| 1 |  | Cricket / J.F. Stevens . - Australia : J.M. McGregor Pty , 1976. - 32 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/700/A.000017 |
| 2 |  | Skateboarding / Bruce Donald . - Sydney : J. M. McGregor Pty , 1978. - 32 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : N/700/A.000018 |
| 3 |  | Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất . - H. : Giáo dục thể chất , 1995. - 240 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.017376-017380, VND.018605-018607, VNM.029390-029394 |
| 4 |  | Thể dục thể thao trong xã hội mới / Hải Thu . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 108 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.005141-005142, VND.005838-005839, VNM.016246-016247 |
| 5 |  | Đồng diễn thể dục : Lý thuyết và thực hành / Trần Phúc Phong (b.s.) . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 123 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.022725-022729, VNM.032196-032200 |
| 6 |  | Luật Pencak silat / ủy ban thể dục thể thao . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 115 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.022730-022734, VNM.032201-032205 |
| 7 |  | Huấn luyện thể lực cho vận động viên cầu lông / Nguyễn Hạc Thuý, Nguyễn Quý Bình . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 298 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022655-022656, VNM.032211-032213 |
| 8 |  | Yếu quyết rèn luyện thân thể / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 278 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022825-022826, VNM.032359-032361 |
| 9 |  | Huấn luyện thể lực cho vận động viên bóng chuyền / Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.022861-022865, VNM.032349-032356, VNM.032358 |
| 10 |  | Một số vấn đề tuyển chọn và đào tạo vận động viên trẻ / Biên dịch : Xuân Ngà, Kim Minh . - H. : Thể dục Thể thao , 1996. - 231 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.022913-022917, VNM.032420-032424 |
| 11 |  | Sự sống lâu tích cực / A.A. Mikulin ; Văn An (dịch) . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022918-022922, VND.027853-027857, VNM.032430-032434, VNM.036438-036442 |
| 12 |  | 130 câu hỏi-trả lời về huấn luyện thể thao hiện đại / Diên Phong ; Người dịch : Nguyễn Thiệt Tình,.. . - H. : Thể dục Thể thao , 2001. - 456 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022933-022935, VNG02368.0001-0015 |
| 13 |  | Cơ sở lý luận và phương pháp đào tạo vận động viên / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 1998. - 315 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022936-022938, VNG02369.0001-0017 |
| 14 |  | Phân phối chương trình phổ thông Trung học và phổ thông trung học vừa học vừa làm (Miền Nam) : Môn thể dục và quân sự . - H. : [Knxb] , 1983. - 14tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008327-008328 |
| 15 |  | Học thuyết huấn luyện : T.1 / Dietrich Harre ; Trương Anh Tuấn (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007694-007695, VNM.014631-014633 |
| 16 |  | Tập theo sức khỏe - tập theo ý muốn / Đào Duy Thư, Văn ký, Mộng Lân . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 262tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005916-005917, VNM.008277-008281, VNM.019038-019039 |
| 17 |  | Bốn nhân tố nâng cao thành tích luyện tập / K. Iegơ, G. Oenslegen ; Bùi Thế Hiển (dịch) . - In lần 2. - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 147tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009992, VNM.023071-023072 |
| 18 |  | Nụ cười sân vận động / Như Hoan, Lê Như Tiến, Nguyễn Nghiêm, Phạm Oanh . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 54tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009226-009227, VNM.017951-017952 |
| 19 |  | Các tố chất thể lực của vận động viên / V.M. Đaxưorơxki ; Dịch : Bùi Tử Liêm,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 219tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005311, VNM.008568-008569, VNM.017345-017346 |
| 20 |  | Sinh lý thể thao phổ thông / R. Heđơman ; Yến Thoa (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 168tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010175, VNM.023413-023414 |
| 21 |  | Lịch sử thể dục thể thao : Thời kỳ cổ đại và trung đại / V.V. Xtanbốp ; Dịch : Phạm Trọng Thanh, Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 112tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002063, VNM.011606-011608 |
| 22 |  | Thể thao và nội tiết / A.A. Viru ; Lưu Quang Hiệp (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1980. - 62tr : bảng, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000278-000279, VNM.002127-002129 |
| 23 |  | Sinh hóa thể thao / N.N. Iakoplep ; Đỗ Công Huỳnh (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1981. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001024-001025, VNM.009719-009721 |
| 24 |  | Ôlimpíc Matxcơva 1980 thành tích và kỷ lục . - H. : Thể dục Thể thao , 1981. - 162 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008061-008062, VNM.015093-015095 |