| 1 |  | Cơ sở dữ liệu : Giáo trình dùng cho sinh viên, kĩ sư, cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin / Đỗ Trung Tuấn . - H. : Giáo dục , 1997. - 369 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002092-002094, VVG00277.0001-0004 |
| 2 |  | Nhập môn các hệ cơ sở dữ liệu : T.1 / C. J. Date ; Hồ Thuần (dịch) . - H. : Thống kê , 1986. - 299tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.010574-010575, VNM.024175-024177 |
| 3 |  | Lập trình cơ sở dữ liệu Visual Basic, SQL Server / Võ Phước Linh . - H. : Thống kê , 2001. - 499tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.025233-025237, VNM.034110-034114 |
| 4 |  | SQL Plus for Windows NT và Windows 95/98 / Lê Minh Trí . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 365tr ; 21cm. - ( Tủ sách Tin học Phương Nam ) Thông tin xếp giá: : VND.025892-025894, VNM.034593-034594 |
| 5 |  | Nhập môn cơ sở dữ liệu quan hệ / Lê Tiến Vương . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Thống kê , 2000. - 199tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.026123-026125 |
| 6 |  | Microsoft SQL server : Hoạch định và xây dựng cơ sở dữ liệu cao cấp / Lê Minh Trung, Trương Văn Thiện . - H. : Thống kê , 1999. - 620tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.027001-027005, VNM.035822-035826 |
| 7 |  | Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu phân tán : T.1 / M. Tamer Ozsu, Patrick Valduriez ; Trần Đức Quang (biên dịch) . - H. : Thống kê , 1999. - 287tr : hình vẽ ; 23cm Thông tin xếp giá: : VVD.004428-004430 |
| 8 |  | Mạng và truyền thông dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 97 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003840-003841, VVM.004388-004389 |
| 9 |  | Phần mềm biểu diễn và quản trị cơ sở dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 87 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003842-003844, VVM.004386-004387 |
| 10 |  | Xử lý dữ liệu : Song ngữ Anh-Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 99 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003845-003847, VVM.004384-004385 |
| 11 |  | Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu phân tán : T.2 / M. Tamer Ozsu, Patrick Valduriez ; Trần Đức Quang (dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 705 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004431-004433 |
| 12 |  | Thành thạo Oracle 9i-Quản trị cơ sở dữ liệu : T.1 / Nguyễn Thiên Bằng, Nguyễn Ngọc Minh, Hoàng Đức Hải ; Phương Lan (h.đ) . - H. : Lao động Xã hội , 2005. - 246 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.006240-006241, VVM.005477-005479 |
| 13 |  | Thành thạo Oracle 9i-Quản trị cơ sở dữ liệu : T.2 / Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Thiên Bằng, Hoàng Đức Hải ; Phương Lan (h.đ) . - H. : Thống kê , 2004. - 266 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.006242-006243, VVM.005480-005482 |
| 14 |  | Cơ sở dữ liệu - Lý thuyết và thực hành / Nguyễn Bá Tường . - H. : Khoa học Kỹ thuật, 2005. - 291 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.032535-032539, VNG02742.0001-0020, VNM.040391-040395 |
| 15 |  | Microsoft Access 2002 / Hutchinson Sarah E., Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 210 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000059 |
| 16 |  | Microsoft Access 2002 / Stephen Haag, James T. Perry, Merrill Wells . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 500 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000073 |
| 17 |  | Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000140-000141 |
| 18 |  | Application cases in MIS / James Morgan . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XII, 170 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000484 |
| 19 |  | Oracle database 10g linux administration / Edward Whalen . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - XXVIII,465 tr ; 23 cm. - ( Oracle press ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000236 |
| 20 |  | OCP introduction to oracle9i : SQL exam guide / Jason Couchman . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XII,485 tr ; 24 cm + 1CD. - ( Oracle press ) Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000262 |
| 21 |  | Modern database management / Jeffrey A. Hoffer, Mary B. Prescott, Fred R. McFadden . - 7th. ed. - Upper Sadd River : Pearson , 2005. - XXXV,700 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000068 |
| 22 |  | Database management systems / Raghu Ramakrishnan, Johannes Gehrke . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 906 tr ; 23 cm. - ( Computer science series ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000116 |
| 23 |  | Database and expert systems applications : 12th International conference, DEXA 2001 Munich, Germany, September 3-5,2001 proceedings / Heinrich C. Mayr, Jiri Lazansky, Gerald Quirchmayr, Pavel Vogel . - Berlin : Springer , 2001. - XIX,991 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000292 |
| 24 |  | Computerization and networking of materials databases : Fourth volume / Charles P. Sturrock, Edwin F. Begley . - Philadelphia : ASTM , 1995. - 284 tr ; 23 cm. - ( STP 1257 ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000294 |