1 |  | 3000 Kiến thức văn hóa không thể không biết = 不可不知的3000个文化常识 / Tinh Hán . - Bắc Kinh : Hoa Kiều Trung Quốc, 2010. - 337 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/H.000415 |
2 |  | Chuyển đổi số thế nào? : Bộ sách căn bản về Chuyển đổi số / Hồ Tú Bảo, Nguyễn Nhật Quang . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2022. - 310 tr. : hình vẽ, sơ đồ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014989 VVG01527.0001-0002 |
3 |  | Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên trường Đại học Quy Nhơn hiện nay : Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường: T2012 389 60 . - Bình Định : Tăng Văn Thạnh , 2013. - 75 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: DTT/TT.000084 |
4 |  | Thành phần, mật độ, vai trò truyền bệnh của véctơ sốt rét ở khu vực nhà rẫy và kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống sốt rát của người dân ngủ rẫy tại huyện Khánh Vinh, tỉnh Khánh Hòa : Luận văn Thạc sĩ Sinh học : Chuyên ngành Chuyên ngành Sinh học Thực nghiệm: 60 42 30 14 / Huỳnh Thị Minh Thúy ; Nguyễn Xuân Quang (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 78 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00269 |
5 |  | Nghiên cứu thành phần loài, các chỉ số muỗi, gậy bọ và kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về bệnh sốt suất huyết tại phường Quang Trung và phường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Sinh học : Chuyên ngành Chuyên ngành Sinh học Thực nghiệm: 60 42 30 14 / Nguyễn Ngọc Cảnh ; Hồ Xuân Hoàng (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00243 |
6 |  | Overload : How to much information is hazardous to your organization / Jonathan B. Spira . - Hoboken : John wiley & Sons , 2011. - xx,260 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001338 |
7 |  | Interiors : An introduction / Karla J. Neilson, David A. Taylor . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xvii,494 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000159 |
8 |  | Marketing management : Knowledge and skills / J. Paul Peter, James H. Donnelly . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2009. - xvii,782 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001152 |
9 |  | Trên đường tìm về cái đẹp của cha ông / Nguyên Du Chi . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2011. - 599 tr ; 21 cm |
10 |  | Hành trang đời người / Bùi Hữu Giao . - Tái bản lần thứ 5 có sửa chửa và bổ sung. - H. : Lao động xã hội , 2008. - 363 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034427-034431 |
11 |  | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Giáo dục công dân trung học phổ thông / Nguyễn Hữu Khải (ch.b.), Nguyễn Hải Châu, Nguyễn Thị Thanh Mai, Trần Văn Thắng . - H. : Giáo dục , 2009. - 114 tr ; 21x30 cm Thông tin xếp giá: VND.033980-033985 |
12 |  | Knowledge management systems : Theory and practice / Stuart Barnes . - Australia : Thomson learning , 2002. - XIV,252 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000301 |
13 |  | Chuẩn kiến thức về biến đổi câu tiếng Anh / Lê Văn Sự . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 217 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000937-000941 NNG00148.0001-0005 NNM.001758-001762 |
14 |  | Almanach thế giới đàn ông / Phạm Minh Thảo (b.s.) . - H. : Thanh niên , 2002. - 576 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.026317-026319 VNM.035027-035028 |
15 |  | Những kiến thức cơ bản về di truyền học : Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, giáo viên trường PTTH / Nguyễn Sỹ Mai . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 172tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.028706-028710 VNG02585.0001-0021 |
16 |  | Sách lịch kiến thức phổ thông 1991 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 296tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.013744 VNM.027380-027381 |
17 |  | Bệnh hoa liễu / Lê Tử Vân . - H. : Y học , 1977. - 53tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004514-004515 VNM.008392-008399 VNM.019460-019464 |
18 |  | Giữ vẻ đẹp / Nguyễn Đăng Quảng . - H. : Phụ nữ , 1982. - 103tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001654-001655 VNM.010864-010865 VNM.019374-019377 |
19 |  | Sách lịch kiến thức phổ thông 1990 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 272 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012690 VNM.027073 |
20 |  | Lý thuyết và bài tập di truyền : Những kiến thức cơ bản trong sinh học đại cương: Tài liệu luyện thi cao đẳng và Đại học khối B / Nguyễn Sỹ Mai . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1985. - 169 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.009402-009403 |
21 |  | Hệ thống hoá kiến thức hoá học / K. Somme ; Nguyễn Văn Thông (dịch) . - H. : Giáo dục , 1981. - 262 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001537-001538 |