THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  15  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Phương trình đạo hàm riêng / Nguyễn Minh Chương, Hà Tiến Ngoạn, Nguyễn Minh Trí, Lê Quang Trung . - H. : Giáo dục , 2000. - 331 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.021711-021715, VNG02265.0001-0033
  • 2 Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: :  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Phương trình vi phân : T.1 : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / L.E. Elsgols ; Dịch : Nguyễn Mạnh Trinh,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 183 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006715-006719, VNM.001016-001018
  • 4 Phương trình vi phân : T.2 : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / L.E. Elsgols ; Dịch : Nguyễn Mạnh Trinh,.. . - H. : Giáo dục , 1980. - 100 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006720-006724, VNM.008831-008845
  • 5 Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000275-000277
  • 6 Giúp ôn tập tốt môn toán cao cấp : T.3 : Phương trình vi phân chuỗi / Lê Ngọc Lăng, Tống Đình Quỳ, Nguyễn Đăng Tuấn, Mai Văn Được . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 214tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025701-025704, VNG02705.0001-0012
  • 7 Differential equations : A modeling perspective / Robert L. Borrelli, Courtney S. Coleman . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - VI,53 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000355
  • 8 Elements of the modern theory of partical differential equations / Yu. V. Egorov, A.I. Komech, M. A. Shubin . - Berlin : Springer , 1999. - 263 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000297
  • 9 Calculus of variations and partial differential equations : Topics on geometrical evolution problems and degree theory / L. Ambrosio N. Dancer, G. Buttazzo, A. Marino, M.K.V. Murthy . - Berlin : Springer , 1999. - 347 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000268
  • 10 Elementary differential equations / Earl D. Rainville, Phillip E. Bedient . - 4th ed. - NewYork : The Macmillan Company , 1969. - 466 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000358
  • 11 Linear time-invariant systems / Martin Schetzen . - Hoboken : IEEE , 2003. - XI,372 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000351
  • 12 Elliptic partial differential equations of second order / David Gilbarg, Neil S. Trudinger . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIII,517 tr ; 24 cm. - ( Clasics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000292
  • 13 Nghiên cứu sự ổn định bộ phận các biến của hệ đếm được các phương trình vi phân : Luận văn tốt nghiệp sau Đại học / Thái Thuần Quang ; Vũ Tuấn (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1991. - 57 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : LV.00043
  • 14 Tính ổn định hệ phương trình vi phân có chậm và ứng dụng trong các bài toán điều khiển : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Huỳnh Minh Hiền ; Vũ Ngọc Phát (h.d.) . - Quy Nhơn , 2008. - 50 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV22.00043
  • 15 Tính ổn định mũ và ổn định hóa được dạng mũ của hệ phương trình viphân tuyến tính có chậm : Luận án Tiến sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân: 62 46 01 05 / Phan Thanh Nam ; Vũ Ngọc Phát (h.d.) . - : H. , 2008. - 94 tr. ; 30 cm +  1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LA/TT.000049
  •     Trang: 1