THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  54  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tin học kiến thức phổ thông / Đặng Thanh Ngân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 284tr : ảnh minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020664-020665, VNM.030212-030214
  • 2 Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011546, VNM.025489-025490
  • 3 Các chương trình mẫu tin học : Dbase3plus Foxbase Dbase4 / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật và sở hữu công nghiệp , [1990]. - 262 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013251
  • 4 Protel 2000 vẽ và phân tích mạch điện - điện tử / Hoàng Văn Đặng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 236tr : minh họa ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026431-026435, VNM.035117-035121
  • 5 Xây dựng trang Web động với ASP . - H. : Thống kê , 2002. - 487tr ; 21cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup )
  • Thông tin xếp giá: : VND.028227-028231, VNM.036812-036816
  • 6 Autocad lệnh Và tính năng căn bản toàn tập 2002 : Giao diện đồ hoạ Autocad 2002 : Làm việc với các đối tượng 2D & 2D : Chia sẻ dữ liệu với các ứng dụng khác / Lê Ngọc Cương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 723 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024309-024311, VNM.033215-033216
  • 7 Lập trình Turbo Pascal 7.0 : Lý thuyết - Thực hành - các chương trình mẫu / Hoàng Hồng . - H. : Giao thông Vận tải , 2000. - 460 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024342-024348, VNM.033266-033272
  • 8 Khởi động và làm việc với các đối tượng trong Coreldraw : Đồ họa máy tính / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.026638-026640, VNG02532.0001-0014, VNM.035335-035336
  • 9 Sử dụng Pagemaker 6.52 plus / Đặng Minh Hoàng . - H. : Thống kê , 2000. - 237 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027345-027348, VNM.036013-036015
  • 10 Vi tính chữ Hán dùng cho người Việt / Lê Quý Ngưu (b.s.) . - Thuận Hoá : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 1564 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000001
  • 11 Giải bài tập và thiết kế chương trình trong C / Trần Văn Tư, Nguyễn Đức, Hoàng Thanh,.. . - H. : Thống kê , 2000. - 260 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005055-005057
  • 12 Microsoft Excel 2000-tính năng cao cấp / Trần Văn Tư . - H. : Thống kê , 1999. - 332 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005139-005143, VVM.005106-005110
  • 13 Phân tích và quản lí dữ liệu Access 2000 cho người mới bắt đầu : Tin học quản lí / Hồ Tấn Mẫn . - H. : Thanh niên , 2000. - 304 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031105-031106
  • 14 Java những bài thực hành nâng cao / VN-Guide (Tổng hợp và biên dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 766 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031183-031187, VNM.039210-039214
  • 15 Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031512-031516, VNM.039608-039611
  • 16 Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031530-031534, VNM.039626-039630
  • 17 Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031487-031491, VNM.039636-039640
  • 18 Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031482-031486, VNM.039641-039645
  • 19 Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031477-031481, VNM.039603-039607
  • 20 Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031550-031554, VNM.039656-039660
  • 21 Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031575-031579, VNM.039593-039597
  • 22 Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031565-031569, VNM.039598-039602
  • 23 Tạo Index và xử lý màu trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 130 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031570-031574, VNM.039588-039592
  • 24 Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031555-031564, VNM.039666-039674
  •     Trang: 1 2 3