1 |  | Vietnamese traditional physical culture in folk art. La culture physique Vietnamenne traditionnelle à travers lart populaire / Trần Quốc Vượng, Nguyễn Bích, Đặng Quang Minh . - H. : Thể dục Thể thao , 1976. - 46 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Cricket / J.F. Stevens . - Australia : J.M. McGregor Pty , 1976. - 32 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/700/A.000017 |
3 |  | Skateboarding / Bruce Donald . - Sydney : J. M. McGregor Pty , 1978. - 32 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/700/A.000018 |
4 |  | Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất . - H. : Giáo dục thể chất , 1995. - 240 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017376-017380 VND.018605-018607 VNM.029390-029394 |
5 |  | Thể dục thể thao trong xã hội mới / Hải Thu . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 108 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005141-005142 VND.005838-005839 VNM.016246-016247 |
6 |  | Đồng diễn thể dục : Lý thuyết và thực hành / Trần Phúc Phong (b.s.) . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 123 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022725-022729 VNM.032196-032200 |
7 |  | Luật Pencak silat / ủy ban thể dục thể thao . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 115 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022730-022734 VNM.032201-032205 |
8 |  | Huấn luyện thể lực cho vận động viên cầu lông / Nguyễn Hạc Thuý, Nguyễn Quý Bình . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 298 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022655-022656 VNM.032211-032213 |
9 |  | Yếu quyết rèn luyện thân thể / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 278 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022825-022826 VNM.032359-032361 |
10 |  | Huấn luyện thể lực cho vận động viên bóng chuyền / Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022861-022865 VNM.032349-032356 VNM.032358 |
11 |  | Một số vấn đề tuyển chọn và đào tạo vận động viên trẻ / Biên dịch : Xuân Ngà, Kim Minh . - H. : Thể dục Thể thao , 1996. - 231 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022913-022917 VNM.032420-032424 |
12 |  | Sự sống lâu tích cực / A.A. Mikulin ; Văn An (dịch) . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022918-022922 VND.027853-027857 VNM.032430-032434 VNM.036438-036442 |
13 |  | 130 câu hỏi-trả lời về huấn luyện thể thao hiện đại / Diên Phong ; Người dịch : Nguyễn Thiệt Tình,.. . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 456 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022933-022935 VNG02368.0001-0015 |
14 |  | Cơ sở lý luận và phương pháp đào tạo vận động viên / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 1998. - 315 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022936-022938 VNG02369.0001-0017 |
15 |  | Phân phối chương trình phổ thông Trung học và phổ thông trung học vừa học vừa làm (Miền Nam) : Môn thể dục và quân sự . - H. : [Knxb] , 1983. - 14tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008327-008328 |
16 |  | Học thuyết huấn luyện : T.1 / Dietrich Harre ; Trương Anh Tuấn (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007694-007695 VNM.014631-014633 |
17 |  | Tập theo sức khỏe - tập theo ý muốn / Đào Duy Thư, Văn ký, Mộng Lân . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 262tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005916-005917 VNM.008277-008281 VNM.019038-019039 |
18 |  | Bốn nhân tố nâng cao thành tích luyện tập / K. Iegơ, G. Oenslegen ; Bùi Thế Hiển (dịch) . - In lần 2. - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 147tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009992 VNM.023071-023072 |
19 |  | Nụ cười sân vận động / Như Hoan, Lê Như Tiến, Nguyễn Nghiêm, Phạm Oanh . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 54tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009226-009227 VNM.017951-017952 |
20 |  | Các tố chất thể lực của vận động viên / V.M. Đaxưorơxki ; Dịch : Bùi Tử Liêm,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 219tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005311 VNM.008568-008569 VNM.017345-017346 |
21 |  | Sinh lý thể thao phổ thông / R. Heđơman ; Yến Thoa (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 168tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010175 VNM.023413-023414 |
22 |  | Lịch sử thể dục thể thao : Thời kỳ cổ đại và trung đại / V.V. Xtanbốp ; Dịch : Phạm Trọng Thanh, Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 112tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002063 VNM.011606-011608 |
23 |  | Thể thao và nội tiết / A.A. Viru ; Lưu Quang Hiệp (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1980. - 62tr : bảng, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000278-000279 VNM.002127-002129 |
24 |  | Sinh hóa thể thao / N.N. Iakoplep ; Đỗ Công Huỳnh (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1981. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001024-001025 VNM.009719-009721 |