| 1 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 251 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019233-019236 |
| 2 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ tư Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh (20/11/1980 - 22/11/1980) . - H. : Thanh niên , 1981. - 470 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.000429-000430, VNM.002253-002260 |
| 3 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V : T.1 / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - H. : Sự thật , 1982. - 191 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001270-001272, VNM.010192-010198 |
| 4 |  | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 2001. - 352 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.023796-023805, VNG02479.0001-0008, VNM.033005-033006, VNM.033008-033014 |
| 5 |  | Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân theo Luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân năm 1994 : Tài liệu phục vụ cuộc bầu cử Hội đồng nhân dân ngày 20/10/1994 / Phùng Văn Tửu, Ngô Văn Thâu . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 50tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.017280-017281, VNM.028888-028890 |
| 6 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V : T.2 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Sự Thật , 1982. - 93tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001273-001275 |
| 7 |  | Đảng Cộng sản Việt Nam-mười mốc son lịch sử / Phạm Gia Đức, Lê Hải Triều . - H. : Quân đội Nhân dân , 2001. - 150tr : ảnh ; 21cm. - ( Tủ sách phòng Hồ Chí Minh ) Thông tin xếp giá: : VND.031191-031195, VNM.039205-039209 |
| 8 |  | Văn kiện Đảng toàn tập : T.43 : 1982 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 2006. - 811 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.032565-032569, VNM.040401-040405 |
| 9 |  | Văn kiện Đảng toàn tập : T.44 : 1983 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 2006. - 479 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.032570-032574, VNM.040406-040410 |
| 10 |  | Văn kiện Đảng toàn tập : T.46 : 1985 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 2006. - 422 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.032580-032584, VNM.040416-040420 |
| 11 |  | Văn kiện Đảng toàn tập : T.45 : 1984 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 2006. - 510 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.032575-032579, VNM.040411-040415 |
| 12 |  | Sổ tay hỏi - đáp các vấn đề môi trường - giải đáp thắc mắc của cử tri, Đại biểu Quốc hội / B.s : Tạ Đình Thi, Phạm Ngọc Anh, Trương Mạnh Thắng . - H. : [Knxb] , 2006. - 111 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.032753-032755 |
| 13 |  | Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân, luật tổ chức chính phủ (sửa đổi), luật tổ chức chính quyền địa phương / Quang Minh (hệ thống) . - H. : Lao động , 2015. - 399 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014333-014337, VVG01423.0001-0005 |
| 14 |  | Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân . - H. : Chính trị Quốc gia sự thật , 2016. - 108 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.037015-037019, VNG02935.0001-0005 |
| 15 |  | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII : T.1 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2021. - 292tr. , 19cm Thông tin xếp giá: : VND.037921, VNG03141.0001-0002 |
| 16 |  | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII : T.2 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2021. - 356tr., 19cm Thông tin xếp giá: : VND.037922, VNG03142.0001-0002 |