1 |  | Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 / Nguyễn Minh Đoan, Trần Thị Mai Phương, Nguyễn Hà An,.. . - Phú Yên : Giáo dục Việt Nam, 2023. - 147 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | 11th graders' perceptions of problems in learning English speaking and their coping strategies : Master of English language teaching : Field Theory and methodology of English language teaching / Trần Thị Huyền Trang ; Nguyễn Quang Ngoạn (h.d.) = Nghiên cứu nhận thức của học sinh lớp 11 về khó khăn trong việc học nói tiếng Anh và chiến lược khắc phục : Luận văn Thạc sĩ tiếng Anh : Chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn tiếng Anh: . - Bình Định, 2024. - 105 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV14.00082 |
3 |  | Một số phương án thiết kế bài giảng địa lý kinh tế-xã hội thế giới (lớp11-THPT) theo hướng dạy học tích cực : Luận văn Thạc sĩ Địa lý : Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy Địa lý / Bùi Thị Bảo Hạnh ; Nguyễn Trọng Phúc (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 2002. - 125 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000122 |
4 |  | Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào giảng dạy chương trình giáo dục công dân lớp 11 trường phổ thông trung học : Luận văn hoàn chỉnh Thạc sĩ khoa học Triết học : Chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học / Nguyễn Minh Tuân_ . - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh , 1995. - 53 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000088 |
5 |  | Góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy các qui luật tiến hoá trong chương trình SVHĐC lớp 11 phổ thông : Luận văn Tốt nghiệp sau Đại học / Phạm Thị Ngọc Diệp ; Trần Bá Hoành (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1986. - 100 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000011 |
6 |  | Thực hành giải bài tập địa lí 11 : Tự luận và trắc nghiệm / Nguyễn Đức Vũ, Lê Thị Lành, Trần Thị Thuỳ Trang . - H. : Đại học Sư phạm , 2007. - 175 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013329 |
7 |  | Hỏi - đáp lịch sử 11 / Trịnh Đình Tùng (ch.b.), Bùi Tuyết Hương, Nguyễn Thị Kim Hoa . - H. : Giáo dục , 2008. - 140 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009279-009283 VVM.006049-006053 |
8 |  | Thể dục 11 : Sách giáo viên / Vũ Đức Thu (tổng ch.b.), Trương Anh Tuấn (ch.b.), Trần Dự,.. . - H. : Giáo dục , 2010. - 223 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009117-009119 |
9 |  | Giáo dục quốc phòng - an ninh 11 / Đặng Đức Thắng (tổng ch.b.), Phạm Văn Thao (ch.b.), Nguyễn Đức Đăng.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2011. - 119 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009124 VVD.009269-009273 VVM.006059-006063 |
10 |  | Tin học 11 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Hồ Cẩm Hà, Trần Đỗ Hùng,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2008. - 144 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007867-007871 |
11 |  | Bài tập hình học 11 / Nguyễn Mộng Hy (ch.b.), Khu Quốc Anh, Nguyễn Hà Thanh . - H. : Giáo dục , 2007. - 200 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007862-007866 |
12 |  | Bài tập tiếng anh 11 / Hoàng Văn Vân (ch.b.), Hoàng Thị Xuân Hoa, Đào Ngọc Lộc,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2008. - 142 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007857-007861 |
13 |  | Tiếng anh 11 / Hoàng Văn Vân (tổng ch.b.), Hoàng Thị Xuân Hoa, Đào Ngọc Lộc,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2009. - 196 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007852-007856 |
14 |  | Bài tập hóa học 11 / Nguyễn Xuân Trường (ch.b.), Từ Ngọc ánh, Lê Chí kiên, Lê mậu Quyền . - H. : Giáo dục , 2007. - 208 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007847-007851 |
15 |  | Tiếng Anh 12 / Hoàng Văn Vân (tổng ch.b.), Hoàng Thị Xuân Hoa, Đào Ngọc Lộc,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2009. - 200 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008025-008029 |
16 |  | Tiếng anh 11 : Sách giáo viên / Hoàng Văn Vân (tổng ch.b.), Hoàng Thị Xuân Hoa, Đào Ngọc Lộc,.. . - H. : Giáo dục , 2007. - 167 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007992-007994 |
17 |  | Vật lí 11 : Sách giáo viên / Lương Duyên Bình (tổng ch.b.), Vũ Quang (ch.b.), Nguyễn Xuân Chi,.. . - H. : Giáo dục , 2009. - 230 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007987-007991 |
18 |  | Lịch sử 11 : Sách giáo viên / Phan Ngọc Liên (tổng ch.b.), Nguyễn Ngọc Cơ (ch.b.), Nguyễn Anh Dũng,.. . - H. : Giáo dục , 2007. - 192 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007982-007986 |
19 |  | Sinh học 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Thành Đạt (tổng ch.b.), Lê Đình Tuấn (ch.b.), Nguyễn Như Khanh . - H. : Giáo dục , 2007. - 174 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007977-007981 |
20 |  | Hình học 11 : Sách giáo viên / Trần Văn Hạo (tổng ch.b.), Nguyễn Mộng Hy (ch.b.), Khu Quốc Anh,.. . - H. : Giáo dục , 2007. - 732 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007972-007975 |
21 |  | Địa lí 11 : Sách giáo viên / Lê Thông (tổng ch.b.), Nguyễn Thị Minh Phương (ch.b.), Nguyễn Việt Hùng,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2009. - 144 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007967-007971 |
22 |  | Giáo dục công dân 11 : Sách giáo viên / Mai Văn Bính (tổng ch.b.), Phạm Văn Hùng, Phan Thanh phố . - H. : Giáo dục , 2007. - 168 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007962-007966 |
23 |  | Công nghệ 11 : Công nghiệp / Nguyễn Văn Khôi (ch.b.), Nguyễn Văn ánh, Nguyễn Trọng Bình . - H. : Giáo dục , 2007. - 128 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007957-007961 |
24 |  | Đại số và giải tích 11 : Sách giáo viên / Trần Văn Hạo (tổng ch.b.), Vũ Tuấn (ch.b.), Đào Ngọc Nam . - H. : Giáo dục , 2009. - 207 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007952-007956 |