| 1 |  | Rivers of adventure / Ray Bethers . - New York : Hastings , 1960. - 47 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : N/300/A.000075 |
| 2 |  | Địa lí tự nhiên các lục địa : T.1 : Đã được hội đồng thẩm định sách của bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Nguyễn Phi Hạnh . - In lần thứ 2 có chỉnh lí và bổ sung. - H. : Giáo dục, 1989. - 143 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001308-001309, VVG00176.0001-0004, VVM.002666-002668 |
| 3 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : T.1 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm / Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Nông, .. . - H. : Giáo dục , 1983. - 192 tr ; 27 cm |
| 4 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm / Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Nông, .. . - H. : Giáo dục , 1994. - 172 tr ; 27 cm |
| 5 |  | Địa lí tự nhiên đại cương : T.1 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / I.P. Subaev . - H. : Giáo dục , 19?. - 132 tr ; 21 cm |
| 6 |  | Địa lý tự nhiên đại cương : T.2 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / I.P. Subaev . - H. : Giáo dục , 1981. - 119 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001036-001037, VVM.002337-002339 |
| 7 |  | Giáo trình tài nguyên khí hậu / Mai Trọng Thông (ch.b.), Hoàng Xuân Cơ . - H. : Nxb. Đại học quốc gia Hà Nội , 2000. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.023354-023358, VNM.032725-032729 |
| 8 |  | Địa lí tự nhiên các lục địa : T.1 / Nguyễn Phi Hạnh . - H. : [Knxb] , 1983. - 192 tr ; 19cm |
| 9 |  | Địa lý nhiệt đới / Nguyễn Hữu Xuân . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 91 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001033-001037, TLG00197.0001-0005 |
| 10 |  | Địa lí tự nhiên các lục địa / Nguyễn Phi Hạnh . - In lần thứ 2 có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 152 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001310-001311, VVM.002669-002671 |
| 11 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : T.2 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm / Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Nông, .. . - H. : Giáo dục , 1983. - 185 tr ; 27 cm |
| 12 |  | Địa lý tự nhiên đại cương : T.3 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / I.P. Subaev . - H. : Giáo dục , 1982. - 189 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001052-001053, VVM.002340-002342 |
| 13 |  | Địa vật lý cảnh quan / Đ.L. Armand, Iu.L. Rauner, L.M. Ananeva, ... ; Dịch: Vũ Tự Lập, Đặng Duy Lợi, Nguyễn Thục Nhu, .. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 344tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006225-006226, VNM.022186-022188 |
| 14 |  | Những qui luật cấu trúc và phát triển của môi trường địa lý / A.A. Grigoriev ; Dịch : Hoàng Hữu Triết.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1972. - 401tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.016069 |
| 15 |  | Các phương pháp viễn thám nghiên cứu trái đất / D. Mishev ; Người dịch : Lê Minh Triết,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 214tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011618, VNM.025582-025583 |
| 16 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : T.3 : Đã được hội đồng thẩm định sách của Bộ Giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm / Lê Bá Thảo (ch.b.), Nguyễn Dược, Đặng Ngọc Lân . - In lần thứ 2 có chỉnh lí, bổ sung. - H. : Giáo dục, 1988. - 168 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001301-001303, VVM.002654-002658, VVM.002660 |
| 17 |  | Sổ tay khí tượng thủy văn 1985 . - Tp. Hồ Chí Minh : Phân viện khí tượng thuỷ văn , 1985. - 205 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.008957, VNM.017524-017525 |
| 18 |  | át lát địa lý tự nhiên đại cương : Dùng cho Trường phổ thông cơ sở / Vũ Tuấn Cảnh, Vũ Viết Chính, Nguyễn Dược,.. . - H. : Giáo dục , 1988. - 40 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000440-000444, TLG00102.0001-0025 |
| 19 |  | Mastering geography / Paul Ganderston . - Houndmills : Macmillan , 2000. - 358 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 550/A.000012 |
| 20 |  | Exploring earth : An introduction to physical geology / Jon P. Davidson, Walter E. Reed, Paul M. Davis . - New Jersey : Prentice Hall , 1997. - 284 tr ; 29 cm. - ( Study guide ) Thông tin xếp giá: : 550/A.000042 |
| 21 |  | Exploring earth : An introduction to physical geology / Jon P. Davidson, Walter E. Reed, Paul M. Davis . - New Jersey : Prentice Hall , 1997. - 477 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 550/A.000043 |
| 22 |  | The earth in profile : A Physical geography / David Greenland, Harm J. De Blif . - San Francisco : Canfield , 1977. - 468 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 550/A.000048 |
| 23 |  | Evolution of the earth / Ronald R. Prothero, Robert H. Dott . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - [623 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 550/A.000049 |
| 24 |  | Life & physical sciences : Science voyages . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1042 tr ; 28 cm. - ( National geographic society ) Thông tin xếp giá: : 500/A.000055-000057 |