THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  9  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 ABC dược phẩm đặc chế : Đầy đủ những thuốc hiệu của các nhà bào chế Việt Nam và ngoại quốc bày bán trên thị trường / V.N. Hoàng . - S. : Sống Mới , 1974. - 1220 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000006-000007
  • 2 Từ điển miễn dịch học . - S. : Giải phóng , 1975. - 443 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000044-000046, N/TD.000681, N/TD.000691, VNM.020465-020466
  • 3 Tự điển y học Anh - Việt : T.1 : A - L / Bùi Khánh Thuần . - H. : Ngoại văn , 1988. - 629 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000128
  • 4 Tự điển y học Anh - Việt : T.2 : M - Z / Bùi Khánh Thuần . - H. : Ngoại văn , 1988. - 556 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000129
  • 5 Tự điển y học Anh - Việt / Bùi Khánh Thuần, Bùi Khánh Duy, Nguyễn Ngọc Chi . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa. - H. : Ngoại văn , 1991. - 1185 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000185-000187, VVM.002799-002800
  • 6 Medical dictionary / Dorland's Pocket . - 24th edition. - Philadelphia : W.B. Saunders , 1977. - 689 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000192
  • 7 Từ điển y dược Pháp - Việt : Khoảng 60.000 từ . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Y học , 1976. - 701 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000090-000091
  • 8 Từ điển bách khoa y học gia đình / Giang Thiệu Cơ, Lục Hán Minh ; Dịch : Phạm Thị Thu,.. . - H. : Từ điển bách khoa , 2001. - 573 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000502-000504, VVM.004238-004239, VVM.004253-004258
  • 9 Từ điển thuật ngữ y học Anh - Pháp - Việt : Phần từ ngữ : Anh - Pháp - Việt, Pháp - Anh. Phần đàm thoại y học chuyên khoa Anh - Pháp / Vựu Hữu Chánh (B.s) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2001. - 483 tr ; 19 cm
        Trang: 1