THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  35  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Lịch sử văn học Trung Quốc : T.1 / Lê Huy Tiêu, Lương Duy Thứ, Nguyễn Trung Hiền,.. . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1998. - 700 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004782-004786, VVG00487.0001-0011, VVM.004849-004853
  • 2 Lịch sử Trung Quốc / Nguyễn Gia Phú, Nguyễn Huy Quý . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2012. - 411 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVG00732.0001-0011
  • 3 Lịch sử văn minh Trung Hoa / Will Durant ; Nguyễn Hiến Lê dịch . - H.: Hồng Đức, 2022. - 402 tr., 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.037899, VNG03119.0001-0002
  • 4 Những góc khuất của lịch sử / Tô Dật Đình . - Bắc Kinh: Hồ sơ Trung Quốc, 2006. - 283 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000225
  • 5 Tứ Hải Triều Nhân = 四海潮人 / Hoàng Sam . - Quảng Đông : Kinh tế Quảng Đông, 2001. - 371 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000210
  • 6 Tam Quốc Sử Thoại = 三国 史话 / Lã Tư Miễn . - Bắc Kinh : Công ty Xuất bản Hữu Nghị Trung Quốc, 2021. - 215 tr. : hình vẽ ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000264
  • 7 Trung Quốc thông sử. T.1 = 中国 通史 - 壹 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 260 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000279
  • 8 Trung Quốc thông sử. T.2 = 中国 通史 - 贰 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000280
  • 9 Trung Quốc thông sử. T.3 = 中国 通史 - 叁 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 288 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000281
  • 10 Trung Quốc thông sử. T.4 = 中国 通史 - 肆 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000282
  • 11 Trung Quốc thông sử. T.5 = 中国 通史 - 伍 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000283
  • 12 Trung Quốc thông sử. T.6 = 中国 通史 - 陆 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000284
  • 13 Trung Quốc thông sử. T.7 = 中国 通史 - 柒 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000285
  • 14 Trung Quốc thông sử. T.8 = 中国 通史 - 捌 / Triệu Văn Bác . - Thẩm Dương : Liêu Hải, 2016. - 286 tr. : hình vẽ ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000286
  • 15 Trung Quốc cổ đại cung vi bách thái = 中国 古代 宫闱 百态 / Tề Dật Dân, Vương Anh . - Thượng Hải : Phương Đông, 1997. - 292 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000191
  • 16 Bí ẩn về tám vị tổng thống Trung Quốc. Quyển thượng = 中国 八大 总统 之 谜 - 上 / Vương Hiểu Minh . - Bắc Kinh : Hoa Văn, 2000. - 395 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000194
  • 17 Bí ẩn về tám vị tổng thống Trung Quốc. Quyển hạ = 中国 八大 总统 之 谜 - 下 / Vương Hiểu Minh . - Bắc Kinh : Hoa Văn, 2000. - 453 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000195
  • 18 Những ngày của Tưởng Giới Thạch và Tống Mỹ Linh ở Đài Loan. Quyển thượng = 蒋介石 宋美龄 在 台湾 的 日子 - 上册 / Hà Hổ Sinh . - Bắc Kinh : Hoa Văn, 1999. - 361 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000307
  • 19 Những ngày của Tưởng Giới Thạch và Tống Mỹ Linh ở Đài Loan. Quyển hạ = 蒋介石 宋美龄 在 台湾 的 日子 - 下册 / Hà Hổ Sinh . - Bắc Kinh : Hoa Văn, 1999. - 446 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000308
  • 20 Tai họa của tham quan = 贪官 之 祸 / Ngô Quang Minh, Ngô Quang Vũ . - Quảng Tây : Dân tộc Quảng Tây, 1995. - 233 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000332
  • 21 Toàn tập tri thức lịch sử Trung Quốc = 中國歷史全知道 / Phương Châu (ch.b.); Bào Tuấn (b.s.) . - Đài Loan : Phượng Đông, 2003. - 424 tr. : hình vẽ ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000344
  • 22 Những bí ẩn chưa lời giải của Trung Quốc : Bản có chú âm = 中国未解之谜 : 注音版 / Hầu Bác (c.b.) ; Tiền Hân Bảo (b.s.) . - Giang Tây : Mỹ thuật Giang Tây, 2017. - 307 tr. : hình vẽ ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000341
  • 23 Tôi đến Cố Cung xem lịch sử. T.1 = 我去故宫看历史 - 第一册 / B.s.: Mao Soái, Trương Tiểu Lý . - Hắc Long Giang : Văn nghệ Phương Bắc, 2021. - 119 tr. : hình vẽ ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000375
  • 24 Tôi đến Cố Cung xem lịch sử. T.2 = 我去故宫看历史 - 第二册 / B.s.: Mao Soái, Trương Tiểu Lý . - Hắc Long Giang : Văn nghệ Phương Bắc, 2021. - 113 tr. : hình vẽ ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000376
  •     Trang: 1 2