| 1 |  | Bộ chương trình giáo dục đại học đại cương (giai đoạn I) : Sản phẩm của chương trình mục tiêu về giáo trình đại học: Dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Bộ giáo dục và đào tạ . - H. : [Knxb] , 1995. - 430 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : VVG00214.0001-0003 |
| 2 |  | Bài tập vật lý đại cương : T.2 / Nguyễn Công Nghênh, Vũ Ngọc Hồng, Huỳnh Huệ,.. . - H. : Giáo dục , 1982. - 139 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.002554-002556 |
| 3 |  | Bài tập vật lý đại cương : T.2 : Phần điện / Lương Duyên Bình, Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyên Quang Sính . - Xb. lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.006330-006333, VNM.019177 |
| 4 |  | Giáo trình điện đại cương : T.1 / Vũ Thanh Khiết, Nguyễn Thế Khôi, Vũ Ngọc Hồng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 179 tr ; 19 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.006944-006948, VNM.000301, VNM.000303 |
| 5 |  | Tóm tắt hoá học sơ cấp : T.1 : Hoá học đại cương / A.I. Pilipenco, V.IA Pochinoc, I.P. Xôrêđa, Ph.Đ. Sepchencô ; Người dịch : Từ Ngọc ánh,.. . - H. : Giáo dục , 1980. - 332 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.007054-007058, VNM.004150-004152 |
| 6 |  | Hoá đại cương : T.1: Dịch từ bản tiếng Pháp / Rene' Didier ; Dịch : Nguyễn Đình Bảng,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1998. - 168 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002307-002311, VVG00304.0001-0006 |
| 7 |  | Hoá đại cương : T.3 : Dịch từ bản tiếng Pháp / Rene' Didier ; Người dịch : Nguyễn Đình Bảng,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 119 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002317-002321, VVD.005736, VVG00306.0001-0005 |
| 8 |  | Một số vấn đề cấu tạo chất và lý thuyết phản ứng : Giảng dạy ở trường phổ thông trung học / Nguyễn Duy ái, Đặng Trần Phách, Nguyễn Thế Ngôn,.. . - H. : Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1990. - 148 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.013137-013139 |
| 9 |  | Thực hành hoá học đại cương : Chương trình giáo trình đại học / Trần Hiệp Hải, Đặng Đình Bạch . - H. : [Knxb] , 1998. - 110 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002054-002058, VVG00272.0001-0009 |
| 10 |  | Hoá đại cương : T.1 / Nguyễn Minh Châu . - H. : Giáo dục , 1998. - 163 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002106-002110, VVG00283.0001-0005 |
| 11 |  | Hoá đại cương : T.1 / Nguyễn Minh Châu . - Quy Nhơn : [Knxb] , 1995. - 136 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001719-001728, VVG00210.0001-0005 |
| 12 |  | Địa chất đại cương / Phùng Ngọc Đĩnh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020636-020637, VNG02095.0001-0009 |
| 13 |  | Địa chất đại cương / Trần Anh Châu . - H. : Giáo dục , 1984. - 159 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001031-001032, VVD.001320, VVM.002327-002329 |
| 14 |  | Sinh học : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp I : T.1 / Trần Nhật Tân (b.s.) . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 188tr ; 27 cm. - ( Sách đào tạo và bồi dưỡng ) Thông tin xếp giá: : VVD.000006-000010 |
| 15 |  | Câu hỏi hoá đại cương và hoá vô cơ : Luyện thi tú tài và tuyển sinh vào các trường cao đẳng và đại học / Ngô Ngọc An . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 420 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022453-022457, VNM.032045 |
| 16 |  | Hoá học đại cương : T.1 : Từ lý thuyết đến ứng dụng / Đào Đình Thức . - In lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 303 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.023684-023693, VNG02436.0001-0021, VNM.032886-032890 |
| 17 |  | Tóm tắt hoá học sơ cấp : T.2 : Hoá học vô cơ, Hoá học hữu cơ / A.I. Pilipenco, V.IA Pochinoc, I.P. Xôrêđa, Ph.Đ. Sepchencô ; Người dịch : Từ Ngọc ánh,.. . - H. : Giáo dục , 1980. - 412 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.007049-007053 |
| 18 |  | Hoá đại cương : T.2 : Dịch từ bản tiếng Pháp / Rene' Didier ; Người dịch : Nguyễn Đình Bảng, Vũ Đăng Độ, Lê Chí Kiên,... ; Đàm Trung Bảo (h.đ.) . - H. : Giáo dục , 1997. - 172 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002312-002316, VVG00305.0001-0004 |
| 19 |  | Sinh học : T.2 : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp I / Trần Nhật Tân (b.s.) . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - ; 27 cm. - ( Sách đào tạo và bồi dưỡng ) Thông tin xếp giá: : VVD.000011-000015 |
| 20 |  | Hoá học đại cương : T.2 : Từ lý thuyết đến ứng dụng / Đào Đình Thức . - In lần thứ 4 (có sửa chữa và bổ sung). - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 290 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.023694-023703, VNG02437.0001-0020 |
| 21 |  | Hướng dẫn ôn luyện hóa học sơ cấp : Dùng cho học sinh chuẩn bị dự thi tuyển vào các trường đại học và cao đẳng ở các tỉnh phía Nam / Nguyễn Đình Chi, Nguyễn Văn Thoại . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 332tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012230-012231, VNM.026041-026042, VNM.026455-026457 |
| 22 |  | Những cơ sở của lý luận dạy học : T.1 / B.P. Êxipôp ; Nguyễn Ngọc Quang (dịch) . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 219tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.003751-003752 |
| 23 |  | Đại dương, nguồn nguyên liệu vô tận cho công nghiệp hóa học / Phan Văn Trường . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 138tr : ảnh ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.005116-005117, VNM.008524-008528, VNM.019530-019532 |
| 24 |  | Những cơ sở của lý luận dạy học : T.1 / B.P. Êxipôp ; Nguyễn Ngọc Quang (dịch) . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 219tr ; 20cm |