THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  37  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Dân số, tài nguyên, môi trường và chất lượng cuộc sống : Sách hướng dẫn về các lĩnh vực sư phạm và cơ sở kiến thức của giáo dục dân số / R.C. Sharma ; Dịch : Đỗ Thị Bình,.. . - Delhi-ấn độ : Dhandat Rai & Sons , 1990. - 200 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013652-013654
  • 2 Đưa cái đẹp vào cuộc sống / Như Thiết . - H. : Sự thật , 1986. - 111tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010639, VNM.024086-024087
  • 3 Những hiểu biết cuộc đời / Zheng Xiao Jiang ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 559tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025690-025694, VNM.034433-034437
  • 4 99 khoảnh khắc đời người / Zhang Zi Wen ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 634tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027269-027270, VNM.035956-035958
  • 5 Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ : Sách tham khảo / Douglas K. Stevenson ; Người dịch : Lê Linh Lan,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 325 tr : ảnh,1 bản đồ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031054-031056, VNM.038923
  • 6 Yoruba hometowns : Community, identity, and development in Nigeria / Lillian Trager . - Boulder : Lynne Rienner , 2001. - X,299 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000129-000130, 300/A.000190
  • 7 The global etiquette guide to Mexico and Latin America : Everything you need to know for business and travel success / Dean Foster . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - VIII, 293 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 390/A.000001
  • 8 The making of Dr. Phil : The straight - talking true of everyone's favorite therapist / Sophia Dembling, Lisa Gutierrez . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIV, 289 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000844
  • 9 Science : An introduction to the life, earth, and physical sciences / Dan Blauslein, Wanda Matthias, Louise Butter,.. . - New York : Glencoc , 1999. - 296 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000053-000054
  • 10 Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - New York : Glencoe , 1997. - XV, 553 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/5/A.000008
  • 11 Wildlife responses to climate change / B.s. : Stephen H. Schneider, Terry L. Root . - Washington : Island Press , 2002. - XV, 437 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000061
  • 12 Skills for life / Sue Couch, Ginny Felstehausen, Patsy Hallman . - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XXXII,606 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000164
  • 13 The invisible thread / Yoshiko Uchida . - New york : Simon&Schuster , 1991. - 136 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 800/A.000170
  • 14 1002 mẹo vặt cho cuộc sống hiện đại / B.s. : Thư Quỳnh, Thu Hương . - H. : Lao động Xã hội , 2007. - 369 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033013-033014
  • 15 Deep design : Pathways to a livable future / David Wann . - Washington : Island , 1996. - 216 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000329
  • 16 A topical approach to life - span development / John W. Santrock . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 579 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000029-000030
  • 17 Family living : Relationships and decisions / Frank D. Cox, Carol Canada . - Lincolnwood : National textbook Company , 1994. - XIII,487 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000153-000157
  • 18 Skills for life / Sue Couch, Ginny Felstehausen, Passy Hallman . - NewYork : West , 1997. - 576 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000096-000099
  • 19 Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000143-000144
  • 20 Power learning : Strategies for success in college and life / Robert S. Feldman . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXXV,420 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000050
  • 21 Inquiry into life / Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 200 tr ; 29 cm. - ( Student study : Art notebook )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000016
  • 22 Inquiry into life / Robert D. Allen, Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 177 tr ; 29 cm. - ( Critical thinking case study workbook )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000008
  • 23 The economic life of refugees / Karen Jacobsen . - Blvomfield : Kumarian , 2005. - V,131 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000222
  • 24 7 thói quen tạo gia đình hạnh phúc / Stephen R.Covey ; Biên dịch : Vương Khánh Ly,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2009. - 508 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VNG03091.0001-0002
  •     Trang: 1 2