THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  12  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Hải dương học / Nguyễn Văn Phòng (biên khảo) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 295tr ; 19cm. - ( Bộ sách Mười vạn câu hỏi vì sao ? )
  • Thông tin xếp giá: : VND.021331-021332, VNM.030756-030758
  • 2 Hải dương học vật lý : T.2 / N.I. Egorop ; Võ Văn Lành (h.đ.) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1981. - 300tr : hình vẽ ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000774, VNM.009300-009301
  • 3 Khí hậu Việt Nam / Phạm Ngọc Toàn, Phan Tất Đắc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1975. - 331tr : minh họa ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001563
  • 4 An introduction to the world's oceans / Keith A. Sverdrup, Alyn C. Duxbury, Alison B. Duxbury . - 8th. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XIV, 514 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000060-000061
  • 5 Fundamentals of oceanography / Keith A. Sverdrup, Alison B. Duxbury, Alyn C. Duxbury . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2006. - X,342 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000057
  • 6 Oceanoraphy : A view of earth : Study guide / Hilary L. Maybaum, M. GrantGross . - New Jersey : Prentice Hall , 1993. - 192 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000038
  • 7 An introduction to the world's oceans / Keith A. Sverdrup, Alyn C. Duxbury, Alison B. Duxbury . - 8th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - 521 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000073-000074
  • 8 Science voyages : Grade 8 : Exploring the life, earth, and physical sciences / Alton Biggs, John Eric Burns, Lucy Daniel . - NewYork : Glencoe , 2000. - NC32,XXIV,644 tr ; 27 cm. - ( National geographic society )
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000048-000049
  • 9 Khí quyển và hải dương / Nguyễn Đăng Khoa (biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2009. - 275 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008336-008340
  • 10 Khí quyển và đại dương / Nguyễn Đăng Khoa (biên dịch) . - Tp.Hồ Chí Minh : Nxb.Trẻ , 2009. - 275 tr ; 24 cm. - ( Bệ phóng vào tương lai )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009109
  • 11 Ca dao, vè và múa rối nước ở Hải Dương / Nguyễn Hữu Phách, Lê Thị dự, Nguyễn Thị Anh . - H. : Thanh niên , 2011. - 222 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034393
  • 12 Phong tục tập quán và lễ hội tiêu biểu ở huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương / Lê Thị Dự . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2019. - 231 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.037544
  •     Trang: 1