1 |  | Việt Nam cái nhìn địa văn hoá / Trần Quốc Vượng . - H. : Văn hoá dân tộc , 1999. - 495 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021600-021601 |
2 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : Phần đại cương / Ch.b. : Vũ Tự Lập, Nguyễn Văn Âu, Nguyễn Kim Chương . - H. : Nxb. Trường Đại học Sư phạm hà Nội I , 1995. - 178 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001977-001979 |
3 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.1 : Phần khái quát / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001637-001641 |
4 |  | Thiên nhiên Việt Nam / Lê Bá Thảo . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 299 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VND.006142 VNM.021696-021699 |
5 |  | Khí hậu Việt Nam / Phạm Ngọc Toàn, Phan Tất Đắc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 319 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002693-002694 VVM.001751-001755 |
6 |  | Những vấn đề địa chất tây bắc Việt Nam . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 357 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003002-003005 VVM.003747-003749 |
7 |  | Thiên nhiên vùng biển nước ta / Nguyễn Ngọc Thuỵ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 118 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VNG02430.0001-0015 |
8 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.2 : Phần khu vực : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 183 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001642-001646 |
9 |  | Những vấn đề địa chất Tây Bắc Việt Nam / B.s : Trần Đức Giang, Đinh Công Bảo, Phan Cự Tiến,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 358tr : 1 bản đồ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000310-000311 VVM.001734-001736 |
10 |  | Địa hình cacxtơ Việt Nam / Đào Trọng Năng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 158tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005504-005505 VNM.016761-016768 VNM.022170-022171 |
11 |  | Dòng chảy sông ngòi Việt Nam / Phạm Quang Hạnh, Đỗ Đình Khôi, Hoàng Niêm.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 244tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008224 VNM.015490-015491 |
12 |  | Thiên nhiên vùng biển nước ta / Nguyễn Ngọc Thụy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 118tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004488-004489 VNM.020667-020669 |
13 |  | Địa lý học và vấn đề môi trường : Nghiên cứu - khai thác - bảo vệ : Tuyển tập / F.F. Đavitaia, X.V. Kelexnik, L.P. Geraximov,... ; Dịch : Nguyễn Hồng Hạnh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 283tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.006102-006103 VNM.021322-021323 |
14 |  | Đi thăm đất nước / Hoàng Đạo Thúy . - H. : Văn hóa , 1978. - 529tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005073-005074 VNM.004630-004639 VNM.021268-021274 |
15 |  | Non nước Đồ Sơn / Trịnh Cao Tưởng . - H. : Văn hóa , 1978. - 111tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005160 VNM.001978 VNM.004293-004297 VNM.020097-020100 |
16 |  | Kể chuyện đất nước / Nguyễn Khắc Viện . - H. : Ngoại văn , 1988. - 243tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.012698 VNM.027082-027083 |
17 |  | Sông ngòi Việt Nam : T.1 : Phần Bắc bộ và Bắc Trung bộ / Nguyễn Văn Âu . - H. : Giáo dục , 1982. - 101tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.013227 VNM.027250 |
18 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.1 : Phần khái quát / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 235tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000685-000686 |
19 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.2 : Phần khu vực / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 183tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000687-000688 |
20 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.3 : Phần khu vực / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 84tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000689-000690 VVM.001876-001882 |
21 |  | Địa lý Việt Nam : Chương trình cơ sở . - H. : Nxb. Sách giáo khoa Mác Lê nin , 1976. - 66tr : 1 bản đồ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002762-002764 VNM.012840-012845 |
22 |  | Việt Nam đất nước giàu đẹp : T.1 . - H. : Sự thật , 1978. - 200tr.: 19 tờ ảnh, bản đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.002793-002794 VNM.012831-012832 |
23 |  | Việt Nam đất nước giàu đẹp : T.2 . - H. : Sự thật , 1983. - 391tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.002795-002796 VNM.012833-012835 |
24 |  | Núi non nước ta / Nguyễn Trọng Lân, Trịnh Sanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001057 VNM.009741-009742 VNM.010420-010421 |