THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  30  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Huấn luyện thể lực cho vận động viên cầu lông / Nguyễn Hạc Thuý, Nguyễn Quý Bình . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 298 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022655-022656, VNM.032211-032213
  • 2 Taekwondo huấn luyện nâng cao / Kuk Huyn Chung, Kyung Myung Lee ; Người dịch : Vũ Xuân Long,.. . - H. : Thể dục Thể thao , 1998. - 187 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022740-022744, VNM.032214-032218
  • 3 Huấn luyện bóng ném / Nguyễn Hùng Quân (b.s.) . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 263 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022764-022768, VNM.032265-032269
  • 4 Huấn luyện thể lực cho vận động viên bóng chuyền / Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 143 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022861-022865, VNM.032349-032356, VNM.032358
  • 5 130 câu hỏi-trả lời về huấn luyện thể thao hiện đại / Diên Phong ; Người dịch : Nguyễn Thiệt Tình,.. . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 456 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022933-022935, VNG02368.0001-0015
  • 6 Tài liệu huấn luyện cán bộ công đoàn cơ sở / Trường công đoàn trung ương . - H. : Lao động , 1977. - 183tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005025, VNM.007477-007481, VNM.020385-020388
  • 7 Hành trang chi đội trưởng . - H. : Nxb. Hà Nội , 1993. - 114tr : minh họa ; 19cm. - ( Tài liệu huấn luyện )
  • Thông tin xếp giá: : VND.017204-017205
  • 8 Nhảy xa / V.B. Pôpôp ; Quang Hưng (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 120tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008223, VNM.015426-015427
  • 9 Học thuyết huấn luyện : T.1 / Dietrich Harre ; Trương Anh Tuấn (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 215tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007694-007695, VNM.014631-014633
  • 10 Huấn luyện thể lực cho cầu thủ bóng đá / Trần Duy Long, Trần Duy Ly . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 90tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006613-006614, VNM.018205-018212
  • 11 Huấn luyện bóng chuyền thiếu niên / Hà Mạnh Thư . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 88tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004660-004661
  • 12 Huấn luyện kỹ - chiến thuật cầu lông hiện đại / Nguyễn Hạc Thúy (b.s.) ; Lê Thanh Sang (h.đ.) . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 199tr : ảnh, hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020938-020939, VNM.030440-030442
  • 13 Huấn luyện bơi lội / Dịch : Thị Xuân, Đỗ Trọng Thịnh . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 415tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020940-020941, VNM.030443-030445
  • 14 Huấn luyện thể lực cho vận động viên bóng chuyền / Nguyễn Huy Hùng . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 143tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026065-026067, VNM.034730-034731
  • 15 Huấn luyện bóng rổ hiện đại / Hữu Hiền (dịch) . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 228tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029100-029102, VNM.037339-037340
  • 16 Giảng dạy và huấn luyện đá cầu . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 128tr : hình vẽ ; 19cm
    17 Beyond the podium : Delivering training and performance to a digital world / Allison Rossett, Kendra Sheldon . - New York : John Wiley & Sons , 2001. - XX, 312 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000317
  • 18 The ultimate golden retriever / Valerie Foss . - 2nd. - New York : Howell Bokk , 2003. - 256 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000144
  • 19 Miss Sarah's guide to etiquette for dogs & their people / Sarah Hodgson, Arthur Greenwald . - Hoboken : Wiley publishing , 2006. - 133 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000937-000938
  • 20 Arnheim's principles of athletic training : A competency-based approach / William E. Prentice . - 12th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [1080 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000942
  • 21 Tips and tidbits for the horse lover / Tena Bastian . - Hoboken : Wiley publishing , 2008. - 147 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000976
  • 22 Football training like the pros : Get bigger, stronger and faster following the programs of today's top players / Chip Smith . - New York : McGraw Hill , 2008. - xiv, 238 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000118-000119
  • 23 Phương pháp huấn luyện vận động viên bơi trẻ / Phạm Trọng Thanh, Lê Nguyệt Nga, Đào Công Sanh . - In lần thứ 2. - H. : Thể dục Thể thao , 2006. - 235 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034010
  • 24 Hard fought victories : Women coaches making a difference / Sara Gogol . - Terre Haute : Wish Pub , 2002. - x,272 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000134, 700/A.000151
  •     Trang: 1 2