| 1 |  | Thành lập, tổ chức và điều hành hoạt động công ty cổ phần / Đoàn Văn Trường . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019907-019911 |
| 2 |  | Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22 / Bùi Thế Tâm (dịch) . - H. : Giao thông Vận tải , 1997. - 220 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020735-020739 VNG02212.0001-0005 |
| 3 |  | Giáo trình Tin học / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1991. - 214 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.013944-013948 |
| 4 |  | Tin học kiến thức phổ thông / Đặng Thanh Ngân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 284tr : ảnh minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020664-020665 VNM.030212-030214 |
| 5 |  | Marketing / Nguyễn Ngọc Thạch (b.s.) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 174tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029310-029314 VNM.037612-037616 |
| 6 |  | Hướng dẫn sử dụng nhanh Microsoft Windows Me : Đơn giản và dễ hiểu-lý thuyết ngắn gọn-hình ảnh minh hoạ / Lê Minh Trí . - H. : Thống kê , 2001. - 336tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030238-030240 VNM.038412-038413 |
| 7 |  | Hệ điều hành và giao diện người sử dụng : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 91 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003848-003850 VVM.004382-004383 |
| 8 |  | Từ điển lệnh-tính năng và cách dùng Windows XP : A-Z / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 505 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000569-000570 VNM.035002-035009 |
| 9 |  | Hệ điều hành Unix / Nhóm tác giả Elicom . - H. : Thống kê , 2001. - 687 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.026626-026628 |
| 10 |  | Nghiệp vụ và nghệ thuật điều hành doanh nghiệp / Andrew S. Grove . - H. : Giao thông Vận tải , 1999. - 264 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029617-029619 VNM.037824-037826 |
| 11 |  | Linus Kernel : Tham khảo toàn diện / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - H. : Thống kê , 1999. - 563 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029778-029780 VNM.037958-037959 |
| 12 |  | Giúp tự học tin học căn bản / Võ Văn Viện . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 832 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030788-030792 VNG02701.0001-0005 |
| 13 |  | Microsoft Windows XP / Kenneth C. Laudon, Kenneth Rosenblatt, David Langley . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 100 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000138-000139 |
| 14 |  | Just enough UNIX / Paul K. Andersen . - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - X, 466 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000137 |
| 15 |  | Business process outsourcing : The competitive advantage / Rick L. Click, Thomas N. Duening . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XIII,241 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000298 |
| 16 |  | Detail process charting : Speaking the language of process / Ben B. Graham . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIX,187 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000241 |
| 17 |  | Testosterone inc. : Tales of CEOS gone wild / Christopher Byron . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIV,402 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000261-000262 |
| 18 |  | Bulletproof unix / Timothy T. Gottleber . - Upper Saddle River : Prentice , 2003. - XXIII,766 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000228 |
| 19 |  | MCSE Administering exchange 2000 server study guide : Exam 70-224 / Shane Clawson, Richard Lukett . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 648 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000260-000261 |
| 20 |  | Red hat linux : The complete reference / Richard Peterson . - 2nd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 1116 tr ; 23 cm + 2CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000265-000266 |
| 21 |  | Office XP : The complete reference / Stephen L. Nelson, Julia Kelly . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1002 tr ; 22 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000263-000264 |
| 22 |  | Windows XP : A comprehensive approach / Eric Ecklund . - NewYork : Nxb. McGraw-Hill , 2002. - [398 tr.đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000090-000093 N/000/A.000005-000007 |
| 23 |  | The Mac os x panther book / Andy Ihnatko, Jan L. Harrington . - Hoboken : Wiley publishing , 2004. - XXVII,381 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000308 |
| 24 |  | The not-for-profit CEO workbook : Practical steps to attaining & retaining the corner office / Walter P. Pidgeon . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - XXVI,139 tr ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/360/A.000113 |