THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  326  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tài liệu chính trị : Lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1985. - 130 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010237-010241
  • 2 Giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - H. : Giáo dục , 1991. - 124 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014455-014457
  • 3 Hướng dẫn giảng dạy giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 186 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023290-023294
  • 4 Giáo dục công dân 11 : Sách giáo viên: Ban khoa học xã hội: Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Phan Thanh Phố, Nguyễn Sinh Huy . - H. : Giáo dục , 1995. - 108 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019499-019503
  • 5 Giáo dục công dân 11 : Ban khoa học xã hội: Ban khoa học tự nhiên: Ban khoa học tự nhiên-kỹ thuật / Đặng Vũ Hoạt (tổng ch.b.), Phan Thanh Phố, Nguyễn Sinh Huy . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 84 tr ; 21 cm
    6 Tài liệu giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2000. - 124 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022578-022580
  • 7 Giáo dục quốc phòng 11 : Sách giáo viên / Phạm Quang Phiệt, Nguyễn Xuân Thu, Lê Triệu Phong . - H. : Giáo dục , 1991. - 134 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017010-017014
  • 8 Bài tập tiếng việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1991. - 72 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014464-014466
  • 9 Tiếng Pháp lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 128 tr ; 21 cm
    10 Tài liệu bồi dưỡng dạy sách giáo khoa lớp 11 cải cách giáo dục môn tiếng Việt . - H. : [Knxb] , 1991. - 102 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013819-013823
  • 11 Những vấn đề trong nội dung sách tiếng Việt 11 : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên PTTH / Diệp Quang Ban, Đinh Trọng Lạc . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 90 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014313-014317
  • 12 English 11 : Sách học sinh / Tứ Anh, Phan Hà, May Vi Phương . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2000. - 142 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022602-022604
  • 13 Tiếng Anh 11 : Bắt đầu : Ban khoa học xã hội / Lê Đức Nhuận (ch.b.), Nguyễn Quốc Tuấn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 332 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017882-017886
  • 14 Tiếng Anh 11 : Sách giáo viên / Phạm Phương Luyện, Lê Đức Nhuận, Hoàng Văn Sít . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2001. - 116 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023250-023254
  • 15 Tiếng Việt 11 / Diệp Quang Ban, Đinh Trọng Lạc . - H. : Giáo dục , 1991. - 136 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014461-014463
  • 16 Tiếng Việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1991. - 101 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014193-014197
  • 17 Tiếng việt 11 : Sách giáo viên / Hồng Dân (ch.b.), Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - Tái bản lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 1991. - 76 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014198-014199, VND.014201-014202
  • 18 Tiếng Việt 11 : Sách giáo viên / Hồng Dân (ch.b.), Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1998. - 76 tr ; 20 cm
    19 Tiếng Việt 11 : Ban khoa học xã hội : Sách giáo viên / Diệp Quang Ban, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1996. - 76 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019428-019432
  • 20 Tiếng Việt 11 : Ban khoa học xã hội / Đỗ Hữu Châu (ch.b.), Diệp Quang Ban, Cù Đình Tú . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 168 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017892-017896
  • 21 Tiếng Việt 11 : Sách giáo viên / Diệp Quang Ban (ch.b.), Đinh Trọng Lạc . - H. : Giáo dục , 1991. - 138 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014490-014492
  • 22 Tiếng Anh 11 : Nối tiếp: Ban khoa học xã hội / Phạm Khải Hoàn, Phạm Phương Luyện . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 97 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015209, VND.017887-017891
  • 23 Tiếng Anh 11 : Bắt đầu: Sách giáo viên : Ban khoa học xã hội / Lê Đức Nhuận, Nguyễn Quốc Tuấn . - H. : Giáo dục , 1995. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019408-019412
  • 24 Bài tập tiếng Việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm
        Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14