốn . - H. : Trung tâm BDTX và TTGD , 1990. - 32 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013472-013474 |
| 4 |  | Đạo đức 4 / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh, Võ Quảng . - H. : Giáo dục , 1990. - 36 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013365-013367 |
| 5 |  | Đạo đức 4 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh . - H. : Giáo dục , 1990. - 88 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013356-013358 |
| 6 |  | Tiếng việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Bùi Vơi, .. . - In lần thứ 12, chỉnh lí 1994. - H. : Giáo dục , 1996. - 166 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019083-019087 |
| 7 |  | Tiếng Việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Bùi Vợi, .. . - In lần thứ 10, có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016279-016281 |
| 8 |  | Tiếng Việt 4 : T.1 : Sách giáo viên . - In lần thứ 5, có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 284 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016285-016287 |
| 9 |  | Vở bài tập tiếng việt 4 : T.1 . - H. : Giáo dục , 1995. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017587-017589 |
| 10 |  | Tiếng Việt lớp 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Hoàng Văn Thung, Lưu Đức Khôi,.. . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1990. - 103 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013374-013376 |
| 11 |  | Toán 4 / Phạm Văn Hoàn (ch.b.), Đào Nãi, Đỗ Trung Hiệu,.. . - In lần thứ 12-Chỉnh lí năm 1994. - H. : Giáo dục , 1996. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019661-019663 VND.019665 |
| 12 |  | Toán 4 : Sách giáo viên / Đào Nãi, Đỗ Trung Hiệu, Đỗ Đình Hoan . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 249 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019098-019102 |
| 13 |  | Học tốt Toán 4 : Theo sách giáo khoa chỉnh lí: Các kiến thức cần ghi nhớ, một số bài toán có phân tích, các bài toán luyện tập, một số bài toán khó / Đỗ Trung Hiệu, Nguyễn Danh Ninh, Vũ Dương Thụỵ . - H. : Giáo dục , 1994. - 129 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016294-016296 |
| 14 |  | Hướng dẫn giảng dạy Toán 4 / Phạm Văn Hoàn (ch.b.), Đỗ Trung Hiệu, Đỗ Đình Hoan,.. . - In lần thứ 2 có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1990. - 228 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013371-013373 |
| 15 |  | Vở bài tập Toán 4 : T.1 / Đào Nãi, Đỗ Đình Hoan, Đỗ Trung Hiệu . - H. : Giáo dục , 1995. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017590-017592 |
| 16 |  | Toán 4 / Phạm Văn Hoàn (ch.b.), Đỗ Trung Hiệu, Đỗ Đình Hoan, .. . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1990. - 171 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013368-013370 |
| 17 |  | Toán 4 / Phạm Văn Hoàn (ch.b.), Đào Nãi, Đỗ Trung Hiệu, .. . - Tái bản lần thứ 15. - H. : Giáo dục , 1994. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016291-016293 |
| 18 |  | Bài tập toán 4 / Đỗ Trung Hiệu, Nguyễn Duy Hứa, Vũ Quốc Chung . - H. : Giáo dục , 1996. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019093-019097 |
| 19 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 4 : Phần thủ công / B.s. : Lê Kim Tâm, Nguyễn Thị Thu Cúc . - H. : Giáo dục , 1990. - 81 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013362-013364 |
| 20 |  | Lao động-kĩ thuật 4 / Nguyễn Thị Thu Cúc, Đỗ Thị Vân, Trần Thị Thu, Nguyễn Huỳnh Liễu . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1996. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019113-019117 |
| 21 |  | Hát nhạc 4 / Phan Trần Bảng, Văn Nhân . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019103-019107 |
| 22 |  | Âm nhạc 4 / Hoàng Long, Nguyễn Thị Nhung . - H. : Giáo dục , 1987. - 83 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001331-001333 |
| 23 |  | Hát nhạc 4 / Phan Trần Bảng, Văn Nhân . - H. : Giáo dục , 1994. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016276-016278 |
| 24 |  | Văn 4 / B.s. : Nguyễn Huy Đàn (ch.b.), Nguyễn Bùi Vợi, Nguyễn Tú Sinh . - In lần 6. - H. : Giáo dục , 1990. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013386-013388 |