THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  67  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tổ chức và điều hành doanh nghiệp nhỏ / Clifford M. Baumback ; Dịch : Vũ Thiếu, Nguyễn Thanh Tú, Đặng Văn Sử . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 639 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001954-001956, VVG00256.0001-0003
  • 2 Thành lập, tổ chức và điều hành hoạt động công ty cổ phần / Đoàn Văn Trường . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 224 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019907-019911
  • 3 Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22 / Bùi Thế Tâm (dịch) . - H. : Giao thông Vận tải , 1997. - 220 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020735-020739, VNG02212.0001-0005
  • 4 Giáo trình Tin học / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1991. - 214 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013944-013948
  • 5 Tin học kiến thức phổ thông / Đặng Thanh Ngân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 284tr : ảnh minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020664-020665, VNM.030212-030214
  • 6 Marketing / Nguyễn Ngọc Thạch (b.s.) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 174tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029310-029314, VNM.037612-037616
  • 7 Hướng dẫn sử dụng nhanh Microsoft Windows Me : Đơn giản và dễ hiểu-lý thuyết ngắn gọn-hình ảnh minh hoạ / Lê Minh Trí . - H. : Thống kê , 2001. - 336tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030238-030240, VNM.038412-038413
  • 8 Hệ điều hành và giao diện người sử dụng : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 91 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003848-003850, VVM.004382-004383
  • 9 Từ điển lệnh-tính năng và cách dùng Windows XP : A-Z / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 505 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000569-000570, VNM.035002-035009
  • 10 Hệ điều hành Unix / Nhóm tác giả Elicom . - H. : Thống kê , 2001. - 687 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026626-026628
  • 11 Nghiệp vụ và nghệ thuật điều hành doanh nghiệp / Andrew S. Grove . - H. : Giao thông Vận tải , 1999. - 264 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029617-029619, VNM.037824-037826
  • 12 Linus Kernel : Tham khảo toàn diện / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - H. : Thống kê , 1999. - 563 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029778-029780, VNM.037958-037959
  • 13 Giúp tự học tin học căn bản / Võ Văn Viện . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 832 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030788-030792, VNG02701.0001-0005
  • 14 Microsoft Windows XP / Kenneth C. Laudon, Kenneth Rosenblatt, David Langley . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 100 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000138-000139
  • 15 Just enough UNIX / Paul K. Andersen . - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - X, 466 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000137
  • 16 Business process outsourcing : The competitive advantage / Rick L. Click, Thomas N. Duening . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XIII,241 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000298
  • 17 Detail process charting : Speaking the language of process / Ben B. Graham . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIX,187 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000241
  • 18 Testosterone inc. : Tales of CEOS gone wild / Christopher Byron . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIV,402 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000261-000262
  • 19 Bulletproof unix / Timothy T. Gottleber . - Upper Saddle River : Prentice , 2003. - XXIII,766 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000228
  • 20 MCSE Administering exchange 2000 server study guide : Exam 70-224 / Shane Clawson, Richard Lukett . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 648 tr ; 23 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000260-000261
  • 21 Red hat linux : The complete reference / Richard Peterson . - 2nd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 1116 tr ; 23 cm + 2CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000265-000266
  • 22 Office XP : The complete reference / Stephen L. Nelson, Julia Kelly . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1002 tr ; 22 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000263-000264
  • 23 Windows XP : A comprehensive approach / Eric Ecklund . - NewYork : Nxb. McGraw-Hill , 2002. - [398 tr.đánh số từng phần] ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000090-000093, N/000/A.000005-000007
  • 24 The Mac os x panther book / Andy Ihnatko, Jan L. Harrington . - Hoboken : Wiley publishing , 2004. - XXVII,381 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000308
  •     Trang: 1 2 3