THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  53  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói trình độ A : áp dụng từ kỳ thi tháng 7.1999 đến tháng 11.2001 / Nguyễn Trung Tánh . - ấn bản mới. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 192 p ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.002013-002015, NNG00111.0001-0003
  • 2 Functions of American English : Communication activities for the classroom : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp trình độ trên trung cấp và nâng cao / Leo Jones, C. Von Baeyer ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 162 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000469-000470, N/400/A.000943, NNG00112.0001-0003
  • 3 Speak up : Conversation for cross culture al commucication : Luyện kỹ năng đàm thoại trong giao tiếp luyện văn hoá / Bev Kusuya, Naoko Ozeki ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 250 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000461-000463, NNM.001410-001411
  • 4 Luyện nói tiếng Anh : Giao tiếp tiếng Anh trong sinh hoạt hàng ngày / Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Minh Thứ . - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai , 2000. - 209 p ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000464-000466, NNM.001412-001413
  • 5 Bài tập nghe nói tiếng Anh : Trình độ A, B, C : 120 listening exercises, 14 oral topics, kèm băng cassette nghe, nói và tapescripts / Lê Văn Sự . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2000. - 183 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000648-000650, NNM.001426-001427
  • 6 Functions of English : A course for upper intermediate and more advanced students : Tài liệu tiếng Anh luyện kỹ năng giao tiếp trình độ trên trung cấp và nâng cao / Leo Jones ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - New edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 229 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000467-000468, N/400/A.000942, NNM.001430-001431, NNM.002071-002078, NNM.002081-002082
  • 7 Một số vấn đề dạy ngôn bản nói và viết ở tiểu học theo hướng giao tiếp : Sách bồi dưỡng thường xuyên chu kì 1997-2000 cho giáo viên tiểu học / Nguyễn Quang Ninh . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 87tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031095-031099, VNM.039123-039125
  • 8 A listening / Speaking skills book / Judith Tanka ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 188 tr ; 24 cm. - ( Interactions one )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001120-001122, NVG00022.0001-0010
  • 9 Giáo trình nghe & nói tiếng Trung Quốc : Tự học tiếng Hoa; có băng cassette / Meek Catherine, Mao Yan . - H. : Thanh niên , 1999. - 234 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000086-000090, NNG00169.0001-0005, NNM.001876-001880
  • 10 How to prepare for IELTS : Tài liệu luyện thi IELTS đọc-viết-nghe-nói / Ray De Witt . - New edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp , 2004. - 125 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : NNG00226.0001-0025, NNM.002260-002264
  • 11 Read, Reason, Write : An argument text and reader / Dorothy U. Seyler . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - XIX, 668 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 800/A.000131
  • 12 The basics : A Rhetoric and Handbook / Santi V. Buscemi, Albert H. Nicolai, Richart strugala . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2000. - XXX, 501 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 800/A.000214
  • 13 College English and comunication / Sue C. Camp, Marilyn L. Satterwhite . - 8th ed. - New WorK : McGraw-Hill , 2002. - XVI, 701 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 800/A.000259-000260
  • 14 Kaleidoscope : EFL activities in speaking and writing / Dean Curry . - Washington : United States Department of state , 2005. - 52 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000073
  • 15 Functional approaches to written text : Classroom applications / Tom Miller (b.s.) . - Washington : United States Information Agency , 2005. - VI,288 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000249
  • 16 Mosaic 1 : Listening/Spearking / Jami Hanreddy, Elizabeth Whalley . - 4th ed. - New York : Mc Graw Hill , 2002. - XIII, 199 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000069
  • 17 Nexus : Person - to - person: Listening and speaking skills / Timothy Kiggell . - Lincolnwood : National Textbook , 1999. - 75 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000181
  • 18 Interactions 1 : Integrated skills : Low intermediate / Linda R. Baker, Damela Hartmann, Darey Jack . - New York : McGraw Hill , 2003. - XII,308 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000155
  • 19 Interactions 2 : Integrated skills : Intermediate / Linda R. Baker, Damela Hartmann, Darey Jack . - New York : McGraw Hill , 2003. - XII,307 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000156
  • 20 Interactions 1 : Listening / Speaking / Judith Tanka, Paul Most, Lida R. Baker . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI,270 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000157
  • 21 Interactions 2 : Listening / Speaking / Judith Tanka, Lida R. Baker . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI,352 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000158
  • 22 How to be an effctive speaker : The essential guide to making the most of your communication skills / Cristina Stuart . - Lincoln Wood : NTC Publishing Group , 1989. - XIV,238 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000248
  • 23 Listen in : Book 1 / David Nunan ; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Xuất bản lần thứ 2. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh , 2008. - 212 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : NVG00040.0001-0015
  • 24 Listen in : Book 2 / David Nunan ; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Xuất bản lần thứ 2. - Tp.Hồ Chí Minh : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh , 2008. - 222 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : NVG00041.0001-0015
  •     Trang: 1 2 3