| 1 |  | Food and digestion : How our bodies work / Jan Burgess . - Houndmills : Macmillan education , 1989. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/600/A.000028 |
| 2 |  | Birth and growth / Jan Burgess . - Houndmills : Macmillan education , 1989. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/600/A.000029 |
| 3 |  | The five senses / Jacqueline Dineen . - London : Macmillan , 1989. - 50 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/600/A.000031 |
| 4 |  | Chuyên đề di truyền học / Ngô Gia Thạch, Trịnh Văn Bảo, Phạm Văn Phùng, Trần Thị Liên . - H. : Y học , 1985. - 255tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010427-010428, VNM.023564-023566 |
| 5 |  | Y học và tuổi già : T.1 / Nguyễn Huy Dung, Phạm Kiến Nam . - H. : Y học , 1978. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005518-005520, VNM.008516-008517 |
| 6 |  | Bệnh học tuổi già : T.1 / Phạm Khuê . - H. : Y học , 1982. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002033, VNM.011438-011439 |
| 7 |  | Ecgonomic / W.T. Singleton ; Dịch : Đỗ Châu,.. . - H. : Y học , 1977. - 237tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004828-004829, VNM.008620-008622 |
| 8 |  | Trao đổi với bạn trẻ / Lâm Bạch Mẫu Đơn . - H. : Y học , 1978. - 29tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003437-003438, VNM.008498, VNM.008500, VNM.020710-020711 |
| 9 |  | Chấn thương thể dục thể thao / Đào Duy Thư . - H. : Thể dục thể thao , 1977. - 109tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003888-003890, VNM.008451-008454 |
| 10 |  | ứng dụng xác suất thống kê trong y, sinh học / Lê Khánh Trai, Hoàng Hữu Như . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 199tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000776-000777, VVM.002126-002127 |
| 11 |  | Y học phục hồi / Ngô Thế Vinh, Đặng Chu Kỷ, Trần Lộc,.. . - H. : Y học , 1983. - 590tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000838, VVM.001465-001466 |
| 12 |  | Gương mặt bạn không bao giờ nói dối / Ngô ánh Tuyết (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 143 tr ; 19 cm. - ( Y học dân tộc cổ truyền ) Thông tin xếp giá: : VND.014709, VNM.027735-027736 |
| 13 |  | Sách thuốc phòng thân : Theo các tài liệu y khoa của Tây phương, Đông phương và các bài thuốc gia truyền sưu khảo được / Châu Giang, Võ Lang . - Long An : Nxb. Long An , 1991. - 502 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.014730, VNM.027721-027722 |
| 14 |  | Y học : Bộ sách mười vạn câu hỏi vì sao / Nguyễn Văn Tảo (h.đ.) ; Nguyễn Thị Tuyết Thanh (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 254 tr ; 19 cm. - ( Bộ sách mười vạn câu hỏi vì sao ) Thông tin xếp giá: : VND.021349-021350, VNM.030783-030785 |
| 15 |  | Cảm xạ y học / Dư Quang Châu, Trần Văn Ba, Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Đĩnh . - H. : Thanh niên , 2001. - 364 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004036-004038, VVM.004479-004480 |
| 16 |  | Sex, gender and pain : Progress in pain research and management : Vol. 17 / Roger B. Fillingim (b.s.) . - [S.l.] : Iasp Press , 2000. - XIV, 393 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000560 |
| 17 |  | Pain treatment ceters at a crossroads : A practical and conceptual reappraisal : Progress in pain research and management : Vol.7 / B.s. : Mitchell J.M. cohen, James N. Campbell . - [s.l.] : Iasp Press , 1996. - XIII, 338 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000556 |
| 18 |  | Math and dosage calcution for health occupations / Renee A. Dawe . - New York : Glencoe , 1993. - 232 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000627 |
| 19 |  | Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday Learning , 1999. - XXV, 232 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000616 |
| 20 |  | Totally anesome health / Lida Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday learning , 1999. - XXV, 207 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000617-000618 |
| 21 |  | health : Making life choices / Frances Sizer Webb ; Eleanor Noss Whitney ; Linda Kelly Debruyne . - 2nd ed. - Cincinnati : West Educational , 1999. - XXVIV, 789 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000604 |
| 22 |  | Maximum energy for life : A21 - Day strategic plan to feel great, reverse the aging process, and optimize your heath / Mackie Shilstone . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XII,260 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000575 |
| 23 |  | Lange practice testsTM : USMLE step 1 / Joel S. Goldberg . - 2nd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2006. - IX,191 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000651 |
| 24 |  | Lange practice tests : USmle step 3 / Joel S. Goldberg . - 2nd ed. - Newyork : McGraw Hill , 2006. - IX,269 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000652 |