THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  42  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Kỹ thuật số / Nguyễn Thuý Vân . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1994. - 333 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001696-001700, VVG00209.0001-0005
  • 2 Lý thuyết mạch logic và kỹ thuật số / Nguyễn Xuân Quỳnh . - H. : Nxb. Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1992. - 292 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001620-001623, VVG00197.0001-0004
  • 3 Những công nghệ viễn thông hiện đại . - H. : Thống kê , 2001. - 319tr ; 27cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004226-004228, VVG00452.0001-0010, VVM.005043
  • 4 Những công nghệ viễn thông hiện đại / Nhóm tác giả Elicom . - H. : Thống kê , 2001. - 319tr ; 27cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup )
    5 Digital audio workstation / Colby N. Leider . - New York : McGraw Hill , 2004. - XV, 398 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000432
  • 6 Rip, Mix,and burn in 10 minutes or less : Digital music on Mac OS X / Nate Tschetter, Sam Molineaux . - New York : McGraw-Hill , 2005. - X,178 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000004
  • 7 Digital : Principles and applications / Donald P. Leach, Albert Paul Malvino . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1995. - 638 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000472
  • 8 Digital principles and applications / Albert P. Malvino, Donald P. Leach . - NewYork : McGraw Hill , 1969. - 433 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000541
  • 9 Digital signal processing / Thoams J. Cavicchi . - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - 793 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000467-000469
  • 10 Digital photos, movies, & music gigabook for Dummies / Mark L. Chambers, Tony Bove, David D. Busch,.. . - Indianapolis : Wiley publishing , 2004. - XXVI,930 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000303
  • 11 Adole premiere 6.5 bible / Adele Droblas, Seth Greenberg . - NewYork : Wiley & Sons , 2003. - XVIII,714 tr ; 24 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/700/A.000113
  • 12 Điện tử số : Sách dùng cho sinh viên Đại học các ngành Kỹ thuật điện / B.s. : Lương Ngọc Hải (ch.b.), Lê Hải Sâm, Nguyễn Trịnh Đường,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2010. - 268 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008776-008780
  • 13 Make your own Hollywood movie / Ed Gaskell . - Alameda : Sybex , 2004. - 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000130
  • 14 Kỹ Thuật số : Sách được dùng làm giáo trình cho các trường Đại học Kỹ thuật / Nguyễn Thúy Vân . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 351 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009229-009233
  • 15 Renegades write the rules : How to digital royalty use social media to innovate / Amy to Martin . - San Francisco : John wiley & Sons , 2012. - x,207 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001347
  • 16 Xử lý ảnh và ứng dụng / Lê Thị Kim Nga, Đỗ Năng Toàn, Phạm Trần Thiện.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2016. - 159 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.013328
  • 17 Canon EOS rebel T3i/600D for dummies / Julie Adair King . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2011. - xii,386 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000162
  • 18 Canon EOS 5D mark III for dummies / Robert Correll . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2012. - xviii,359 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000163
  • 19 Canon EOS 60D for dummies / Julie Adair King, Robert Correll . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2011. - xvi,368 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000165
  • 20 Canon EOS rebel T3/1100D for dummies / Julie Adair King, Robert Correll . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2011. - xvi,376 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000166
  • 21 Canon EOS rebel T4i/650D for dummies / Julie Adair King . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2012. - xvi,395 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000167
  • 22 Photoshop elements 12 for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xiv,432 tr ; 24 cm. - ( For dummier, a Wiley brand )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000169
  • 23 Photoshop elements 11 all-in-one for dummies / Barbara Obermeier, Ted Padova . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xx,666 tr ; 24 cm. - ( For dummies )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000171
  • 24 Gopro cameras for dummies / John Carucci . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2015. - xiv,253 tr ; 24 cm. - ( For dummies, a Wiley brand )
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000172
  •     Trang: 1 2