| 1 |  | Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm : T.3 / N. Kolmogorov, S.V. Fomine ; Võ Tiếp (dịch) . - H. : Giáo dục , 1983. - 156 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002652-002654 |
| 2 |  | Toán cao cấp : T.1 : A.1 : Giải tích một biến / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 311 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020549-020550 VND.020552-020553 VNG02084.0001-0020 |
| 3 |  | Toán cao cấp : T.3 : A.3 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Phạm Ngọc Thao, Lê Mậu Hải,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 178 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020559-020563 VNG02086.0001-0020 |
| 4 |  | Bài tập toán học cao cấp : T.1 : Dùng cho sinh viên các trường Đại học kĩ thuật công nghiệp / Nguyễn Phú Trường, Đinh Bạt Thẩm . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1995. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017987-017996 |
| 5 |  | Toán cao cấp : P.1 : Giải tích, giáo trình dùng cho sinh viên ngành kinh tế và các ngành không chuyên toán / Thái Văn Tiên, Đặng Ngọc Dục, Nguyễn Viết Đức . - H. : Giáo dục , 1998. - 247 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020781-020785 VNG02201.0001-0019 |
| 6 |  | Toán học cao cấp : T.2 / Đỗ Đình Thanh, Nguyễn Phúc Thuần, Đỗ Khắc Hường . - H. : Giáo dục , 1989. - 332 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012703-012707 |
| 7 |  | Cơ sở lý thuyết xác suất / Nguyễn Viết Phú, Nguyễn Duy Tiến . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 461 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002737-002739 |
| 8 |  | Lý thuyết hàm số biến số phức / Trần Anh Bảo . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 254 tr ; 20 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.008641-008645 VNM.000937-000938 |
| 9 |  | Bài tập giải tích và đại số : T.1 : Dịch từ bản tiếng Pháp có tham khảo bản dịch tiếng Nga / G. Lefort ; Hoàng Hữu Như (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 200 tr ; 24 cm |
| 10 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Đại số cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính / Trần Văn Hạo . - H. : Giáo dục , 1976. - 195 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Giáo trình đại số : Lưu hành nội bộ / Phạm Việt Hùng , Phản biện : Nguyễn Quốc Toản, Trần Trọng Huệ . - H. : [Knxb] , 1990. - 63 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001390-001394 |
| 13 |  | Tổng quan về đại số hiện đại : T.1 / Garrett Birkhoff, Saunders Maclane ; Ngô Thúc Lanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 255 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000678-000679 VVM.000197-000201 |
| 14 |  | Phương trình vi phân hệ động lực và đại số tuyến tính / M.W. Hơcs, X. Xmâyl ; Dịch : Nguyễn Văn Đạo,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 441 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000553 |
| 15 |  | Phép tính vi phân và tích phân : T.1 : Giải tích 1 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Cấn Văn Tuất, Đậu Thế Cấp . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 209 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017066-017070 |
| 16 |  | Giáo trình giải tích toán học : T.2 / Phan Văn Hạp (ch.b.), Nguyễn Hữu Dư, Phạm Quang Đức, .. . - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1990. - 271 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015743-015747 |
| 17 |  | Giải xấp xỉ phương trình toán tử / Văn Như Cương, Ya Da. D. Mamedov, Khuất Văn Ninh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 244 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019681-019685 |
| 18 |  | Bài tập giải tích : T.1 / Triệu Khuê, Nguyễn Ngãi, Cấn Tuất . - In lại lần thứ 2, có chỉnh lý và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1980. - 145 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.007435-007443 VNM.000837-000841 |
| 19 |  | Cơ sở giải tích hiện đại : T.5 / Dieu Donne Jean ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 312 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.006334-006336 VNM.001081-001085 VNM.017363-017368 |
| 20 |  | Phép tính vi phân và tích phân : T.1 / N.X. Pixcunốp . - In lần thứ 2, có bổ sung. - H. : Giáo dục , 1971. - 250 tr ; 22 cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.008195-008197 |
| 21 |  | Phép tính vi phân và tích phân : T.3 / N.X. Dixcunốp ; Dịch : Trần Tráng,.. . - In lần thứ 2, có bổ sung. - H. : Giáo dục , 1971. - 390 tr ; 22 cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.008201-008203 |
| 22 |  | Bài tập giải tích : T.6 / Ngô Xuân Sơn, Lê Nguyên Hùng . - In lần thứ 2 có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1982. - 183 tr ; 19 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002658-002660 |
| 23 |  | Toán cao cấp : T.1 : Đại số : Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp / Kim Cương . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1991. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014628-014632 |
| 24 |  | Toán học cao cấp / Kim Cương . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1995. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017977-017981 |