1 |  | Giáo trình Lập trình Android : Giáo trình dành cho bậc đại học ngành công nghệ thông tin / Lê Hoàng Sơn (ch.b.), Nguyễn Thọ Thông . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2022. - 128 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015013 VVG01552.0001-0002 |
2 |  | Pro HTML5 with visual studio 2015 / Mark J. Collins . - New York : Apress, 2015. - xxiv,424 p.; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000558 |
3 |  | Linux network administrator's guide/ Tony Bautts, Terry Dawson, Gregor N. Purdy . - 3rd ed. - Beijing: O' reilly, 2005. - xxii, 338 tr; 24 cm. - ( Infrastructure, services, and security ) Thông tin xếp giá: 000/A.000498 |
4 |  | Installing and configuring windows server 2016 (Hands - on lab manual guide): Step by step lab exercises, practical guide . - ProTechGurus: Independent publishing, 2018. - 221 tr; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000495 |
5 |  | Operating system concepts / Abraham Silberchatz, Peter Baer Galvin, Greg Gagne . - 10th ed., Asia ed. - Wiley : John Wiley & Sons, 2019. - xxvi, 1005 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000494 |
6 |  | Exam ref 70 - 740 installation, storage and compute with windows server 2016/ Craig Zacker . - Pearson: Microsoft Press, 2017. - xix, 458 tr; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000485 |
7 |  | Embedded systems: ARM programming and optimization/ Jason D. Bakos . - Boston: Elsevier, 2016. - xv, 300 tr; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000484 |
8 |  | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành Hồ Đắc Phương . - Tái bản lần thứ 3. - H : Giáo dục, 2016. - 270 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014534-014536 VVG00959.0001-0007 |
9 |  | Macbook pro portable genuis 4th edition / Brad Miser . - 4th ed. - Indianapolis : John Wiley & Sons , 2012. - 397 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000461 |
10 |  | Linux essentials / Roderick W. Smith . - Indianapolis : John Wiley & Sons , 2012. - xxii,344 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000458 |
11 |  | Beginning android 4 application development / Wei-Meng Lee . - Indiapolis : John Wiley & Sons, 2012. - xxvi, 533 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000457 |
12 |  | Linux bible / Christopher Negus, Christina Bresnahan . - 8th ed. - Indianapolis : John Wiley & Sons , 2012. - xxxuvv,816 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000455 |
13 |  | Windows 7 SP1 quicksteps / Marty Mathews . - NewYork : McGraw Hill , 2011. - xviii,269 tr ; 19x24 cm. - ( Quicksteps ) Thông tin xếp giá: 000/A.000448 |
14 |  | MacBook all in one for dummies / Mark L. Chambers . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2012. - xxvi,834 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000443 |
15 |  | Linux command line and shell scripting bible / Richard Blum, Christin Bresnahan . - 2nd ed. - Indianapolis : Wiley Publishing , 2011. - XXIII,812 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000415-000416 |
16 |  | Giáo trình tin học ứng dụng trong quản lý hành chính : Giáo trình đào tạo Đại học Hành chính / Nguyễn Đăng Khoa . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 223 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034945-034951 VNG03022.0001-0006 |
17 |  | Hacking exposed windowns : Windows security secrets & solutions / Joel Scambray, Stuart McClure . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2008. - xxvi,451 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000328 |
18 |  | Bài tập tin học đại cương / Tô Văn Nam . - H. : Giáo dục , 2009. - 275 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008882-008886 VVG00712.0001-0013 |
19 |  | Tin học đại cương : Giáo trình dùng cho sinh viên Đại học khối Xã hội Nhân văn / Đỗ Quang Vinh (ch.b.) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 440 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008873-008876 |
20 |  | Giáo trình tin học đại cương : Dùng cho sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh / Hàn Viết Thuận, Trần Công Uẩn, Bình Thế Ngũ, Đặng Quế Vinh . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2007. - 407 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033809-033811 |
21 |  | The Mac OS X tiger book / Andy Ihnatko . - Hoboken : Wiley publishing , 2005. - XXXi,493 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000339 |
22 |  | The Mac os x panther book / Andy Ihnatko, Jan L. Harrington . - Hoboken : Wiley publishing , 2004. - XXVII,381 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000308 |
23 |  | Windows XP : A comprehensive approach / Eric Ecklund . - NewYork : Nxb. McGraw-Hill , 2002. - [398 tr.đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000090-000093 N/000/A.000005-000007 |
24 |  | Office XP : The complete reference / Stephen L. Nelson, Julia Kelly . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1002 tr ; 22 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000263-000264 |