THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  29  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tuyển tập luận văn quân sự : T.5 / Phriđrích Ăngghen . - H. : Quân đội nhân dân , 1985. - 461tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009576-009577, VNM.021881-021883
  • 2 Những đốm lửa : Tập truyện ngắn á, Phi, Mỹ latinh / Dịch : Nguyễn Cảnh Lâm,.. . - H. : Lao động , 1982. - 157tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001425, VNM.010431-010433
  • 3 Lịch sử thế giới trung đại : Q.2 : Châu Âu thời hậu kì trung đại / Lương Ninh, Đặng Đức An . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 276tr ; 24cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000755-000756
  • 4 Di sản thế giới : T.3 : Châu Âu : Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp / Bùi Đẹp (b.s.) . - Tái bản lần 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 311tr : ảnh ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024074-024076, VNM.036784-036785
  • 5 Lịch sử kiến trúc : T.1 : Từ xã hội nguyên thủy đến trung thế kỷ Châu Âu / Đặng Thái Hoàng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 249tr : ảnh, minh họa ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027627-027630
  • 6 7 truyện hay Đông Âu : T.1 / P. Veginov, J. Kolarova, C. Hein ; Dịch : Đỗ Hồng Chung,.. . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 1999. - 680tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.028232-028233
  • 7 Quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu / Trần Thị Kim Dung . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 284tr : bảng ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029341-029343
  • 8 Lịch sử vùng đất châu Âu / Đặng Thiên Mẫn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 149tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029503-029507, VNM.037733-037735
  • 9 Di sản thế giới : T.4 : Châu Âu : Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp / Bùi Đẹp (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 324tr : ảnh ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030978-030980, VNM.039019-039020
  • 10 Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam . - H. : Thông Tấn , 2006. - 682 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.006137-006139
  • 11 Policies on imports from economies in transition : Two case studies / Peter D. Ehrenhaft, Brian Vernon Hindley, Constantine Michalopoulos, L. Alan Winters . - Washington : The World Bank , 1997. - 65 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000002
  • 12 Thế giới 202 quốc gia & vùng lãnh thổ . - H. : Thông Tấn , 2003. - 615 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005618-005619, VVM.005268-005269
  • 13 Everyday geography : Illustration by Michael Moran / Kevin McKinney . - Lincolnwood : CB , 1998. - 155 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : 910/A.000034
  • 14 European history : From Alyssinian crisis to Zollverein . - London : Hodder Headline , 2000. - 218 tr ; 20 cm. - ( Teach yourself )
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000196
  • 15 Western civilizations : Volume 1 : Their history and their culture / Robert E. Lerner, Standish Meacham, Edward McNall Burns . - 13th ed. - NewYork : W.W. Norton & Company , 1998. - 634 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000073
  • 16 A history of modern Europe : From the renaissance to the present / John Merriman . - NewYork : W.W.Norton & Company , 1996. - 1515 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000081-000082
  • 17 Western civilizations : Their history and their culture : Volume 1 / Judith G. Coffin, Robert C. Stacey, Robert E. Lerner, Standish Meacham . - 14 th ed. - NewYork : W.W.Norton & Comapny , 2002. - XVII,627,A30 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000055-000056
  • 18 Địa lý Kinh tế - Xã hội châu Âu / Bùi Thị Hải Yến (ch.b), Phạm Thị Ngọc Diệp . - H. : Giáo dục , 2008. - 328 tr ; 24 cm bảng, biểu đồ
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008811-008815, VVM.005903-005907
  • 19 Michelangelo the last judgment : A glorious restoration / Loren Partridge, Fabrizio Mancinelli, Gianluigi Colalucci . - NewYork : Harry N. Abrams , 1997. - 207 tr ; 32 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000148-000149
  • 20 The Western experience / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, Theodore K. Rabb,.. . - 8th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [1286 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000257
  • 21 Địa lí các lục địa : T.1 : Lục địa phi và lục địa ấn-âu / Nguyễn Phi Hạnh . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2009. - 194 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009626-009635, VVG01455.0001-0010
  • 22 25 năm hữu nghị và phát triển / Andrew Hardy . - H. : Nxb. Thông Tấn , 2015. - 149 tr ; 17x25 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.035688-035692
  • 23 Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu và Liên Bang Nga / Ông Thị Đan Thanh (ch.b.), Tô Thị Hồng Nhung . - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 415 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011720-011729, VVG01178.0001-0010
  • 24 Văn học Pháp và Châu Âu thế kỷ XVII-XX : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 9 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG00399.0001-0010
  •     Trang: 1 2