1 |  | The planets : Reading from Scientific American / Bruce Murray . - U.S.A : Freeman , 1983. - 140 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/520/A.000002 |
2 |  | The Universe of Galaxies : Readings from Scientific American / Paul W. Hodge . - U.S.A : Freeman , 1984. - 113 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/520/A.000001 |
3 |  | The sun / Ian Ridpath . - London : Macmillan , 1987. - 50 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/520/A.000007 |
4 |  | The stars / Ian Ridpath . - London : Macmillan , 1987. - 50 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/520/A.000009 |
5 |  | Giáo trình thiên văn đại cương / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - H. : Giáo dục , 1980. - 148 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.000126-000130 |
6 |  | Giáo trình thiên văn : Đã được hội đồng thẩm định sách của bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung các trường Đại học sư phạm / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1995. - 284 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.020545-020548 |
7 |  | Bầu trời và mặt đất : Sách thiếu nhi / Phan Thanh Quang (s.t. & b.s.) . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2000. - 131 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.022387-022388 VNM.031974-031976 |
8 |  | Vũ trụ và đời sống / Phạm Viết Trinh . - H. : Thanh niên , 1978. - 160tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005050 VNM.000243-000248 VNM.020871-020872 |
9 |  | Thiên văn học : Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao : T.1 / Chu Công Hùng (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 312tr ; 19cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ? ) Thông tin xếp giá: VND.021341-021342 VNM.030771-030773 |
10 |  | Thiên văn học : Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao / Chu Công Phùng (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 299tr : hình vẽ ; 19cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ? ) Thông tin xếp giá: VND.021343-021344 VNM.030774-030776 |
11 |  | Mặt trời / Lê Duy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 131tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005755-005756 VNM.003581-003583 VNM.003585 VNM.018549-018550 |
12 |  | Giáo trình thiên văn : Sách dùng chung cho các trường đại học sư phạm / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn . - Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 284tr : hình vẽ, bảng ; . - ( Sách Đại học sư phạm ) |
13 |  | Giáo trình thiên văn / Phạm Viết Trinh . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2001. - 284 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VNG02089.0001-0021 |
14 |  | Bầu trời tuổi thơ / Nguyễn Quang Riệu . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2005. - 103 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006206-006210 |
15 |  | Explorations: stars, galaxies, and planets / Thomas T. Arny . - Updated ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XIX, 586 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000026 |
16 |  | Telescope power : Fantastic activities & easy projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 1993. - VI,119 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000012 |
17 |  | More telescope power : All new activities and projects for young astronomers / Gregory L. Matloff . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - X,118 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000013 |
18 |  | Explorations : Stars, galaxies, and planets / Thomas Army . - Updated ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XIX,586 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000022-000023 520/A.000021 |
19 |  | 21st century astronomy / Jeff Hester, David Burstein, George Blumenthal,.. . - NewYork : Norton , 2002. - [637 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000018-000019 |
20 |  | Theory and problems of astronomy / Stacy E. Palen . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 234 tr ; 27 cm. - ( Schaum's outlines ) Thông tin xếp giá: 520/A.000014 |
21 |  | Mining the sky : Proceedings of the MPA/ESO/MPE workshop held at Garding, Germany, July31-August4, 2000 / A.J. Banday, S. Zaroubi, M. Bartelmann . - Berlin : Springer , 2001. - XV,705 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000009 |
22 |  | Explorations : An introduction to Astronomy / Thomas T. Arny . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XIX,588 tr ; 27 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/520/A.000020 |
23 |  | Universe / William J. Kaufmann . - 4th ed. - NewYork : W.H Freeman and Company , 1985. - 624 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000017 |
24 |  | Exploring the universe / W.M. Protheroe, E.R. Capriotti, G.H. Newsom . - 4th ed. - Columbus : Merrill Publishing Company , 1989. - 665 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 520/A.000010 |