THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  14  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Lý thuyết giá cả và sự vận dụng / Jack Hirshleifre, Amihai Glazer ; Dịch : Nguyễn Văn Chất,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 667 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001948-001950, VVG00257.0001-0006
  • 2 Tìm hiểu nghị quyết tám về giá lương tiền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp Hồ Chí Minh , 1985. - 112tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009765-009766, VNM.022680-022687
  • 3 Một số vấn đề về tài chính, tín dụng giá cả và về kinh tế công nghiệp / V.K. Xentragốp, R.A. Belôxốp, R.E. Lêsinhê . - H. : Sự thật , 1982. - 570tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001600, VNM.010749-010750
  • 4 Kinh tế sử dụng tổng hợp gỗ / T.S. Lôbôvikốp, A.P.Pêtơrốp ; Tô Đình Mai (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 284tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009098, VNM.017776-017777
  • 5 Profit strategies for air transportation / Goerge Radnoti . - New York : McGraw Hill , 2002. - XIX, 516 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000009
  • 6 Cost management : A strategic emphasis / Edward J. Blocher, Kung H. Chen, Gary Cokins, Thomas W. Lin . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXIII, 930 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000108-000109
  • 7 Management for quality in hight-technology enterprises / Yefim Fasser, Donald Brettner . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - XX,435 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000293
  • 8 Outperform the Dow : Using options, futures, and portfolio strategies to beat the market / Gunter Meissner, Randall Folsom . - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XIV,210 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000072
  • 9 Comparative economic organization : The analysis of discrete structural alternatives / Oliver E. Williamson . - California : ICS Press , 1994. - 46 tr ; 24 cm. - ( Occasional papers )
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000047
  • 10 Equipment leasing / Peter K. Nevitt, Frank J. Fabozzi, Jojy Vaniss Mathew . - 4th ed. - Pennsylvania : Frank J. Fabozzi Associates , 2000. - VIII,462 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000843
  • 11 Yes, you can time the market! / Ben Stein, Phil DeMuth . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XII,193 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000012
  • 12 Managerial economics : Theory, applications and cases / W. Bruce Allen, Neil A. Doherty, Keith Weigelt, Edwin Mansfield . - 6th ed. - New York : W. W. Norton , 2005. - xxiv,832,A-88 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000235-000236
  • 13 The vega factor : Oil volatility and the next global crisis / Kent Moors . - Hoboken : John wiley & Sons , 2011. - xii,429 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000332-000333
  • 14 Cơ chế, chính sách về giá dịch vụ công liên quan đến lĩnh vực văn hoá, thể thao, thông tin và truyền thông . - H. : Tài chính, 2022. - 295 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015035-015036
  •     Trang: 1