| 1 |  | Tài liệu chính trị : Lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1985. - 130 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.010237-010241 |
| 2 |  | Giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - H. : Giáo dục , 1991. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014455-014457 |
| 3 |  | Hướng dẫn giảng dạy giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 186 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023290-023294 |
| 4 |  | Giáo dục công dân 11 : Sách giáo viên: Ban khoa học xã hội: Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Phan Thanh Phố, Nguyễn Sinh Huy . - H. : Giáo dục , 1995. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019499-019503 |
| 5 |  | Giáo dục công dân 11 : Ban khoa học xã hội: Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên-kỹ thuật / Đặng Vũ Hoạt (tổng ch.b.), Phan Thanh Phố, Nguyễn Sinh Huy . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 84 tr ; 21 cm |
| 6 |  | Tài liệu giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2000. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022578-022580 |
| 7 |  | Giáo dục quốc phòng 11 : Sách giáo viên / Phạm Quang Phiệt, Nguyễn Xuân Thu, Lê Triệu Phong . - H. : Giáo dục , 1991. - 134 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017010-017014 |
| 8 |  | Bài tập tiếng việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1991. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014464-014466 |
| 9 |  | Tiếng Pháp lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 128 tr ; 21 cm |
| 10 |  | Tài liệu bồi dưỡng dạy sách giáo khoa lớp 11 cải cách giáo dục môn tiếng Việt . - H. : [Knxb] , 1991. - 102 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013819-013823 |
| 11 |  | Những vấn đề trong nội dung sách tiếng Việt 11 : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên PTTH / Diệp Quang Ban, Đinh Trọng Lạc . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 90 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014313-014317 |
| 12 |  | English 11 : Sách học sinh / Tứ Anh, Phan Hà, May Vi Phương . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2000. - 142 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022602-022604 |
| 13 |  | Tiếng Anh 11 : Bắt đầu : Ban khoa học xã hội / Lê Đức Nhuận (ch.b.), Nguyễn Quốc Tuấn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 332 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017882-017886 |
| 14 |  | Tiếng Anh 11 : Sách giáo viên / Phạm Phương Luyện, Lê Đức Nhuận, Hoàng Văn Sít . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2001. - 116 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023250-023254 |
| 15 |  | Tiếng Việt 11 / Diệp Quang Ban, Đinh Trọng Lạc . - H. : Giáo dục , 1991. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014461-014463 |
| 16 |  | Tiếng Việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1991. - 101 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014193-014197 |
| 17 |  | Tiếng việt 11 : Sách giáo viên / Hồng Dân (ch.b.), Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - Tái bản lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 1991. - 76 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.014198-014199 VND.014201-014202 |
| 18 |  | Tiếng Việt 11 : Sách giáo viên / Hồng Dân (ch.b.), Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1998. - 76 tr ; 20 cm |
| 19 |  | Tiếng Việt 11 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Diệp Quang Ban, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1996. - 76 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019428-019432 |
| 20 |  | Tiếng Việt 11 : Ban khoa học xã hội / Đỗ Hữu Châu (ch.b.), Diệp Quang Ban, Cù Đình Tú . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017892-017896 |
| 21 |  | Tiếng Việt 11 : Sách giáo viên / Diệp Quang Ban (ch.b.), Đinh Trọng Lạc . - H. : Giáo dục , 1991. - 138 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014490-014492 |
| 22 |  | Tiếng Anh 11 : Nối tiếp: Ban khoa học xã hội / Phạm Khải Hoàn, Phạm Phương Luyện . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 97 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015209 VND.017887-017891 |
| 23 |  | Tiếng Anh 11 : Bắt đầu: Sách giáo viên : Ban khoa học xã hội / Lê Đức Nhuận, Nguyễn Quốc Tuấn . - H. : Giáo dục , 1995. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019408-019412 |
| 24 |  | Bài tập tiếng Việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm |