THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  46  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Hoá học và sự ô nhiễm môi trường / Vũ Đăng Độ . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 142 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022325-022329, VNM.031789-031790, VNM.031792-031793
  • 2 Ô nhiễm môi trường những vấn đề : T.3 / Đào Ngọc Phong . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 125tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003446-003447, VND.005652-005653, VNM.016509-016510, VNM.020161-020162
  • 3 Môi trường và sức khoẻ . - H. : Y học , 1983. - 97tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007787-007788, VNM.014369-014370
  • 4 Cơ sở khoa học môi trường / Lưu Đức Hải . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 232tr ; 20cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.025365-025366, VNM.034100-034102
  • 5 Đất và môi trường / Lê Văn Khoa (ch.b.), Nguyễn Xuân Cự, Lê Đức. . - H. : Giáo dục , 2000. - 195tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003764-003768, VVG00430.0001-0027
  • 6 Nạn ô nhiễm vô hình / Mohamed Larbi Bouguerra ; Lê Anh Tuấn (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2001. - 369tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025526-025527
  • 7 Địa hóa môi trường : Giáo trình / Mai Trọng Nhuận . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 340tr : hình vẽ, biểu đồ ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029496-029500
  • 8 Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024939-024941, VNM.033730-033731
  • 9 Sinh thái môi trường ứng dụng / Lê Huy Bá, Lâm Minh Triết . - Xb. lần 2, có sửa chữa bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2005. - 710 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.006398-006402
  • 10 Vehicular Air Pollution : Experiences from seven Latin American urban centers / Bekir, Onursal, Surhid P. Gautam . - Washington D.C : The World Bank , 1997. - XX, 282 tr ; 27 cm. - ( World Bank technical paper No.373 )
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000078
  • 11 Economic losses from marine pollution : A handbook for assesment / Douglas D. Ofiara, Joseph J. Seneca_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 388 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000042-000043
  • 12 Characterizing sources of indoor air pollution and related sink effects / Bruce A. Tichenor . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 406 tr ; 23 cm. - ( STP 1287 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000335
  • 13 How can the garbage problem be reduced? . - San Diego : Greenhaven Press , 1991. - 40 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000085
  • 14 Urban air quality management strategy in Asia : Guidebook / Jitendra J. Shah, Tanvi Nagpal, Carter J. Brandon . - Washington : The World Bank , 1997. - XIV,171 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000077
  • 15 Pollution prevention : Fundamentals and practice / Paul L. Bishop . - Boston Burr Hill : McGraw Hill , 2000. - XVII,680 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000413-000414
  • 16 Aquatic toxicology and hazard assessment : 10th volume / William J. Adams, Gary A. Chapman, Wayne G. Landis . - Philadelphia : ASTM , 1988. - VIII,579 tr ; 23 cm. - ( STP 971 )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000080
  • 17 Aquatic toxicology and hazard assessment : Eight symposium / Bahner, Hansen . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 480 tr ; 23 cm. - ( STP 891 )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000054-000055
  • 18 Community toxicity testing / John Cairns . - Philadelphia : ASTM , 1986. - 350 tr ; 23 cm. - ( STP 920 )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000059
  • 19 Giáo trình ô nhiễm môi trường đất và biện pháp xử lý / Lê Văn Khoa (ch.b.), Nguyễn Xuân cự, Trần Thiện Cường, Nguyễn Đình Đáp . - H. : Giáo dục Việt Nam , 2010. - 251 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008476-008480
  • 20 Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - H. : Giáo dục , 2008. - 179 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008316-008320
  • 21 Môi trường : T.1 : Tuyển tập nghiên cứu / Nguyễn Viết Phổ, Lê Ngọc bảo, Lê Thạt Cán,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1997. - 95 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008580
  • 22 Năng lượng và môi trường / Biên dịch : Nguyễn Cẩn, Phan Thu Hòa . - Tp.Hồ Chí Minh : Nxb.Trẻ , 2009. - 361 tr ; 24 cm. - ( Bệ phóng vào tương lai )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009041-009043
  • 23 Đất lành - Đất dữ : Nhận biết và hòa giải tia chất : Hay-để tạo môi trường nhà ở và nơi làm việc tốt nhất / Vũ Văn Bằng . - H. : Thanh niên , 2007. - 511 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034006
  • 24 Giáo trình kinh tế môi trường / Hoàng Xuân Cơ . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2010. - 245 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009986-009995, VVG01080.0006-0015
  •     Trang: 1 2