THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  24  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tự học Java Script trong một tuần . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 576 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027349-027353
  • 2 Thuật toán & cấu trúc dữ liệu Java / Lê Minh Trung . - H. : Thống kê , 2001. - 522 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004295-004297, VVM.003885-003886
  • 3 Cẩm nang Java 2 / Nguyễn Văn Hoàng,.. . - H. : Thống kê , 2001. - 544 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003692-003694, VVG00422.0001-0005
  • 4 Hướng dẫn lập trình mạng bằng Java / Đậu Quang Tuấn, Nguyễn Viết Linh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 602 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029869-029873, VNM.038096-038100
  • 5 Java những bài thực hành nâng cao / VN-Guide (Tổng hợp và biên dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 766 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031183-031187, VNM.039210-039214
  • 6 Java 1.5 program design / James P. Cohoon, Jack W. Davidson . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXII, 919 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000232
  • 7 Java 2 : Mike Mayers' certification passport / Cindy Glass, Jane Griscti, Margarita Isayeva,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 460 tr ; 22 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000248-000249
  • 8 Objects have glass! : An introduction to programming with java / David A. Poplawski . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 540 tr ; 23 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000106
  • 9 An introduction to object-oriented programming with JavaTM / C. Thomas Wu . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXIX,962 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000121
  • 10 Introduction to computer science using Java / Jesse Liberty, Kent Quirk, Seth Weiss . - New York : McGraw Hill , 2004. - XXVI,757 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000298-000299
  • 11 Beginning JavaScript / Paul Wilton, Teremy McPeak . - 3rd ed. - Indianapolis : Wiley publishing , 2007. - XXII, 767 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000317
  • 12 A programmer's guide to Java certification : A comprehensive primer / Khalid A. Mughal, Rolf W. Rasmussen . - England : Addison-Wesley , 2000. - xxxv,754 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000374-000375
  • 13 An introduction to object-oriented programming with Java / C.Thomas Wu . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2010. - XX,987 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000407
  • 14 Java for dummies : Quick reference / Doug Lowe . - Hoboken : John wiley & Sons , 2012. - xii,276 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000426-000427
  • 15 Java FX for dumies / Doug Lowe . - : , 2015. - viii,420 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000431
  • 16 Java for dummies elearning kit / John Pual Mueller . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2014. - xii,424 tr ; 24 cm. - ( For dummies, a wiley brand )
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000440
  • 17 Java programming interviews exposed / Noel Markham . - Indianapolis : John Wiley & Sons , 2014. - xvi,368 tr ; 24 cm. - ( Wrox programmer to programmer )
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000459
  • 18 Nghiên cứu giả pháp kết hợp Junit, Eclemma và Mockito để kiểm thứ đơn vị cho chương trình Java : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Nguyễn Thanh Bình (h.d.) ; Huỳnh Thị Thuỳ Trang . - Bình Định , 2015. - 73 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV08.00036
  • 19 Nghiên cứu, đánh và ứng dụng các công cụ kiểm thử đột biến cho chương trình JAVA : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Vương Nữ Vi Linh ; Nguyễn Thanh Bình (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 82 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV08.00048
  • 20 Learn Java for web development/ Vishal Layka . - New York: Apress, 2014. - xxi, 447 tr; 24 cm. - ( The expert's voice in Java )
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000497
  • 21 Java : How to program : Early objects / Paul Deitel, Harvey Deitel . - 11th ed. / Global ed. - U.K. : Pearson Education, 2018. - 1286 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000603
  • 22 Beginning robotics programming in java with lego mindstorms / Wei Lu . - New York : Apress, 2016. - xv, 234 p. : ill. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001619
  • 23 Big data analytics with java : Big data analytics - massive, predictive, social and self-driving / Rajat Mehta . - Birmingham : Packt, 2017. - xii,392 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000640
  • 24 Java : How to program / Paul Deitel, Harvey Deitel . - 11th ed. - NewYork : Pearson, 2020. - 1242 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000641
  •     Trang: 1