THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  16  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Khổng tử / Nguyễn Hiến Lê . - H. : Văn hoá , 1991. - 233 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014729, VNM.027743-027744
  • 2 Kinh thi : T.1 : Thi kinh tập truyện / Khổng Tử ; Tạ Quang Phát (dịch) . - H. : Văn học , 1991. - 720tr ; 19cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc )
  • Thông tin xếp giá: : VND.015657-015658, VNM.028192-028193
  • 3 Kinh thi : T.2 : Thi kinh tập truyện / Khổng Tử ; Tạ Quang Phát (dịch) . - H. : Văn học , 1992. - 596tr ; 19cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc )
  • Thông tin xếp giá: : VND.015659-015660, VNM.028194-028195
  • 4 Kinh thi : T.3 : Thi kinh tập truyện / Khổng Tử ; Tạ Quang Phát (dịch) . - H. : Văn học , 1992. - 512tr ; 19cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc )
  • Thông tin xếp giá: : VND.015661-015662, VNM.028196-028197
  • 5 Nhà giáo họ Khổng / Nguyễn Hiến Lê (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 130tr ; 19cm. - ( Văn minh nhân loại )
  • Thông tin xếp giá: : VND.015512-015513, VNM.028045-028047
  • 6 Các nhân vật lịch sử cổ đại : T.1 : Trung Hoa / Lê Vinh Quốc, Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Văn Sơn, Trịnh Tiến Thuận . - H. : Giáo dục , 2002. - 175tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024082-024084, VNM.034036-034037
  • 7 Đạo Nho và văn hóa phương Đông / Hà Thúc Minh . - Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục , 2001. - 170tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024942-024946, VNM.033725-033729
  • 8 Luận ngữ / Khổng Tử . - H. : Văn học , 2002. - 791 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026406-026408, VNM.035085-035086
  • 9 Luận Ngữ. T.5 = 論語 - 伍 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 281 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000273
  • 10 Luận Ngữ. T.1 = 論語 - 壹 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 276 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000269
  • 11 Luận Ngữ. T.3 = 論語 - 叁 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 282 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000271
  • 12 Luận Ngữ. T.2 = 論語 - 贰 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 281 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000270
  • 13 Luận Ngữ. T.6 = 論語 - 陆 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 282 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000274
  • 14 Luận Ngữ. T.8 = 論語 - 捌 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 281 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000276
  • 15 Luận Ngữ. T.7 = 論語 - 柒 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 281 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000275
  • 16 Luận Ngữ. T.4 = 論語 - 肆 / Tử Đậu Văn . - Liêu Hải : Liêu Hải, 2016. - 281 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000272
  •     Trang: 1