| 1 |  | Tin học kiến thức phổ thông / Đặng Thanh Ngân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 284tr : ảnh minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020664-020665, VNM.030212-030214 |
| 2 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011546, VNM.025489-025490 |
| 3 |  | Các chương trình mẫu tin học : Dbase3plus Foxbase Dbase4 / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật và sở hữu công nghiệp , [1990]. - 262 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.013251 |
| 4 |  | Protel 2000 vẽ và phân tích mạch điện - điện tử / Hoàng Văn Đặng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 236tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.026431-026435, VNM.035117-035121 |
| 5 |  | Xây dựng trang Web động với ASP . - H. : Thống kê , 2002. - 487tr ; 21cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup ) Thông tin xếp giá: : VND.028227-028231, VNM.036812-036816 |
| 6 |  | Autocad lệnh Và tính năng căn bản toàn tập 2002 : Giao diện đồ hoạ Autocad 2002 : Làm việc với các đối tượng 2D & 2D : Chia sẻ dữ liệu với các ứng dụng khác / Lê Ngọc Cương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 723 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.024309-024311, VNM.033215-033216 |
| 7 |  | Lập trình Turbo Pascal 7.0 : Lý thuyết - Thực hành - các chương trình mẫu / Hoàng Hồng . - H. : Giao thông Vận tải , 2000. - 460 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.024342-024348, VNM.033266-033272 |
| 8 |  | Khởi động và làm việc với các đối tượng trong Coreldraw : Đồ họa máy tính / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.026638-026640, VNG02532.0001-0014, VNM.035335-035336 |
| 9 |  | Sử dụng Pagemaker 6.52 plus / Đặng Minh Hoàng . - H. : Thống kê , 2000. - 237 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.027345-027348, VNM.036013-036015 |
| 10 |  | Vi tính chữ Hán dùng cho người Việt / Lê Quý Ngưu (b.s.) . - Thuận Hoá : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 1564 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : N/H.000001 |
| 11 |  | Giải bài tập và thiết kế chương trình trong C / Trần Văn Tư, Nguyễn Đức, Hoàng Thanh,.. . - H. : Thống kê , 2000. - 260 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005055-005057 |
| 12 |  | Microsoft Excel 2000-tính năng cao cấp / Trần Văn Tư . - H. : Thống kê , 1999. - 332 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005139-005143, VVM.005106-005110 |
| 13 |  | Phân tích và quản lí dữ liệu Access 2000 cho người mới bắt đầu : Tin học quản lí / Hồ Tấn Mẫn . - H. : Thanh niên , 2000. - 304 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.031105-031106 |
| 14 |  | Java những bài thực hành nâng cao / VN-Guide (Tổng hợp và biên dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 766 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.031183-031187, VNM.039210-039214 |
| 15 |  | Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031512-031516, VNM.039608-039611 |
| 16 |  | Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031530-031534, VNM.039626-039630 |
| 17 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031487-031491, VNM.039636-039640 |
| 18 |  | Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031482-031486, VNM.039641-039645 |
| 19 |  | Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031477-031481, VNM.039603-039607 |
| 20 |  | Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: : VND.031550-031554, VNM.039656-039660 |
| 21 |  | Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031575-031579, VNM.039593-039597 |
| 22 |  | Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031565-031569, VNM.039598-039602 |
| 23 |  | Tạo Index và xử lý màu trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 130 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.031570-031574, VNM.039588-039592 |
| 24 |  | Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: : VND.031555-031564, VNM.039666-039674 |